Font size
WorksheetsBOYA1 BÀI 5 (2)
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
有
Có
Không có
Không có
没有
不
有
Kòngr
空儿
有
玩儿
旁边
有空儿
Yǒu kòngr
rảnh rỗi
qùwánr
đi chơi
yǒushìr
có việc
...........(的)时候
khi nào.......
lúc/khi..........
tại sao.......
.............(de)shíhòu: lúc/khi..........
...........(的)事儿
...........(的)时间
............(的)时候
Huānyíng
欢迎
时候
东边
西边
欢迎
nhà vệ sinh
hoan nghênh
lớp học
quan hệ
去 + nơi chốn (+ V)
đi đâu đó
làm gì đó ở đâu
đi đâu đó làm gì
Đi trường học học tiếng Hán
去教室学汉语
去学校学汉语
去学校学韩语
wánr
空儿
玩儿
事儿
去玩儿
đi ăn
đi đọc sách
đi chơi
jiàoshì
教师
教室
学校
教室: lớp học (教:dạy;室:thất, phòng)
jiàoshi
jiàoshì
jiáoshi
jiàoshí
bên cạnh
旁边
西边
右边
左边
pángbiān
东边
phía đông
旁边
bên cạnh
西边
phía tây
南边
phía nam
wèishēngjiān
nhà ăn
nhà vệ sinh
phòng học
duì
đúng
对
sai
错
không đúng
不对
北京大学
đại học Thanh Hoa
đại học Bắc Kinh
đại học Thiên Tân
đại học Thanh Hoa
南京大学
北京大学
清华大学
你去北京大学吗?
Bạn đi đại học Bắc Kinh hả?
Bạn đi đại học Bắc Kinh không?
Bạn đi đại học Bắc Kinh phải không?
Bạn đi đại học Thanh Hoa phải không?
张红的教室在哪儿?
Lǐjūn de jiàoshì zài nǎr?
Zhāng Hóng de jiàoshì zài nǎr?
MǎLì de jiàoshì zài nǎr?
phía tây của khoa văn học
文学系的东边
现代系的西边
文学系的西边
有空儿的时候,欢迎你去我家玩
Có thời gian hoan nghênh bạn đi nhà tôi chơi.
Rảnh đến chơi nhé
Khi rảnh rỗi hoan nghênh bạn đi nhà tôi chơi
卫生间在哪儿?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Phòng học ở đâu?
Thư viện ở đâu?
