wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test Hyundai Elantra 2022

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Elantra 2022 thuộc thế hệ thứ mấy?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

2.

Phiên bản nào của Elantra 2022 trang bị hệ thống chiếu sáng pha/cos Projector Led?

a)

Phiên bản 1.6 AT đặc biệt, 2.0 AT & N line 1.6 Turbo

b)

Chỉ phiên bản Sport 1.6L Turbo

c)

Tất cả phiên bản

3.

Tính năng gương chiếu hậu gập điện KHÔNG được trang bị phiên bản nào của dòng xe Hyundai Elantra 2022?

a)

Không phiên bản nào

b)

Phiên bản 1.6 Mt & 1.6 AT

c)

Phiên bản 2.0 AT & Sport 1.6 Turbo

d)

Tất cả phiên bản

4.

Chất liệu bọc ghế da cao cấp được trang bị phiên bản nào của dòng xe Hyundai Elantra 2022?

a)

Tất cả phiên bản

b)

Chỉ phiên bản Sport 1.6L Turbo

c)

Phiên bản 2.0 AT & Sport 1.6 Turbo

d)

Trừ phiên bản 1.6 AT tiêu chuẩn

5.

Tính năng điều hòa tự động 2 vùng độc lập KHÔNG được trang bị trên phiên bản nào?

a)

Phiên bản 1.6 AT tiêu chuẩn

b)

Phiên bản 1.6 MT & 1.6 AT

c)

Phiên bản 2.0 AT & Sport 1.6 Turbo

d)

Tất cả phiên bản

6.

Hyundai Elantra 2022 có thể tích khoang hành lý là bao nhiêu?

a)

474l

b)

475l

c)

476l

d)

477l

7.

Hãy sắp xếp dòng xe có công suất mạnh nhất đến thấp nhất, trong phân khúc C2

a)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Civic 1.5 Turbo, Mazda 3 2.0, K3 2021

b)

Elantra 2022 1.6 Turbo, K3 2021, Civic 1.5 Turbo, Mazda 3 2.0

c)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Civic 1.5 Turbo, K3 2021, Mazda 3 2.0

d)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Mazda 3 2.0, Civic 1.5 Turbo, K3 2021

8.

Hãy sắp xếp dòng xe có momen xoắn mạnh nhất xuống thấp nhất, trong phân khúc C2

a)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Civic 1.5 Turbo, Mazda 3 2.0, K3 2021

b)

Elantra 2022 1.6 Turbo, K3 2021, Civic 1.5 Turbo, Mazda 3 2.0

c)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Civic 1.5 Turbo, K3 2021, Mazda 3 2.0

d)

Elantra 2022 1.6 Turbo, Mazda 3 2.0, Civic 1.5 Turbo, K3 2021

9.

Màn hình cảm ứng trên dòng xe Hyundai Elantra 2022 bao nhiêu inch?

a)

10.25 inch

b)

8 inch

c)

9 inch

d)

Không đáp án nào đúng

10.

Tính năng Sưởi & Làm mát hàng ghế trước được trang bị phiên bản nào của dòng xe Hyundai Elantra 2022?

a)

Phiên bản 2.0 AT, và phiên bản N line

b)

Chỉ phiên bản Sport 1.6L Turbo

c)

Phiên bản 1.6 AT ĐB, 2.0 AT & Sport 1.6 Turbo

d)

Tất cả phiên bản

11.

Tính năng cảm biến áp suất lốp KHÔNG được trang bị trên phiên bản nào của dòng xe Hyundai Elantra 2022?

a)

Phiên bản 1.6 AT tiêu chuẩn

b)

Phiên bản 1.6 AT TC và ĐB

c)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo N line

d)

Không đáp án nào đúng

12.

Chức năng sạc không dây được trang bị trên những phiên bản nào của Hyundai Elantra 2022?

a)

Trừ phiên bản tiêu chuẩn 1.6 AT

b)

Chỉ duy nhất phiên bản Sport 1.6L Turbo

c)

Tất cả phiên bản

d)

Không đáp án nào đúng

13.

Trên Hyundai Elantra 2022, phiên bản nào có kích thước la-zăng của lốp dự phòng nhỏ hơn kích thước la-zăng của 4 lốp còn lại trên xe?

a)

Tất cả 4 phiên bản

b)

Phiên bản 1.6 At tiêu chuẩn và N line

c)

2 Phiên bản 1.6 AT

d)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo

14.

Hãy chọn cấu hình đúng hệ thống treo của Hyundai Elantra 2022 phiên bản 1.6 N-line.

a)

Trước là Macpherson, sau là liên kết đa điểm

b)

Trước là liên kết đa điểm, sau là Mcpherson

c)

Trước là Mcpherson, sau là thanh xoắn(thanh cân bằng, dầm xoắn)

d)

Trước là Mcpherson, sau là nhíp lá

15.

Phiên bản nào của Hyundai Elantra 2022 được trang bị 6 túi khí?

a)

Trừ Phiên bản 1.6 AT tiêu chuẩn

b)

Phiên bản 1.6 AT tiêu chuẩn

c)

2 Phiên bản 1.6 AT

d)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo

16.

Trên Hyundai Elantra 2022 phiên bản nào KHÔNG được trang bị hệ thống cân bằng điện tử ESC, Khởi hành ngang dốc HAC?

a)

Phiên bản 1.6 AT

b)

2 Phiên bản 1.6 AT

c)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo N- line

d)

Không đáp án nào đúng

17.

Trên Hyundai Elantra 2022 tính năng điều khiển đèn pha tự động được trang bị trên những phiên bản nào?

a)

2 Phiên bản 1.6 AT

b)

Phiên bản 1.6 AT đặc biệt trở lên

c)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo

d)

Tất cả phiên bản

18.

Trên Hyundai Elantra 2022,  điều khiển đèn pha tự động, cảm biến áp suất lốp, mở cốp thông minh được trang bị trên phiên bản nào?

a)

Trừ phiên bản tiêu chuẩn

b)

Từ phiên bản 1.6 AT đặc biệt trở lên

c)

Phiên bản 2.0 AT & 1.6 Turbo

d)

Tất cả phiên bản

19.

Đâu là những trang bị vượt trội của KIA K3 2022 so với Hyundai Elantra 2022?

a)

Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ECM, nhớ vị trí ghế, Cảnh báo điểm mù (BCW)

b)

Drive Mode, cốp sau mở điện thông minh, cảm biến áp suất lốp

c)

Cốp sau mở điện thông minh, cảm biến áp suất lốp, sạc điện thoại không dây

d)

Gương chống chói tự động ECM, cửa sổ trời, đèn định vị

20.

KIA K3 2022 có bao nhiêu phiên bản?

a)

3 phiên bản

b)

2 phiên bản

c)

4 phiên bản

d)

5 phiên bản

21.

Khoảng sáng gầm của Hyundai Elantra 2022 là bao nhiêu?

a)

150mm

b)

152mm

c)

155mm

d)

157mm

22.

Tất cả phiên bản 2.0 AT và 1.6 AT đều dùng hộp số 6 cấp AT đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Màn hình giải trí AVN Elantra nhỏ hơn Màn hình giải trí Accent đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

24.

ECM gương chống chói tự động trang bị trên phiên bản nào của Elantra?

a)

N-Line

b)

2.0 AT

c)

1.6 AT

d)

Không đáp án nào đúng

25.

Ghế da màu đen trang bị trên phiên bản Elantra nào?

a)

1.6 AT

b)

2.0 AT

c)

1.6 AT và 2.0 AT

d)

Tất cả các phiên bản