wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY REVIEW

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

(a)  

2.

quả cam

(a)  

3.

What's this?

(a)  

4.

s_rawberr_

(a)  

5.

wa_ _rmel_n

(a)  

6.

What's this?

(a)  

7.

What's this?

(a)  

8.

quả mận

(a)  

9.

What's this?

(a)  

10.

ma_dar_n

(a)  

11.

quả vải

(a)  

12.

What's this?

(a)  

13.

What's this?

(a)  

14.

quả đào

(a)  

15.

a_ocad_

(a)  

16.

What's this?

(a)  

17.

What's this?

(a)  

18.

What's this?

(a)  

19.

quả anh đào

(a)  

20.

dr_gon fr_it

(a)  

21.

quả mít

(a)  

22.

quả sầu riêng

(a)  

23.

quả nhãn

(a)  

24.

What's this?

(a)  

25.

What's this?

(a)  

26.

vụ mùa

(a)  

27.

b_mper cro_s

(a)  

28.

lúa mì

(a)  

29.

lúa mạch

(a)  

30.

What's this?

(a)  

31.

What's this?

(a)  

32.

đậu nành

(a)  

33.

c_rea_s

(a)  

34.

v_get_bl_s

(a)  

35.

What's this?

(a)  

36.

hạt vừng

(a)  

37.

What's this?

(a)  

38.

What's this?

(a)  

39.

lúa, gạo

(a)  

40.

What's this?

(a)  

41.

What's this?

(a)  

42.

_assa_a

(a)  

43.

bắp, ngô

(a)  

44.

hạt tiêu

(a)  

45.

What's this?

(a)  

46.

củ tỏi

(a)  

47.

hành tây

(a)  

48.

What's this?

(a)  

49.

What's this?

(a)  

50.

le_on g_ass

(a)  

51.

What's this?

(a)  

52.

củ cải

(a)  

53.

vật nuôi

(a)  

54.

_arny_rd

(a)  

55.

_ast_re

(a)  

56.

con gà

(a)  

57.

What's this?

(a)  

58.

What's this?

(a)  

59.

con ngỗng

(a)  

60.

What's this?

(a)  

61.

con bò

(a)  

62.

What's this?

(a)  

63.

What's this?

(a)  

64.

What's this?

(a)  

65.

pe_ti_ide

(a)  

66.

côn trùng

(a)  

67.

cắt cỏ

(a)  

68.

phân bón

(a)  

69.

What's this?

(a)  

70.

cắt, tỉa cây

(a)  

71.

_ig a ho_e

(a)  

72.

gieo hạt

(a)  

73.

đất trồng

(a)  

74.

What's this activity?

(a)  

75.

What's this activity?

(a)  

76.

What's this activity?

(a)  

77.

p_ough

(a)  

78.

cho ăn

(a)  

79.

What's this?

(a)  

80.

What's this?

(a)  

81.

_ _tering c_n

(a)  

82.

g_een_ou_e

(a)  

83.

What's this?

(a)  

84.

p_uni_g sh_ar_

(a)  

85.

ống thoát nước

(a)  

86.

nhà kho

(a)  

87.

xe ba gác

(a)