NEW
Font size
WorksheetsBài 38
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
[旅行に~]参加します。
[りょこうに~]さんかします。
đăng kí
đi du lịch dài ngày
đi du lịch trong ngày
tham gia
[~đi du lịch]
育てます
そだてます
chăm sóc
trồng
chăn nuôi
giúp đỡ
運びます
はこびます
cái hộp
chăm sóc
vận chuyển
nhập viện
入院します
にゅういんします
xuất viện
xuất khẩu
nhập viện
nhập khẩu
退院します
たいいんします
ra viện,xuất viện
xuất khẩu
nhập viện
nhập học
[電源を~]入れます
[でんげんを~]いれます
Bật(điện nguồn)
lấy thư
làm hỏng (điện nguồn)
tắt(điện nguồn)
[電源を~]切ります
[でんげんを~]きります
cắt giấy
tuyệt giao
bật(điện nguồn)
tắt(điện nguồn)
[かぎを~]掛けます
[かぎを~]かけます
ổ khóa đang khóa
Mở khóa
khóa[ổ khóa]
phá khóa
[うそを~]つきます
tiếp tục
nói dối
kẻ dối trá
trap boy
気持ちがいい
きもちがいい
tâm trạng sảng khoái,tốt
tâm trạng
cảm xúc tệ
cảm động
気持ちが悪い
きもちがわるい
tâm trạng tốt
cảm động
tâm trạng không tốt
cảm thấy không khỏe
大きな
おおきな
nhỏ
~nhỏ,~bé
cái ô
~lớn,~to
小さな
ちいさな
~nhỏ,~bé
~to,~lớn
tí hon
khổng lồ
赤ちゃん
あかちゃん
người già
phái nam
phái nữ
em bé
小学校
しょうがっこう
cấp 2
cấp 3
trường tiểu học,cấp 1
mầm non
中学校
ちゅうがっこう
mầm non
tiểu học
cấp 2
cấp 3
駅前
えきまえ
trước ga
nhà ga mae
sau nhà ga
đèn điện
海岸
かいがん
công viên
bờ biển
sườn núi
dọc đường
工場
こうじょう
công ty
công trường
con trưởng
nhà máy
村
むら
thôn
xóm
làng
xã
かな
chữ hán
chữ kana
hiragana
romaji
指輪
ゆびわ
vòng tay
lắc chân
vòng cổ
nhẫn
電源
でんげん
công tắc
sức khỏe
điện nguồn
bảo hiểm
習慣
しゅうかん
thói quen,tập quán
cuối tuần
1 tuần
tuần
健康
けんこう
điện nguồn
bảo hiểm
sức khỏe
bệnh viện
~製
~せい
sản phẩm
hàng~
giới~
trong~
一昨年
おととし、いっさくねん
năm nay
năm ngoái
năm kia,năm trước
năm sau
