Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTổng hợp
Total questions: 44
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
でんしゃ( )降ります(おります)
a)
に
b)
を
c)
が
2.
換えます(かえます)
a)
Trả lại
b)
Trở về
c)
Đổi
3.
覚えない (おぼえない)
a)
Nhớ
b)
Không nhớ
c)
Quên
4.
Mượn, vay
a)
かります
b)
かします
c)
かいます
5.
気をつけます
a)
Lắng nghe
b)
Quan tâm
c)
Chú ý
6.
気にしない
a)
Quan tâm
b)
Không quan tâm
c)
Chú ý
7.
メガネを( )
a)
あけます
b)
つけます
c)
かけます
8.
閉めます><( )
a)
開けます
b)
付けます
c)
明けます
9.
調べます(しらべます)
a)
Điều hoà
b)
Điều chỉnh
c)
Tra tìm
10.
( )捨てます(すてます)
a)
を
b)
に
c)
が
11.
四季(しき)秋ー春ー冬ー夏
a)
Xuân - Hè - Thu - Đông
b)
Hè - Xuân - Đông - Thu
c)
Thu - Xuân - Đông - Hè
12.
天気がいい
a)
Thời tiết tốt
b)
Thể trạng tốt
c)
Không khí tốt
13.
曇り(くもり)
a)
Gió
b)
Tuyết
c)
Mây
14.
空港(くうこう)
a)
Máy bay
b)
Sân bay
c)
Cảng
15.
Kinh tế
a)
けいえい
b)
けいけん
c)
けいざい
16.
Lá đỏ
a)
もみじ
b)
もうみじ
c)
こうよう
17.
お釣り(おつり)
a)
Lễ hội
b)
Tiền thừa
c)
Câu cá
18.
Hộ chiếu
a)
パスボート
b)
バスポート
c)
バースボート
19.
Hội nghi, cuộc họp
a)
かいぎ
b)
かぎ
c)
かうぎ
20.
負けます(まけます)
a)
Nghèo
b)
Thua
c)
Thắng
21.
資料(しりょう)
a)
Tiêu chuẩn
b)
Tài liệu
c)
Sổ tay
22.
さとう、しお、こしょう
a)
Tiêu, muối, đường
b)
Muối, đường, tiêu
c)
Đường, Muối, Tiêu
23.
Viết tất cả những từ vựng, liên quan đến Cơ thể
4 lines
24.
時刻表(じこくひょう)
a)
Bảng giờ tàu
b)
Bảng đi muộn
c)
Bảng giờ học
25.
せいひん
a)
Cải thiện
b)
Chất lượng
c)
Sản phẩm
26.
Dịch vụ tốt
a)
サービスがいい
b)
サービスが悪い
c)
サービスがひどい
27.
この漢字(かんじ)( )読み方( )わかりますか。
(a)
28.
おなか( )いたいです( )、何( )食べたくないです。
(a)
29.
寒いですから、どこも(行きます → )たくないです。
(a)
30.
としょかんへ本を(返します→ )に行きます。
(a)
31.
ここに自転車を(置きます→ )はいけません。
(a)
32.
今お金を(払います→ )なくてもいいです。
(a)
33.
禁煙(きんえん)
a)
Cấm hút
b)
Được hút
c)
Hút thuốc
34.
風邪(かぜ)を( )
(a)
35.
ほけんしょう
a)
Thẻ bảo hiểm
b)
CCCD
c)
Bảo hiểm
36.
辞書
a)
じしょ
b)
じしょう
c)
ちょうしょ
37.
ほう言
a)
ほういう
b)
ほうこと
c)
ほうげん
38.
読解
a)
どっかい
b)
ちょうかい
c)
ぶんぽう
39.
読書
a)
どっしょう
b)
どっしょう
c)
どくしょ
40.
会話
a)
かいわ
b)
かいぎ
c)
かいけい
41.
飲食てん
a)
Quán nhậu
b)
Cửa hàng
c)
Quán ăn
42.
飲みます
a)
Uống
b)
Ăn
c)
Hút
43.
食どう
a)
しょうど
b)
しょどう
c)
しょくどう
44.
食事
a)
Ăn ngoài
b)
Dùng bữa, ăn uống
c)
Nhà ăn
Reset
