wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ngày tháng

Total questions: 15

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từ tiếng việt và tiếng Hàn tương đương

a)

Thứ 2

1.

월요일

b)

Thứ 3

2.

화요일

c)

Thứ 4

3.

수요일

d)

Thứ 5

4.

목요일

e)

Thứ 6

5.

금요일

2.

thứ 2

a)

월요일

b)

토요일

c)

금요일

d)

수요일

3.

목요일

a)

thứ 3

b)

thứ 4

c)

thứ 5

d)

thứ 6

4.

chủ nhật

a)

금요일

b)

일요일

c)

토요일

d)

수요일

5.

화요일

a)

thứ 4

b)

thứ 3

c)

thứ 7

d)

thứ 2

6.

cuối tuần

a)

주말

b)

일주일

c)

다음 주

d)

지난 주

7.

주말 là những ngày nào?

a)

토요일, 일요일

b)

금요일,목요일

c)

수요일, 금요일

d)

일요일, 목요일

8.

Sắp xếp lại

a)

오늘

b)

극장

c)

에서

d)

영화를

e)

봅니다.

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Hôm kia < Hôm qua < Hôm nay < Ngày mai < Ngày kia

​ (a)   < ​ (b)   < ​ (c)   < ​ (d)   < ​ (e)  

Choose from the below words
그저께
어제
오늘
내일
모레
10.

Ghép đôi từ tương đương

a)

Tuần trước

1.

지난주

b)

Tháng trước

2.

지난달

c)

Năm ngoái

3.

지난해/작년

d)

Ngày thường

4.

평일

e)

Cuối tuần

5.

주말

11.

Match the following

a)

다음 주

1.

Tuần sau

b)

다음 달

2.

Tháng sau

c)

다음 해/내년

3.

Năm sau

d)

올해/금년

4.

Năm nay

e)

이번 달

5.

Tháng này

12.

이번 주

a)

Tháng này

b)

tuần này

c)

tháng sau

d)

tuần sau

13.

Tháng 10 bằng tiếng Hàn viết như thế nào?

(a)  

14.

토요일 일요일에 선생님은 집에서 쉽니다.

Thay thế từ tiếng việt = tiếng Hàn



(a)  

15.

Hôm nay là tháng mấy ngày mấy?

a)

오늘이

b)

몇 월

c)

며칠

d)

입니까

e)

?

1)
2)
3)
4)
5)