wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản lý giao thông đô thị Hà Nội

Total questions: 95

Worksheet time: 4hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Các khó khăn thách thức giao thông đô thị Hà Nội hiện nay đang phải đối mặt là gì?

4 lines
2.

Quy hoạch sử dụng đất và vị trí chưa được tích hợp có ảnh hưởng như thế nào đến giao thông?

4 lines
3.

Hiện trạng hệ thống hạ tầng giao thông chính của thành phố Hà Nội là gì?

4 lines
4.

Các nguyên nhân dẫn đến quá tải hạ tầng giao thông là gì?

4 lines
5.

Ý thức tham gia giao thông của người dân hiện nay ra sao?

4 lines
6.

Nguyên nhân chính dẫn đến tai nạn giao thông là gì?

4 lines
7.

Hiện trạng ô nhiễm từ phương tiện giao thông là gì?

4 lines
8.

Thiếu không gian cho người đi bộ, xe đạp và người yếu thế khi tham gia giao thông có ảnh hưởng như thế nào?

4 lines
9.

Khái niệm giao thông bền vững là gì?

4 lines
10.

Các yếu tố tác động đến giao thông bền vững là gì?

4 lines
11.

Giải pháp về quy hoạch để cải thiện giao thông là gì?

4 lines
12.

Giao thông đô thị Hà Nội hiện nay đang đối mặt với nhiều khó khăn thách thức. Hãy phân tích những vấn đề đó trên cơ sở cái nhìn toàn diện.

4 lines
13.

Trên cơ sở phân tích nhận định vấn đề, hãy nêu lên những trụ cột để đảm bảo tính lưu thông bền vững và những giải pháp quản lý phát triển.

4 lines
14.

Đánh giá các tác động, ảnh hưởng của các chính sách quản lý đề xuất (nếu có) cũng như trình tự thực hiện.

4 lines
15.

Hệ thống giao thông đô thị Hà Nội đang đối mặt với những thách thức gì trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng?

4 lines
16.

Những bất cập nào trong cơ sở hạ tầng giao thông hiện nay tại Hà Nội?

4 lines
17.

Mức độ ô nhiễm môi trường từ khí thải phương tiện cơ giới đang gia tăng như thế nào?

4 lines
18.

Phát triển bền vững đô thị được coi là giải pháp gì để giải quyết các bài toán về quy hoạch và quản lý?

4 lines
19.

Nhà nước đã tập trung nguồn lực để ưu tiên đầu tư phát triển như thế nào?

4 lines
20.

Chất lượng vận tải đường bộ đã có những cải thiện gì trong thời gian qua?

4 lines
21.

Mặc dù mạng lưới giao thông đường bộ đô thị tại Việt Nam đã đạt được những cải thiện đáng kể cả về chất lượng và số lượng, phù hợp với quy hoạch đô thị, nhưng thành phố Hà Nội vẫn đối mặt với hàng loạt vấn đề hệ lụy nghiêm trọng. Các thách thức bao gồm tình trạng ô nhiễm môi trường, ùn tắc và tai nạn giao thông gia tăng, cùng với hệ thống hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, như hiện tượng đường cụt, ngõ tắc, thắt cổ chai. Quá trình thi công không nhất quán, điển hình là việc đào bới và sửa chữa lặp lại nhiều lần, đã gây lãng phí lớn về nguồn lực. Ngoài ra, vấn nạn lấn chiếm lòng lề đường để kinh doanh và sử dụng đất giao thông trái phép trở nên phổ biến, khiến nhiều dự án giao thông trọng điểm trở nên lạc hậu hoặc lỗi thời ngay sau khi đưa vào sử dụng. Đáng chú ý, chi phí xây dựng công trình giao thông ở Việt Nam thường cao hơn so với mức trung bình trong khu vực và thế giới, trong khi năng lực quản lý dự án còn nhiều hạn chế. Tình trạng quy hoạch treo và tiến độ giải phóng mặt bằng chậm chạp tiếp tục cản trở sự phát triển của hạ tầng giao thông. Nhiều dự án quan trọng của thành phố bị đình trệ, trong khi kinh nghiệm thu hút đầu tư quốc tế và nội địa còn thiếu dẫn đến những vướng mắc khó giải quyết.

4 lines
22.

Do đó, việc xây dựng một hệ thống giao thông đường bộ đô thị bền vững, hài hòa với tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế và áp lực phát triển gia tăng, Hà Nội cần đặt trọng tâm vào phát triển bền vững, đảm bảo sự cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội, và môi trường. Đây chính là mục tiêu cốt lõi để cải thiện chất lượng sống và nâng cao vị thế của thủ đô trong bối cảnh hiện đại.

4 lines
23.

Hà Nội đã quy hoạch phát triển các khu đô thị vệ tinh như Đông Anh, Sóc Sơn, và Hoài Đức nhằm giảm áp lực cho khu vực trung tâm. Tuy nhiên, mạng lưới giao thông kết nối giữa các khu vực này với nội thành lại không được đồng bộ. Đến năm 2022, Hà Nội có hơn 6 triệu xe máy và 700.000 ô tô, trong khi diện tích đất giao thông chỉ đạt khoảng 10% diện tích đô thị, thấp hơn tiêu chuẩn quốc tế 20-25%. Các khu vực trung tâm như Hoàn Kiếm, Ba Đình, và Đống Đa vẫn gánh chịu mật độ giao thông cao, kèm theo đó là tình trạng ùn tắc kéo dài. Trong khi đó, các khu vực ngoại thành chưa đủ hấp dẫn để người dân chuyển về sinh sống và làm việc. Quy hoạch "đa cực" của Hà Nội nhưng khả năng kết nối chưa đủ tốt

4 lines
24.

Hà Nội chủ yếu phát triển theo mô hình đơn cực, tập trung các hoạt động kinh tế, hành chính, và thương mại tại khu vực nội thành. Theo báo cáo năm 2023, hơn 60% các cơ sở hành chính, doanh nghiệp lớn đều tập trung tại trung tâm thành phố, khiến nhu cầu di chuyển vào nội đô tăng mạnh vào giờ cao điểm. Các tuyến đường chính như Nguyễn Trãi, Giải Phóng, và Phạm Văn Đồng thường xuyên xảy ra ùn tắc, với tốc độ di chuyển trung bình chỉ đạt 10-15 km/h vào giờ cao điểm. Sự phụ thuộc vào các tuyến đường chính khiến các dự án giao thông khác như vành đai và tuyến metro không phát huy được hiệu quả.

4 lines
25.

Giao thông công cộng như xe buýt chỉ đáp ứng khoảng 9-10% nhu cầu đi lại tại Hà Nội, thấp hơn rất nhiều so với các thành phố khác trong khu vực như Bangkok (40%) hay Singapore (60%). Tại sao tỷ lệ sử dụng phương tiện cá nhân lại tăng cao?

4 lines
26.

Hiện trạng hệ thống hạ tầng giao thông chính của thành phố Hà Nội là gì?

4 lines
27.

Mạng lưới bãi đỗ xe công cộng hiện nay chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Vành đai 4

b)

Vành đai 5

c)

Cao tốc Tây Bắc - QL5

d)

Các khu đô thị

28.

Tỷ lệ diện tích các bãi đỗ xe mới chỉ chiếm bao nhiêu phần trăm diện tích các quận nội thành?

a)

0,12%

b)

10%

c)

90%

d)

44,37ha

29.

Tình trạng giao thông tại Hà Nội hiện nay như thế nào?

a)

Quá tải

b)

Thông thoáng

c)

Ít phương tiện

d)

Chậm chạp

30.

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông là gì?

a)

Chiếm dụng đường

b)

Thiếu bãi đỗ xe

c)

Số lượng phương tiện tăng

d)

Chất lượng đường kém

31.

Tăng trưởng phương tiện cá nhân không kiểm soát có ảnh hưởng gì đến hạ tầng giao thông?

a)

Gây áp lực lớn lên hạ tầng giao thông

b)

Giảm thiểu tình trạng ùn tắc

c)

Tăng cường phát triển giao thông công cộng

32.

Tại sao người dân lại chuộng phương tiện cá nhân?

a)

Giao thông công cộng kém tiện lợi

b)

Giá xăng dầu tăng cao

c)

Thời tiết xấu

33.

Mạng lưới đường giao thông ở Hà Nội có vấn đề gì?

a)

Không đồng bộ

b)

Rộng rãi và hiện đại

c)

Được đầu tư đầy đủ

34.

Tỷ lệ diện tích đất dành cho giao thông ở Hà Nội là bao nhiêu?

a)

9-10%

b)

20-25%

c)

30-35%

35.

Giai đoạn 2016-2020, vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông chỉ đáp ứng bao nhiêu phần trăm nhu cầu?

a)

24%

b)

50%

c)

75%

36.

Quản lý giao thông ở Hà Nội có vấn đề gì?

a)

Chưa hiệu quả

b)

Rất hiệu quả

c)

Được cải thiện liên tục

37.

Có đủ nhân lực và nhận thức để phát triển giao thông thông minh không?

a)

Không đủ

b)

Đủ

c)

Chưa xác định

38.

Phân luồng giao thông ở Hà Nội có vấn đề gì?

a)

Bất hợp lý

b)

Hợp lý

c)

Được cải thiện

39.

Các công nghệ quản lý giao thông thông minh đã được áp dụng ở mức độ nào?

a)

Chỉ ở mức cơ bản

b)

Rất tiên tiến

c)

Không áp dụng

40.

Có bao nhiêu camera giao thông hỗ trợ xử phạt nguội?

a)

195

b)

300

c)

500

41.

Quy định nào hạn chế phương tiện giao thông ở Hà Nội?

a)

Cấm xe máy

b)

Cấm ô tô

c)

Cấm xe đạp

42.

Hệ thống giao thông công cộng tại Hà Nội hiện đối mặt với những vấn đề gì?

4 lines
43.

Tỷ lệ sử dụng xe buýt tại Hà Nội hiện nay là bao nhiêu?

a)

9-10%

b)

20-25%

c)

30-40%

d)

50-60%

44.

Tuyến đường sắt đô thị đầu tiên tại Hà Nội đã hoạt động từ năm nào?

a)

2019

b)

2020

c)

2021

d)

2022

45.

Nguyên nhân nào dẫn đến việc tuyến Nhổn - Ga Hà Nội chậm tiến độ?

4 lines
46.

Hiện trạng tai nạn giao thông tại Hà Nội trong 9 tháng đầu năm 2023 ghi nhận bao nhiêu vụ TNGT?

a)

419 vụ

b)

212 người chết

c)

337 người bị thương

d)

Giảm 33,5% so với cùng kỳ năm 2022

47.

Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng lấn chiếm và vi phạm quy định giao thông?

a)

Thiếu ý thức của người dân

b)

Thiếu sự giám sát của cơ quan chức năng

c)

Cơ sở hạ tầng giao thông kém

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

48.

Trong 9 tháng đầu năm 2023, Hà Nội đã xử phạt bao nhiêu trường hợp vi phạm giao thông?

a)

234.850 trường hợp

b)

480 tỷ đồng

c)

Giảm 33,5%

d)

Không có thông tin

49.

Tình trạng vi phạm luật giao thông của người dân có thể dẫn đến hậu quả gì?

4 lines
50.

Học sinh cũng là nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng: 17 vụ tai nạn liên quan đến học sinh trong 9 tháng đầu năm, làm 9 người tử vong và 13 người bị thương. Nguyên nhân chính là gì?

a)

Quy hoạch giao thông chưa hợp lý

b)

Giáo dục và ý thức pháp luật

c)

Thiếu chế tài mạnh

51.

Số lượng phương tiện tăng nhanh: Đến năm 2022, Hà Nội có khoảng 7,7 triệu phương tiện, trong đó xe máy chiếm 6,5 triệu chiếc, và ô tô khoảng 1 triệu chiếc. Xe máy chiếm tới bao nhiêu phần trăm số lượng phương tiện lưu thông?

a)

70%

b)

80%

c)

86%

52.

Khí thải nguy hiểm từ các phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch bao gồm những gì?

a)

Carbon monoxide (CO)

b)

Hydrocarbon (HC)

c)

Oxit nitơ (NO₂)

53.

Bụi mịn PM2.5 có ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe cộng đồng?

4 lines
54.

Thiếu kiểm soát khí thải là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Thiếu kiểm soát khí thải: Nhiều xe máy và ô tô không được kiểm định khí thải định kỳ. Chỉ khoảng 5 địa phương, bao gồm Hà Nội, mới triển khai thử nghiệm kiểm định khí thải đối với xe máy, nhưng việc thực thi chưa đồng bộ và triệt để.

4 lines
56.

Ùn tắc giao thông làm gia tăng ô nhiễm: Tại các nút giao lớn, khí thải từ phương tiện tăng gấp 4-5 lần so với bình thường do tình trạng ùn tắc kéo dài, đặc biệt vào giờ cao điểm.

4 lines
57.

Công nghệ phương tiện cũ: Phần lớn xe máy và ô tô đang lưu thông sử dụng công nghệ động cơ đốt trong lạc hậu, thiếu các bộ lọc khí thải hiện đại, làm gia tăng nồng độ khí độc và mức tiêu thụ nhiên liệu.

4 lines
58.

Thiếu không gian cho người đi bộ, xe đạp và người yếu thế khi tham gia giao thông: Tình trạng lấn chiếm vỉa hè: Hầu hết vỉa hè tại Hà Nội bị lấn chiếm nghiêm trọng bởi hàng quán và bãi đỗ xe. Điều này buộc người đi bộ phải đi xuống lòng đường, dẫn đến nguy cơ tai nạn cao.

4 lines
59.

Chưa có một khu vực nào ở nội đô có nơi tập kết rác chủ động, và thường được thu gom bị động theo giờ dẫn đến việc người dân 'tự tập kết rác'.

4 lines
60.

Rác thải không được tập kết và chất lượng không khí kém cũng là một trong những tác nhân chính cản trở việc tham gia giao thông bằng đi bộ và gián tiếp cản trở việc tiếp cận giao thông công cộng. Khi người dân có xu hướng sử dụng phương tiện cá nhân để hạn chế thời gian bị phơi nhiễm với môi trường ở Hà Nội.

4 lines
61.

Thực tế, các tuyến đường dành cho xe đạp chủ yếu mang tính thí điểm, thiếu kết nối và không được triển khai đồng bộ. Ví dụ, tuyến thí điểm ven sông Tô Lịch có đường xe đạp chỉ rộng 3m và đường đi bộ chỉ rộng 1m, không đáp ứng đủ nhu cầu.

4 lines
62.

Hạ tầng không thân thiện: Nhiều cầu vượt và hầm bộ hành thiếu dốc dành cho xe lăn. Người khuyết tật gần như không thể sử dụng các công trình này do thiếu hỗ trợ.

4 lines
63.

Không có các tuyến đường.

4 lines
64.

Hạ tầng không thân thiện: Nhiều cầu vượt và hầm bộ hành thiếu dốc dành cho xe lăn. Người khuyết tật gần như không thể sử dụng các công trình này do thiếu hỗ trợ.

4 lines
65.

Người yếu thế phải chen lấn với phương tiện cơ giới trên lòng đường, gia tăng nguy cơ tai nạn và tạo sự bất công trong hệ thống giao thông đô thị.

4 lines
66.

Các chính sách hiện hữu chưa đủ hấp dẫn: UBND TP Hà Nội đã triển khai kế hoạch theo Nghị quyết 48/NQ-CP (2022-2025), nhằm 'trả lại phần đường' cho người đi bộ và nhóm yếu thế, nhưng hiệu quả thực hiện còn hạn chế.

4 lines
67.

Thí điểm làn đường cho xe đạp và đi bộ: Tuyến đường ven sông Tô Lịch (cầu Mọc đến cầu Yên Hòa) được cải tạo để ưu tiên người đi bộ và xe đạp. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần nhỏ trong mạng lưới giao thông rộng lớn của Hà Nội.

4 lines
68.

Xe đạp công cộng và kết nối hạ tầng: Hà Nội hiện có 700 xe đạp công cộng tại 88 điểm, nhưng hệ thống này chưa kết nối tốt với các phương tiện khác như xe buýt và tàu điện. Sau một năm thí điểm, chỉ đạt gần 340.000 chuyến đi, con số rất khiêm tốn.

4 lines
69.

Khái niệm giao thông bền vững: Sử dụng đất và giao thông là một yếu tố quan trọng gần như quyết định đến các dạng đô thị.

4 lines
70.

Đô thị hóa và sự phát triển phương tiện cá nhân có mối quan hệ tương tác chặt chẽ, sự mở rộng đô thị là yếu tố kích thích sở hữu phương tiện cá nhân và ngược lại. Sự mở rộng đô thị kéo theo sự tiêu tốn năng lượng, tài nguyên đất đai cho giao thông, tăng chiều dài hành trình đi lại trong đô thị giữa các khu vực. Đây là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển không bền vững, hệ quả là sự ùn tắc, tai nạn giao thông, chất lượng môi trường suy giảm. Sự bền bền vững đô thị được mô hình hóa dưới đây. Các yếu tố tác động đến cốt lõi của dạng đô thị bền vững bao gồm GTVT, dạng đô thị, kinh tế, xã hội và môi trường.

4 lines
71.

GTVT có thể được coi là vấn đề liên quan nhiều nhất đến các dạng đô thị. Các dạng dạng đô thị bền vững phải có hình thức và quy mô thích hợp để đi bộ, đi xe đạp kết hợp với GTCC.

4 lines
72.

Hệ thống giao thông dạng đô thị bền vững phải: hạn chế lượng khí thải và sự lãng phí trong phạm vi khả năng tiêu thụ của khu vực; được hỗ trợ bởi các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu việc sử dụng đất; cung cấp tiếp cận đủ điều kiện cho người và hàng hóa giúp đạt được một chất lượng cuộc sống khỏe mạnh mong muốn của mỗi thế hệ; giá cả hợp lý, hoạt động hiệu quả tối đa và hỗ trợ một nền kinh tế năng động.

4 lines
73.

Chính sách phát triển dạng đô thị bền vững bao gồm các biện pháp để làm giảm sự cần thiết phải di chuyển nhằm cung cấp các điều kiện thuận lợi cho tiết kiệm năng lượng và tạo nên sự thân thiện với môi trường của các phương thức GTVT.

4 lines
74.

Quy hoạch sử dụng đất có một vai trò quan trọng trong việc đạt được những mục tiêu này. Mật độ đô thị càng nhỏ thì giao thông càng giảm và khi đó nhu cầu đi lại là có thể sẽ thấp hơn và dễ dàng đáp ứng được bằng cách đi bộ, đi xe đạp.

4 lines
75.

Giao thông giảm kéo theo tiêu thụ năng lượng giảm, giảm tác động xấu đến môi trường, tạo nên một sự an toàn cho người dân. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Giao thông giảm làm giảm tiêu thụ năng lượng.

b)

Giao thông tăng làm tăng tiêu thụ năng lượng.

c)

Giao thông không ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng.

76.

Tích hợp sử dụng đất có vai trò gì trong việc đạt được dạng đô thị bền vững?

a)

Đảm bảo nhiều dịch vụ trong khoảng cách hợp lý.

b)

Tăng cường giao thông công cộng.

c)

Giảm thiểu không gian xanh.

77.

GTVT BV được nhiều tổ chức, cá nhân nghiên cứu và đưa ra các khái niệm khác nhau. Tổng cục môi trường của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế định nghĩa như thế nào về giao thông vận tải bền vững?

a)

Giao thông vận tải không gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.

b)

Giao thông vận tải gây ô nhiễm môi trường.

c)

Giao thông vận tải không cần thiết cho sự phát triển.

78.

GTVT BV phải đáp ứng được một số nội dung như sau: (1) sạch và yên tĩnh; (2) hiệu qủa; (3) không gây ô nhiễm để làm biến đổi khí hậu; (4) sử dụng năng lượng không tái tạo một cách tối ưu nhất; (5) đóng góp tích cực cho nền kinh tế của đất nước.

4 lines
79.

Hội đồng Bộ trưởng Liên minh châu Âu mô tả một hệ thống GTVT BV là trong đó: - Cho phép tiếp cận cơ bản và nhu cầu phát triển của các cá nhân, các công ty, xã hội được đáp ứng một cách an toàn, phù hợp với sức khỏe con người và hệ sinh thái, thúc đẩy vốn chủ sở hữu trong và giữa các thế hệ kế tiếp; - Giá cả phải chăng, hoạt động một cách công bằng và hiệu quả, cung cấp.

4 lines
80.

Năng suất về kinh tế. Hệ thống GTVT hiệu quả đóng góp làm tăng GDP bình quân đầu người. Ngược lại, GTVT phải được dành một phần ngân sách để đầu tư để phát triển. Bình quân đầu người về sự tắc nghẽn và chậm trễ phải ít. Giá cả chi cho giao thông được quản lý và ưu đãi (phí đường bộ, bãi đậu xe, bảo hiểm, nhiên liệu, v.v..) ở mức chấp nhận được. Ví dụ với xe cá nhân được áp đặt chi phí cao và các phương tiện công cộng được hỗ trợ về giá. Phát triển kinh tế. Được đánh giá mức độ tiếp cận các cơ hội về giáo dục, việc làm và thúc đẩy sự phát triển các doanh nghiệp, các ngành công nghiệp ở địa phương.

4 lines
81.

Hiệu quả năng lượng. Mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người cho GTVT ít, bình quân đầu người sử dụng nhiên liệu nhập khẩu ít.

4 lines
82.

Khả năng chi trả. Chi phí cho GTVT của các hộ gia đình có thu nhập thấp chiếm d

4 lines
83.

Mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người cho GTVT ít, bình quân đầu người sử dụng nhiên liệu nhập khẩu ít.

4 lines
84.

Chi phí cho GTVT của các hộ gia đình có thu nhập thấp chiếm dưới 20% tổng thu nhập.

4 lines
85.

Hoạt động của hệ thống GTVT phải hiệu quả, phải được đánh giá qua kết quả kiểm toán hoạt động.

4 lines
86.

GTVT mang đến sự công bằng. Mức độ đa dạng của các phương thức giao thông công cộng.

4 lines
87.

Tỷ lệ tai nạn giao thông bình quân đầu người (chết hoặc bị thương) ít.

4 lines
88.

Hiệu quả của kết hợp sử dụng đất và GTVT, chất lượng môi trường có thể đi bộ và đi xe đạp.

4 lines
89.

Bảo tồn được các di tích lịch sử văn hóa truyền thống như đền chùa.

4 lines
90.

Giảm lượng khí thải bình quân đầu người của các chất gây ô nhiễm không khí.

4 lines
91.

Giữ ổn định khí hậu. Giảm lượng khí thải bình quân đầu người của các chất gây ô nhiễm không khí toàn cầu (CO2, CFCs, CH4, v. v…)

4 lines
92.

Ngăn chặn sự ô nhiễm không khí. Giảm lượng khí thải bình quân đầu người của các chất gây ô nhiễm không khí địa phương (VOC, Nox, CH4, PMx, v.v..). Có kế hoạch thực hiện và quản lý chất lượng không khí.

4 lines
93.

Giảm tiếng ồn giao thông. Có biện pháp quy hoạch và quản lý để giảm tiếng ồn do các phương tiện và hệ thống giao thông gây ra.

4 lines
94.

Bảo vệ chất lượng nước và sự giảm thiểu nguồn nước ngầm. Bình quân đầu người tiêu thụ nhiên liệu giảm, từ đó làm giảm lượng phát thải và rơi vãi của nhiên liệu ra môi trường làm ô nhiễm nguồn nước.

4 lines
95.

Bảo vệ không gian mở và đa dạng sinh học. Bình quân đầu người diện tích đất dành cho các phương tiện giao thông ở mức độ hợp lý, tránh lãng phí tài nguyên đất và sự phát triển tự phát của phương tiện giao thông cá nhân.

4 lines