wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA1 BÀI 6

Total questions: 47

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

dàxué

a)

学校

trường học

b)

教学

dạy học

c)

大学

trường đại học

2.

zǎoshang

a)

旁边

bên cạnh

b)

早上

buổi sáng

c)

请问

xin hỏi

3.

a)

mấy

b)

c)

khoa

4.

diǎn

a)

đúng

b)

giờ

c)

5.

shàng kè

a)

时候

lúc

b)

知道

biết

c)

上课

lên lớp

6.

dà bùfen

a)

大部分

phần lớn

b)

研究生

nghiên cứu sinh

c)

卫生间

nhà vệ sinh

7.

wǒmen

a)

右边

bên phải

b)

我们

chúng tôi

c)

现代

hiện đại

8.

fēn

a)

cái

b)

c)

phút

9.

xià kè

a)

关系

quan hệ

b)

北边

phía bắc

c)

下课

tan học

10.

bàn

a)

một nửa

b)

đi

c)

tòa nhà

11.

tài .....le

a)

去.....了

đi.....rồi

b)

太 ..... 了

quá....rồi

c)

对了

đúng rồi

12.

zǎo

a)

sớm

b)

giờ

c)

phút

13.

jiǎngzuò

a)

专业

chuyên ngành

b)

讲座

buổi tọa đàm

c)

欢迎

hoan nghênh

14.

kāishǐ

a)

开始

bắt đầu

b)

国际

quốc tế

c)

宿舍

kí túc xá

15.

xiànzài

a)

现代

hiện đại

b)

东边

phía đông

c)

现在

bây giờ

16.

chà

a)

b)

sớm

c)

kém

17.

a)

15 phút

b)

hệ

c)

đúng

18.

yíhuìr

a)

在那儿

ở đó

b)

去玩儿

đi chơi

c)

一会儿

một lát

19.

jiàn

a)

gặp

b)

cái

c)

tòa nhà

20.

大学

a)

kí túc xá

b)

bệnh viện

c)

trường đại học

d)

phòng

21.

早上

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

hôm qua

22.

a)

cái

b)

mấy

c)

tôi

d)

23.

a)

phút

b)

giây

c)

giờ

d)

làm

24.

上课

a)

tan học

b)

buổi sáng

c)

thư viện

d)

lên lớp

25.

大部分

a)

thư viện

b)

nghiên cứu sinh

c)

phía đông

d)

phần lớn

26.

我们

a)

học sinh

b)

các bạn

c)

chúng tôi

d)

bọn họ

27.

a)

phút

b)

giờ

c)

tòa nhà

d)

15 phút

28.

下课

a)

lên lớp

b)

làm việc

c)

đi chơi

d)

tan học

29.

a)

một nửa

b)

15 phút

c)

lớp học

d)

biết

30.

太 ..... 了

a)

vô cùng

b)

rất

c)

.....quá

d)

đặc biệt

31.

a)

sớm

b)

muộn

c)

tìm

d)

chào

32.

讲座

a)

buổi học

b)

buổi tọa đàm

c)

buổi sáng

d)

quốc tế

33.

开始

a)

phần

b)

văn học

c)

bắt đầu

d)

rảnh rỗi

34.

现在

a)

khi

b)

buổi sáng

c)

bắt đầu

d)

bây giờ

35.

a)

một nửa

b)

phút

c)

sớm

d)

kém

36.

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

giờ

d)

khoa

37.

一会儿

a)

một giờ

b)

một khi

c)

một lát

d)

một chút

38.

a)

b)

gặp

c)

đi

d)

nhìn

39.

Bây giờ là mấy giờ?

a)

现在是几分?

b)

现代是几点?

c)

现在是几点?

40.

Bây giờ là 8:15 sáng

a)

现在是八点半

b)

现在是八点十五分

c)

现在是八点一刻

d)

现在是早上八点一刻

41.

清华/下午/点/几/下课/大学

a)

清华大学几点下午下课

b)

清华大学下课几点下午

c)

清华大学下午几点下课

42.

Buổi toạ đàm mấy giờ bắt đầu

(a)  

43.

Lát gặp lại

(a)  

44.

ngày mai gặp lại

a)

昨天见

b)

明天见

c)

今天见

45.

10:05

(a)  

46.

9:30

a)

九点三十分

b)

九点半

c)

九点二刻

d)

差十点三十分钟

47.

11 giờ kém 12 phút

(a)