wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26課言葉

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

いつでも

a)

lúc nào

b)

lúc nào cũng

c)

lúc nào đó

d)

mấy giờ

2.

うんどうかい

a)

vận động

b)

lái xe

c)

hội thi thể thao

d)

tòa soạn báo.

3.

もうしこみます。

a)

alo alo

b)

tham gia

c)

tìm kiếm

d)

đăng ký

4.

おせわになります。

a)

nhờ anh/chị giúp đỡ nhiều.

b)

cám ơn.

c)

rất hân hạnh được làm quen.

d)

làm như thế này.

5.

さんかします。

a)

tìm kiếm

b)

tham gia

c)

đăng ký

d)

lần tới

6.

ボランティア

a)

chung cư

b)

tòa soạn báo

c)

tình nguyện viên.

d)

cửa hàng bách hóa.

7.

おくれます。

a)

chậm,muộn.

b)

gửi

c)

thức dậy.

d)

kịp giờ

8.

せんたくき

a)

máy hút bụi

b)

máy giặt

c)

máy điều hòa

d)

máy rửa bát.

9.

おゆ

a)

nước mát

b)

nước suối

c)

nước nóng

d)

nước ngọt

10.

やります。

a)

làm

b)

viết

c)

nghe

d)

hát

11.

まにあいます。

a)

muộn

b)

trễ

c)

kịp

d)

gặp

12.

Liên lạc

a)

まにあいます。

b)

ほうこくします。

c)

れんらくします。

d)

そうだんします。

13.

Kì lạ,buồn cười

a)

おかし

b)

おかしい

c)

おとし

d)

おまし

14.

Trạng thái

a)

ちょうし

b)

ちょうしい

c)

ちょし

d)

きょうし

15.

Bồn tắm

a)

あふろ

b)

もふろ

c)

シャワー

d)

おふろ

16.

Người quản lý.

a)

かんりにん

b)

かんりみん

c)

かんり

d)

たんりみん

17.

Bữa ăn tối

a)

ゆうしょ

b)

ゆうしょく

c)

ようしょく

d)

ようしょ

18.

Suy nghĩ

a)

たんがえます。

b)

ばんがえます。

c)

まんがえます。

d)

かんがえます。

19.

Du học sinh.

a)

じっしゅうせい。

b)

じっしゅう

c)

りゅうがくせい

d)

りゅうがく

20.

quê,nông thôn

a)

いなか

b)

さかな

c)

いまか

d)

さまか

21.

Cơ hội

a)

チュウス

b)

チャンス

c)

チョーク

d)

アパート

22.

Hướng dẫn

a)

せつめいします。

b)

あんないします。

c)

しょうかいします。

d)

べんきょうします。

23.

ぜんぶ

a)

tổng cộng

b)

mọi người

c)

buổi sáng

d)

tất cả

24.

おべんと

a)

cơm rang

b)

cơm chiên tẩm bột

c)

cơm hộp

d)

cơm trắng

25.

じぶんで

a)

một mình

b)

tự động

c)

báo

d)

tự mình