wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA1 BÀI 5 (2)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

Không có

2.

Không có

a)

没有

b)

c)

3.

Kòngr

a)

空儿

b)

c)

玩儿

d)

旁边

4.

有空儿

a)

Yǒu kòngr

rảnh rỗi

b)

qùwánr

đi chơi

c)

yǒushìr

có việc

5.

...........(的)时候

a)

khi nào.......

b)

lúc/khi..........

c)

tại sao.......

6.

.............(de)shíhòu: lúc/khi..........

a)

...........(的)事儿

b)

...........(的)时间

c)

............(的)时候

7.

Huānyíng

a)

欢迎

b)

时候

c)

东边

d)

西边

8.

欢迎

a)

nhà vệ sinh

b)

hoan nghênh

c)

lớp học

d)

quan hệ

9.

去 + nơi chốn (+ V)

a)

đi đâu đó

b)

làm gì đó ở đâu

c)

đi đâu đó làm gì

10.

Đi trường học học tiếng Hán

a)

去教室学汉语

b)

去学校学汉语

c)

去学校学韩语

11.

wánr

a)

空儿

b)

玩儿

c)

事儿

12.

去玩儿

a)

đi ăn

b)

đi đọc sách

c)

đi chơi

13.

jiàoshì

a)

教师

b)

教室

c)

学校

14.

教室: lớp học (教:dạy;室:thất, phòng)

a)

jiàoshi

b)

jiàoshì

c)

jiáoshi

d)

jiàoshí

15.

bên cạnh

a)

旁边

b)

西边

c)

右边

d)

左边

16.

pángbiān

a)

东边

phía đông

b)

旁边

bên cạnh

c)

西边

phía tây

d)

南边

phía nam

17.

wèishēngjiān

a)

nhà ăn

b)

nhà vệ sinh

c)

phòng học

18.

duì

a)

đúng

b)

sai

c)

không đúng

不对

19.

北京大学

a)

đại học Thanh Hoa

b)

đại học Bắc Kinh

c)

đại học Thiên Tân

20.

đại học Thanh Hoa

a)

南京大学

b)

北京大学

c)

清华大学

21.

你去北京大学吗?

a)

Bạn đi đại học Bắc Kinh hả?

b)

Bạn đi đại học Bắc Kinh không?

c)

Bạn đi đại học Bắc Kinh phải không?

d)

Bạn đi đại học Thanh Hoa phải không?

22.

张红的教室在哪儿?

a)

Lǐjūn de jiàoshì zài nǎr?

b)

Zhāng Hóng de jiàoshì zài nǎr?

c)

MǎLì de jiàoshì zài nǎr?

23.

phía tây của khoa văn học

a)

文学系的东边

b)

现代系的西边

c)

文学系的西边

24.

有空儿的时候,欢迎你去我家玩

a)

Có thời gian hoan nghênh bạn đi nhà tôi chơi.

b)

Rảnh đến chơi nhé

c)

Khi rảnh rỗi hoan nghênh bạn đi nhà tôi chơi

25.

卫生间在哪儿?

a)

Nhà vệ sinh ở đâu?

b)

Phòng học ở đâu?

c)

Thư viện ở đâu?