wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 38

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

[旅行に~]参加します。

[りょこうに~]さんかします。

a)

đăng kí

b)

đi du lịch dài ngày

c)

đi du lịch trong ngày

d)

tham gia

[~đi du lịch]

2.

育てます

そだてます

a)

chăm sóc

b)

trồng

c)

chăn nuôi

d)

giúp đỡ

3.

運びます

はこびます

a)

cái hộp

b)

chăm sóc

c)

vận chuyển

d)

nhập viện

4.

入院します

にゅういんします

a)

xuất viện

b)

xuất khẩu

c)

nhập viện

d)

nhập khẩu

5.

退院します

たいいんします

a)

ra viện,xuất viện

b)

xuất khẩu

c)

nhập viện

d)

nhập học

6.

[電源を~]入れます

[でんげんを~]いれます

a)

Bật(điện nguồn)

b)

lấy thư

c)

làm hỏng (điện nguồn)

d)

tắt(điện nguồn)

7.

[電源を~]切ります

[でんげんを~]きります

a)

cắt giấy

b)

tuyệt giao

c)

bật(điện nguồn)

d)

tắt(điện nguồn)

8.

[かぎを~]掛けます

[かぎを~]かけます

a)

ổ khóa đang khóa

b)

Mở khóa

c)

khóa[ổ khóa]

d)

phá khóa

9.

[うそを~]つきます

a)

tiếp tục

b)

nói dối

c)

kẻ dối trá

d)

trap boy

10.

気持ちがいい

きもちがいい

a)

tâm trạng sảng khoái,tốt

b)

tâm trạng

c)

cảm xúc tệ

d)

cảm động

11.

気持ちが悪い

きもちがわるい

a)

tâm trạng tốt

b)

cảm động

c)

tâm trạng không tốt

d)

cảm thấy không khỏe

12.

大きな

おおきな

a)

nhỏ

b)

~nhỏ,~bé

c)

cái ô

d)

~lớn,~to

13.

小さな

ちいさな

a)

~nhỏ,~bé

b)

~to,~lớn

c)

tí hon

d)

khổng lồ

14.

赤ちゃん

あかちゃん

a)

người già

b)

phái nam

c)

phái nữ

d)

em bé

15.

小学校

しょうがっこう

a)

cấp 2

b)

cấp 3

c)

trường tiểu học,cấp 1

d)

mầm non

16.

中学校

ちゅうがっこう

a)

mầm non

b)

tiểu học

c)

cấp 2

d)

cấp 3

17.

駅前

えきまえ

a)

trước ga

b)

nhà ga mae

c)

sau nhà ga

d)

đèn điện

18.

海岸

かいがん

a)

công viên

b)

bờ biển

c)

sườn núi

d)

dọc đường

19.

工場

こうじょう

a)

công ty

b)

công trường

c)

con trưởng

d)

nhà máy

20.

むら

a)

thôn

b)

xóm

c)

làng

d)

21.

かな

a)

chữ hán

b)

chữ kana

c)

hiragana

d)

romaji

22.

指輪

ゆびわ

a)

vòng tay

b)

lắc chân

c)

vòng cổ

d)

nhẫn

23.

電源

でんげん

a)

công tắc

b)

sức khỏe

c)

điện nguồn

d)

bảo hiểm

24.

習慣

しゅうかん

a)

thói quen,tập quán

b)

cuối tuần

c)

1 tuần

d)

tuần

25.

健康

けんこう

a)

điện nguồn

b)

bảo hiểm

c)

sức khỏe

d)

bệnh viện

26.

~製

~せい

a)

sản phẩm

b)

hàng~

c)

giới~

d)

trong~

27.

一昨年

おととし、いっさくねん

a)

năm nay

b)

năm ngoái

c)

năm kia,năm trước

d)

năm sau