Font size
Worksheets단어 복습 15 16
Total questions: 93
Worksheet time: 49mins
아프다 (아파요)
đau
đói
xấu
bận rộn
gom góp
고프다 (고파요)
đau
đói
xấu
bận rộn
gom góp
바쁘다 (바빠요)
đau
đói
xấu
bận rộn
gom góp
덥다 (더워요)
đau
đói
xấu
bận rộn
nóng
춥다 (추워요)
lạnh
đói
xấu
bận rộn
nóng
예쁘다 (예뻐요)
lạnh
đẹp
xấu
bận rộn
nóng
날짜
ngoại hình
năm nay
ngày tháng
thời tiết
tiết học
날씨
ngoại hình
năm nay
ngày tháng
thời tiết
tiết học
수업
ngoại hình
nghề nghiệp
ngày tháng
món quà
tiết học
국적
quốc tịch
nghề nghiệp
mùa
món quà
giá cả
선물
quốc tịch
nghề nghiệp
mùa
món quà
giá cả
가격
đất nước
thể thao
mùa
món quà
giá cả
ba mẹ
의사
운전기사
사장님
부모님
선생님
이사하다
chuyển nhà
nấu ăn
mua sắm
tham quan
câu cá
낚시하다
chuyển nhà
nấu ăn
mua sắm
tham quan
câu cá
구경하다
chuyển nhà
dọn dẹp
mua sắm
tham quan
câu cá
청소하다
dùng bữa
dọn dẹp
đi dạo
tham quan
giặt đồ
식사하다
dùng bữa
dọn dẹp
đi dạo
tham quan
giặt đồ
빨래하다
dùng bữa
dọn dẹp
đi dạo
tham quan
giặt đồ
tắm
피곤하다
시원하다
산책하다
샤워하다
청소하다
mệt, mệt mỏi
피곤하다
시원하다
산책하다
친절하다
공부하다
sở thích
쇼핑
장소
취미
위치
사람
vị trí
쇼핑
운동
약속
위치
소개
giới thiệu
선물
운동
약속
위치
소개
cuộc hẹn
선물
운동
약속
계절
소개
mùa
선물
운동
초대
계절
소개
초대
sinh nhật
chào hỏi
mời, lời mời
gia đình
giới thiệu
생일
sinh nhật
chào hỏi
mời, lời mời
gia đình
giới thiệu
시원하다
ấm áp
mát mẻ
sạch sẽ
thân thiện
luyện tập
할인
giảm giá
chương trình
thời hạn
địa điểm
ngày tháng
행사
giảm giá
chương trình, sự kiện
thời hạn
thời gian
ngày tháng
무료
giảm giá
chương trình, sự kiện
miễn phí
trẻ em
người lớn
어린이
giảm giá
chương trình, sự kiện
miễn phí
trẻ em
người lớn
어른
giảm giá
chương trình, sự kiện
miễn phí
trẻ em
người lớn
연락하다
làm việc
làm việc nhà
gọi điện thoại
liên lạc
tham quan
tuổi tác
나이
교통
요일
주말
음식
đồ ăn, món ăn
나이
계획
요일
평일
음식
màu sắc
연세
계획
주말
평일
색깔
máy bay
자전거
기차
자동차
비행기
지하철
tàu điện ngầm
자전거
기차
자동차
비행기
지하철
올해 / 금년
ngày thường
tháng này
năm sau
năm nay
năm ngoái
내년
ngày thường
tháng này
năm sau
năm nay
năm ngoái
작년
ngày thường
buổi tối
năm sau
năm nay
năm ngoái
다음 달
ngày thường
cuối tuần
tháng sau
tháng này
tháng trước
이번 달
ngày thường
cuối tuần
tháng sau
tháng này
tháng trước
지난 달
ngày thường
cuối tuần
tháng sau
tháng này
tháng trước
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:
바람이 ............
불다
맑다
흐리다
내리다
.........가 따뜻하고 하늘이 맑아요.
바람
날씨
키가
여행
비
하늘이 예쁘다
Trời đẹp
Trời U ám
Gió thổi nhiều
mưa
기분
(a)
눈
(a)
심심하다
nóng nực
mát mẻ
nhàm chán
ủ rũ, buồn rầu
우울하다
nóng nực
mát mẻ
nhàm chán
ủ rũ, buồn rầu
졸리다
buồn ngủ
mát mẻ
nhàm chán
ủ rũ, buồn rầu
외롭다
buồn ngủ
cô đơn
nhàm chán
ủ rũ, buồn rầu
상쾌하다
mệt mỏi
ủ rũ, chán nản
sảng khoái
vui
행복하다
mệt mỏi
ủ rũ, chán nản
sảng khoái
hạnh phúc
건강하다
mệt mỏi
ủ rũ, chán nản
khoẻ mạnh
hạnh phúc
불쾌하다
mệt mỏi
ủ rũ, chán nản
sảng khoái
không sảng khoái
계속
(a)
참/진짜/정말
(a)
너무/ 아주/ 매우
(a)
흐리다
(a)
맑다
(a)
따뜻하다
(a)
시원하다
(a)
독서하다
(a)
여행하다
(a)
주로
(a)
보통
thông thường
thông qua
nói chuyện đt
thông hành
자주
thông thường
thường xuyên
nói chuyện đt
thông hành
항상/언제나
(a)
가끔
(a)
경기
(a)
성함
(a)
외국어
(a)
외국인
(a)
수영하다
(a)
축구하다
đá bóng
Chơi bóng rổ
Chơi bóng chày
Đánh tennis
농구하다
đá bóng
Chơi bóng rổ
Chơi bóng chày
Đánh tennis
야구하다
đá bóng
Chơi bóng rổ
Chơi bóng chày
Đánh tennis
테니스를 치다
đá bóng
Chơi bóng rổ
Chơi bóng chày
Đánh tennis
볼링을 치다
Trượt tuyết
Chơi bóng rổ
Chơi bowling
Đánh tennis
골프를 치다
Trượt tuyết
Chơi golf
Chơi bowling
Đánh tennis
스키를 타다
Trượt tuyết
Chơi golf
Chơi bowling
Đánh tennis
배드민턴을 치다
Đánh cầu lông
Chơi golf
Chơi bowling
Đánh tennis
활동
(a)
동호회
(a)
태권도
Môn bóng chày
Môn bóng rổ
Môn taekwondo
Môn trượt băng
기타를 치다
chơi bóng
chơi piano
chơi ghitar
chơi golf
피아노를 치다
chơi bóng
chơi piano
chơi ghitar
chơi golf
음악
(a)
