Font size
WorksheetsHSK1 (1-5)
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
老师
chọn phiên âm đúng:
lǎoshī
laoshī
lǎoshi
lǎoshì
同学
chọn phiên âm đúng:
tóngxuè
tòngxué
tóngxué
tǒngxuě
Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.
他是我的汉语老师。
她是我的汉语老师。
他是我老师汉语。
她是我老师汉语。
péngyou
朋学
老师
朋友
你们
同学
chọn phiên âm đúng:
tóngxuè
tòngxué
tóngxué
tǒngxuě
Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.
他是我的汉语老师。
她是我的汉语老师。
他是我老师汉语。
她是我老师汉语。
哪
nǎr
nà
nàr
nǎ
Anh trai của bạn là người nào?
(a)
A: 老师,谢谢您!
B: 。。。
(a)
你好。
chọn phiên âm đúng:
níhǎo
nǐhao
nǐhǎo
nínhǎo
A: 您好!你是王老师吗?
B: 您是李月的汉语老师吗?
C: 是我,你们好!
D: 是, 我是她的汉语老师。
D =》C=》B =》A
A =》D=》B =》C
A =》C=》D =》B
A =》C=》B =》D
A: 我不是中国人,我是美国人。
B: 你们好,我叫王月。
C: 你是哪国人?
D: 你呢?你叫什么名字?
D =》C=》B =》A
B =》A=》D =》C
A =》C=》D =》B
A =》C=》B =》D
美国人
chọn phiên âm đúng:
méiguó rén
měiguo rén
měiguó rén
mēiguǒ rén
我不是学生,我是 (a) 老师。
他叫奥巴马/àobāmǎ/ ,他是 (a) 人。
