wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 (1-5)

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

老师

chọn phiên âm đúng:

a)

lǎoshī

b)

laoshī

c)

lǎoshi

d)

lǎoshì

2.

同学

chọn phiên âm đúng:

a)

tóngxuè

b)

tòngxué

c)

tóngxué

d)

tǒngxuě

3.

Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.

a)

他是我的汉语老师。

b)

她是我的汉语老师。

c)

他是我老师汉语。

d)

她是我老师汉语。

4.

péngyou

a)

朋学

b)

老师

c)

朋友

d)

你们

5.

同学

chọn phiên âm đúng:

a)

tóngxuè

b)

tòngxué

c)

tóngxué

d)

tǒngxuě

6.

Cô ấy là giáo viên tiếng Hán của tôi.

a)

他是我的汉语老师。

b)

她是我的汉语老师。

c)

他是我老师汉语。

d)

她是我老师汉语。

7.

a)

nǎr

b)

c)

nàr

d)

8.

Anh trai của bạn là người nào?

(a)  

9.

A: 老师,谢谢您!

B: 。。。

(a)  

10.

你好。

chọn phiên âm đúng:

a)

níhǎo

b)

nǐhao

c)

nǐhǎo

d)

nínhǎo

11.

A: 您好!你是王老师吗?

B: 您是李月的汉语老师吗?

C: 是我,你们好!

D: 是, 我是她的汉语老师。

a)

D =》C=》B =》A

b)

A =》D=》B =》C

c)

A =》C=》D =》B

d)

A =》C=》B =》D

12.

A: 我不是中国人,我是美国人。

B: 你们好,我叫王月。

C: 你是哪国人?

D: 你呢?你叫什么名字?

a)

D =》C=》B =》A

b)

B =》A=》D =》C

c)

A =》C=》D =》B

d)

A =》C=》B =》D

13.

美国人

chọn phiên âm đúng:

a)

méiguó rén

b)

měiguo rén

c)

měiguó rén

d)

mēiguǒ rén

14.

我不是学生,我是 (a)   老师。

15.

他叫奥巴马/àobāmǎ/ ,他是 (a)   人。