wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab test Day 10

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Option
a)
Thông tin
b)
Sự lựa chọn
c)
Hành tây
d)
Thay thế
2.
Promotion
a)
Ứng cử viên
b)
Bán hàng
c)
Sự thăng chức
d)
Sự ấn tượng
3.
Brainstorm
a)
Cơn bão não bộ
b)
Chấn động não
c)
Động não
d)
Sang chấn
4.
Shift
a)
Thay đổi việc
b)
Ca làm việc
c)
Xác nhận
d)
Trang trải
5.
Candidate
a)
Sắp tới
b)
Người nổi tiếng
c)
Bổ nhiệm
d)
Ứng cử viên
6.
Replace
a)
Chuyển chỗ
b)
Thay đổi vị trí
c)
Thay thế
d)
Biết chết liền
7.
Confirm
a)
Bảo đảm
b)
Phản hồi
c)
Xác nhận
d)
Tính toán
8.
Warranty
a)
Bảo đảm
b)
Bảo hành
c)
Xuất bản
d)
Xác định vị trí
9.
Upcoming
a)
Đi lên
b)
Tìm hiểu
c)
Sắp đến
d)
Vào trong nhà
10.
Install
a)
Lắp ráp
b)
Lắp đặt
c)
Sắp xếp
d)
Chả biết
11.
Figure out
a)
Số lượng lớn
b)
Tìm hiểu
c)
Số lượng nằm ngoài
d)
Hết ga hết số
12.
Nominate
a)
Đóng góp
b)
Bổ nhiệm
c)
Xuất bản
d)
Từ chối
13.
Contractor
a)
Người làm hợp đồng
b)
Hợp đồng
c)
Nhà thầu
d)
Xây dựng
14.
Reject
a)
Trả phòng
b)
Từ chối
c)
Thêm vào
d)
Kiểm tra lại
15.
Relationship
a)
Yêu nhau
b)
Mối quan hệ
c)
Hòa đồng
d)
2 con mèo ôm nhau
16.
Extra
a)
Quá nhiều
b)
Bổ sung
c)
Bất thường
d)
Rộng rãi
17.
Assembly
a)
Lắp ráp
b)
Tu sửa
c)
Sự lắp ráp
d)
Lắp đặt
18.
Assorted
a)
Hỗn loạn
b)
Hỗn hợp
c)
Có sắp xếp
d)
Có thứ tự
19.
Facility
a)
Nhà máy
b)
Cơ sở
c)
Sự cải tiến
d)
Tài khoản
20.
Raise
a)
Mặt trời mọc
b)
Hạ xuống
c)
Nâng lên
d)
Trong suốt
21.
Prescription
a)
Bác sĩ
b)
Toa thuốc
c)
Sự miêu tả
d)
Công thức
22.
Spacious
a)
Nơi dễ tìm
b)
Không gian
c)
Rộng rãi
d)
Nơi chốn
23.
Overseas
a)
Bãi biển
b)
Dưới biển
c)
Nước ngoài
d)
Bên kia biển
24.
In the meantime
a)
Trong thời gian có ý nghĩa
b)
Trong lúc chờ
c)
Bên trong đồng hồ
d)
Thế này sao nhớ
25.
Account
a)
Tái khoản
b)
Tại khoán
c)
Tài khoản
d)
Tài khoãn