wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH 2 bai 8

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
a)

멜로 영화

b)

코미디 영화

c)

에스에프 영화

d)

공포 영화

2.

trình chiếu

(a)  

3.

주말이지만 할 일이 없을 때 ___.

a)

슬퍼요

b)

심심해요

c)

외로워요

d)

즐거워요

4.

Ngữ pháp -겠 ngoài nghĩa "sẽ" ra, nó còn có nghĩa là gì?

a)

chắc, chắc là, chắc sẽ

b)

muốn

c)

có thể

d)

để

5.

A: 어제는 하나 씨와 영화를 보러 갔어요.

B: 어제는 휴일이니까 표 사기가 ___.

a)

지루했겠어요

b)

기뻤겠어요

c)

우울했겠어요

d)

힘들었겠어요

6.

ㄱ: 할머니께 스카프를 드릴 거예요.

ㄴ: 할머니가 (a)   . (좋아하다, -겠-)

7.

Ngữ pháp -네요 thể hiện điều?

a)

Thể hiện sự cảm thán hay ngạc nhiên.

b)

Thể hiện sự dự đoán.

c)

Thể hiện ý định của chủ thể hành động.

d)

Thể hiện ý chí hoặc sự hứa hẹn.

8.

ㄱ: 날씨가 아주 ___.

ㄴ: 네, 정말 좋은 날씨네요.

a)

맑네요

b)

춥네요

c)

흐리네요

d)

덥네요

9.

Nghĩa tương đương trong tiếng Việt của ngữ pháp -아/어 보다 là gì?

a)

để

b)

thấy

c)

vì...nên

d)

thử

10.

ㄱ: 이 모자 어때요?

ㄴ: 잘 어울려요. 한번 (a)   . (쓰다, -아/어 보다, (으)세요)