wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어 복습 15 16

Total questions: 93

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

아프다 (아파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

2.

고프다 (고파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

3.

바쁘다 (바빠요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

4.

덥다 (더워요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

5.

춥다 (추워요)

a)

lạnh

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

6.

예쁘다 (예뻐요)

a)

lạnh

b)

đẹp

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

7.

날짜

a)

ngoại hình

b)

năm nay

c)

ngày tháng

d)

thời tiết

e)

tiết học

8.

날씨

a)

ngoại hình

b)

năm nay

c)

ngày tháng

d)

thời tiết

e)

tiết học

9.

수업

a)

ngoại hình

b)

nghề nghiệp

c)

ngày tháng

d)

món quà

e)

tiết học

10.

국적

a)

quốc tịch

b)

nghề nghiệp

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

11.

선물

a)

quốc tịch

b)

nghề nghiệp

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

12.

가격

a)

đất nước

b)

thể thao

c)

mùa

d)

món quà

e)

giá cả

13.

ba mẹ

a)

의사

b)

운전기사

c)

사장님

d)

부모님

e)

선생님

14.

이사하다

a)

chuyển nhà

b)

nấu ăn

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

15.

낚시하다

a)

chuyển nhà

b)

nấu ăn

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

16.

구경하다

a)

chuyển nhà

b)

dọn dẹp

c)

mua sắm

d)

tham quan

e)

câu cá

17.

청소하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

18.

식사하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

19.

빨래하다

a)

dùng bữa

b)

dọn dẹp

c)

đi dạo

d)

tham quan

e)

giặt đồ

20.

tắm

a)

피곤하다

b)

시원하다

c)

산책하다

d)

샤워하다

e)

청소하다

21.

mệt, mệt mỏi

a)

피곤하다

b)

시원하다

c)

산책하다

d)

친절하다

e)

공부하다

22.

sở thích

a)

쇼핑

b)

장소

c)

취미

d)

위치

e)

사람

23.

vị trí

a)

쇼핑

b)

운동

c)

약속

d)

위치

e)

소개

24.

giới thiệu

a)

선물

b)

운동

c)

약속

d)

위치

e)

소개

25.

cuộc hẹn

a)

선물

b)

운동

c)

약속

d)

계절

e)

소개

26.

mùa

a)

선물

b)

운동

c)

초대

d)

계절

e)

소개

27.

초대

a)

sinh nhật

b)

chào hỏi

c)

mời, lời mời

d)

gia đình

e)

giới thiệu

28.

생일

a)

sinh nhật

b)

chào hỏi

c)

mời, lời mời

d)

gia đình

e)

giới thiệu

29.

시원하다

a)

ấm áp

b)

mát mẻ

c)

sạch sẽ

d)

thân thiện

e)

luyện tập

30.

할인

a)

giảm giá

b)

chương trình

c)

thời hạn

d)

địa điểm

e)

ngày tháng

31.

행사

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

thời hạn

d)

thời gian

e)

ngày tháng

32.

무료

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

33.

어린이

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

34.

어른

a)

giảm giá

b)

chương trình, sự kiện

c)

miễn phí

d)

trẻ em

e)

người lớn

35.

연락하다

a)

làm việc

b)

làm việc nhà

c)

gọi điện thoại

d)

liên lạc

e)

tham quan

36.

tuổi tác

a)

나이

b)

교통

c)

요일

d)

주말

e)

음식

37.

đồ ăn, món ăn

a)

나이

b)

계획

c)

요일

d)

평일

e)

음식

38.

màu sắc

a)

연세

b)

계획

c)

주말

d)

평일

e)

색깔

39.

máy bay

a)

자전거

b)

기차

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

40.

tàu điện ngầm

a)

자전거

b)

기차

c)

자동차

d)

비행기

e)

지하철

41.

올해 / 금년

a)

ngày thường

b)

tháng này

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

42.

내년

a)

ngày thường

b)

tháng này

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

43.

작년

a)

ngày thường

b)

buổi tối

c)

năm sau

d)

năm nay

e)

năm ngoái

44.

다음 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước

45.

이번 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước

46.

지난 달

a)

ngày thường

b)

cuối tuần

c)

tháng sau

d)

tháng này

e)

tháng trước

47.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:

바람이 ............

a)

불다

b)

맑다

c)

흐리다

d)

내리다

48.

.........가 따뜻하고 하늘이 맑아요.

a)

바람

b)

날씨

c)

키가

d)

여행

49.

a)
b)
c)
d)
50.

하늘이 예쁘다

a)

Trời đẹp

b)

Trời U ám

c)

Gió thổi nhiều

d)

mưa

51.

기분

(a)  

52.



(a)  

53.

심심하다

a)

nóng nực

b)

mát mẻ

c)

nhàm chán

d)

ủ rũ, buồn rầu

54.

우울하다

a)

nóng nực

b)

mát mẻ

c)

nhàm chán

d)

ủ rũ, buồn rầu

55.

졸리다

a)

buồn ngủ

b)

mát mẻ

c)

nhàm chán

d)

ủ rũ, buồn rầu

56.

외롭다

a)

buồn ngủ

b)

cô đơn

c)

nhàm chán

d)

ủ rũ, buồn rầu

57.

상쾌하다

a)

mệt mỏi

b)

ủ rũ, chán nản

c)

sảng khoái

d)

vui

58.

행복하다

a)

mệt mỏi

b)

ủ rũ, chán nản

c)

sảng khoái

d)

hạnh phúc

59.

건강하다

a)

mệt mỏi

b)

ủ rũ, chán nản

c)

khoẻ mạnh

d)

hạnh phúc

60.

불쾌하다

a)

mệt mỏi

b)

ủ rũ, chán nản

c)

sảng khoái

d)

không sảng khoái

61.

계속

(a)  

62.

참/진짜/정말

(a)  

63.

너무/ 아주/ 매우

(a)  

64.

흐리다

(a)  

65.

맑다

(a)  

66.

따뜻하다

(a)  

67.

시원하다

(a)  

68.

독서하다

(a)  

69.

여행하다

(a)  

70.

주로

(a)  

71.

보통

a)

thông thường

b)

thông qua

c)

nói chuyện đt

d)

thông hành

72.

자주

a)

thông thường

b)

thường xuyên

c)

nói chuyện đt

d)

thông hành

73.

항상/언제나

(a)  

74.

가끔

(a)  

75.

경기

(a)  

76.

성함

(a)  

77.

외국어

(a)  

78.

외국인

(a)  

79.

수영하다

(a)  

80.

축구하다

a)

đá bóng

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi bóng chày

d)

Đánh tennis

81.

농구하다

a)

đá bóng

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi bóng chày

d)

Đánh tennis

82.

야구하다

a)

đá bóng

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi bóng chày

d)

Đánh tennis

83.

테니스를 치다

a)

đá bóng

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi bóng chày

d)

Đánh tennis

84.

볼링을 치다

a)

Trượt tuyết

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chơi bowling

d)

Đánh tennis

85.

골프를 치다

a)

Trượt tuyết

b)

Chơi golf

c)

Chơi bowling

d)

Đánh tennis

86.

스키를 타다

a)

Trượt tuyết

b)

Chơi golf

c)

Chơi bowling

d)

Đánh tennis

87.

배드민턴을 치다

a)

Đánh cầu lông

b)

Chơi golf

c)

Chơi bowling

d)

Đánh tennis

88.

활동

(a)  

89.

동호회

(a)  

90.

태권도

a)

Môn bóng chày

b)

Môn bóng rổ

c)

Môn taekwondo

d)

Môn trượt băng

91.

기타를 치다

a)

chơi bóng

b)

chơi piano

c)

chơi ghitar

d)

chơi golf

92.

피아노를 치다

a)

chơi bóng

b)

chơi piano

c)

chơi ghitar

d)

chơi golf

93.

음악

(a)