wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỌC ĐỀ 1 CÂU 5

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

이동 통신

a)

Truyền tải thông tin

b)

Giao thông đại chúng

c)

Tình trạng giao thông

d)

Tai nạn giao thông

2.

서비스

a)

Dịch vụ

b)

Văn bản, chữ viết, nét chữ

c)

Đăng ký

d)

Thông báo

3.

대중교통

a)

Truyền tải thông tin

b)

Giao thông đại chúng

c)

Tình trạng giao thông

d)

Tai nạn giao thông

4.

한충편리하게

a)

Thuận tiện hơn nữa

b)

Giờ vào điểm

c)

Những người dân thường

d)

Tình trạng giao thông

5.

이용하다

a)

Đăng ký

b)

Liên quan đến

c)

Đến nơi

d)

Sử dụng

6.

교통상황

a)

Tình trạng giao thông

b)

Tai nạn giao thông

c)

Truyền tải thông tin

d)

Giao thông đại chúng

7.

교통사고

a)

Tình trạng giao thông

b)

Tai nạn giao thông

c)

Thông tin đường bộ

d)

Liên quan đến

8.

N+에 관한 +N

a)

Liên quan đến

b)

Giờ cao điểm

c)

Dân thành thị

d)

Sự cầm tay, xách tay

9.

도로 정보

a)

Thông tin đường bộ

b)

Được bao gồm

c)

Viễn thông

d)

Đến nơi

10.

포합되다

a)

Được bao gồm

b)

Mới lạ

c)

Cho biết

d)

Liên quan đến

11.

신청

a)

Đăng ký

b)

Viễn thông

c)

Đến nơi

d)

Mới lại

12.

알림

a)

Thông báo

b)

Viễn thông

c)

Đến nơi

d)

Cho biết

13.

출퇴근 시간

a)

Giờ cao điểm

b)

Thông báo

c)

Đăng ký

d)

Mới lạ

14.

통신

a)

Viễn thông

b)

Mới lạ

c)

Đến nơi

d)

Cho biết

15.

새롭다 (새로운)

a)

Mới lạ

b)

Đến nơi

c)

Cho biết

d)

Thông tin

16.

문자

a)

Văn bản, chữ viết, nét chữ

b)

Thông tin

c)

Liên quan đến

d)

Đến nơi

17.

시민

a)

Dân thành thị

b)

Những người dân thường

c)

Thông tin đường bộ

d)

Được bao gồm

18.

시민들이

a)

Những người dân thường

b)

Dân thành thị

c)

Thông tin đường bộ

d)

Được bao gồm

19.

새롭다 (새로운)

a)

mới lạ

b)

được bao gồm

c)

cho biết

d)

liên quan đến