Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Aaa6tv

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Trường mẫu giáo

a)

Kindergarten (n)

b)

Surgeon (n)

c)

Pilot (n)

d)

Physical (n)

2.

Trường y

a)

Medical school (n)

b)

Kindergarten (n)

c)

Pilot (n)

d)

Male (n)

3.

Phi công

a)

Pilot (n)

b)

Treat (v)

c)

Gender (n)

d)

Female (n)

4.

Celebrate (v)

a)

Ăn mừng

b)

Thể lực

c)

Giới tính

d)

Phát hiện

5.

Discover (v)

a)

Phát hiện

b)

Trí lực

c)

Quan trọng

d)

Tảo hôn

6.

Physical (n)

a)

Thể lực

b)

Trí lực

c)

Bác sĩ phẫu thuật

d)

Công bằng

7.

Mental strength (n)

a)

Trí lực

b)

Thể lực

c)

Quan trọng

d)

Nữ giới

8.

Important (adj)

a)

Quan trọng

b)

Nam giới

c)

Kiệt sức

d)

Sự phân biệt đối xử

9.

Treat (v)

a)

Đối xử

b)

Giới tính

c)

Công Bằng

d)

Kỳ thị

10.

Gender (n)

a)

Giới tính

b)

Công Bằng

c)

Nam giới

d)

Nữ giới

11.

Equality (adj)

a)

Bình đẳng

b)

Bất bình đẳng

c)

Cơ hội

d)

Phát hiện

12.

Opportunity (n)

a)

Cơ hội

b)

Bạo lực

c)

Công Bằng

d)

Quyền

13.

Are forced

a)

Bị ép buộc

b)

Tảo hôn

c)

Bị thất học

d)

Lương thấp

14.

Domestic violence (n)

a)

Bạo lực gia đình

b)

Tảo hôn

c)

Sự phân biệt đối xử

d)

Lương thấp

15.

Uneducated

a)

Bị thất học

b)

Bị ép buộc

c)

Tập trung

d)

Người chăm sóc

16.

Right (n)

a)

Quyền

b)

Cơ hội

c)

Từ bỏ

d)

Sự phân biệt đối xử

17.

Discrimination (n)

a)

Sự phân biệt đối xử

b)

Giải quyết

c)

Thu nhập

d)

Người chăm sóc

18.

Address (v)

a)

Giải quyết

b)

Cơ hội

c)

Lương thấp

d)

Thu nhập

19.

Challenge (n)

a)

Người chăm sóc

b)

Kiệt sức

c)

Xóa bỏ

d)

Trường y

20.

Income (n)

a)

Thu nhập

b)

Trả lương

c)

Lương thấp

d)

Lương cao

21.

Low-paying

a)

Lương thấp

b)

Lương cao

c)

Cơ hội

d)

Bình đẳng

22.

Child marriage (n)

a)

Tảo hôn

b)

Bị thất học

c)

Bạo lực gia đình

d)

Giải quyết

23.

Paid (v)

a)

Trả

b)

Quyền

c)

Bị ép

d)

Mua bán

24.

Eliminate(v)

a)

Xóa bỏ

b)

Tập trung

c)

Quyền lợi

d)

Không được trả

25.

Exhausted

a)

Kiệt sức

b)

Công Bằng

c)

Động viên

d)

Giải quyết

26.

Concentrate

a)

Tập trung

b)

Nữ giới

c)

Nam giới

d)

Giới tính