wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra 23/4/2023

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

认识我你高兴吗?

a)

认识我你高兴呢

b)

认识我你真的高兴

c)

认识我你高兴不高兴

d)

认识我你有没有高兴

2.

Từ nào mang nghĩa là "nào"

你是。。。国人?

a)

b)

哪儿

3.

Điền từ thích hợp

你去。。。?

bạn đi đâu

a)

哪儿

b)

4.

Từ nào sau đây là lượng từ

a)

b)

c)

d)

5.

Câu nào sau đây thể hiện đúng công thức của lượng từ

a)

我要个牛肉

b)

你吃青菜两个吗

c)

他喝一杯咖啡

d)

你吃一米饭还是两米饭

6.

茶好喝不好喝?牛肉好吃不好吃?

(a)  

7.

câu nào thể hiện đúng câu trúc và nghĩa từ 的

a)

他钱的

b)

他的钱

8.

我去人民公园

a)

Tôi đi về

b)

Tôi đi quảng trường nhân dân

c)

Tôi đi ngân hàng nhân dân

d)

Tôi đi công viên nhân dân

9.

我要一碗米饭,两个牛肉,两个青菜,三杯奶茶。一共多少钱?

(a)  

10.

远/近

(a)