Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 64회 (21~30번)

Total questions: 99

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
조사 자료
a)
tài liệu điều tra
b)
có sự quan tâm
c)
cải thiện
d)
môi trường làm việc
e)
trở thành cơ hội
2.
여행객
a)
khách du lịch
b)
tài liệu điều tra
c)
có sự quan tâm
d)
cải thiện
e)
môi trường làm việc
3.
참고하다
a)
tham khảo
b)
khách du lịch
c)
tài liệu điều tra
d)
có sự quan tâm
e)
cải thiện
4.
만족도
a)
mức độ hài lòng
b)
tham khảo
c)
khách du lịch
d)
tài liệu điều tra
e)
có sự quan tâm
5.
이용 후기
a)
đánh giá sau khi sử dụng
b)
mức độ hài lòng
c)
tham khảo
d)
khách du lịch
e)
tài liệu điều tra
6.
작성하다
a)
soạn thảo, viết
b)
đánh giá sau khi sử dụng
c)
mức độ hài lòng
d)
tham khảo
e)
khách du lịch
7.
적극적
a)
tính tích cực
b)
soạn thảo, viết
c)
đánh giá sau khi sử dụng
d)
mức độ hài lòng
e)
tham khảo
8.
남기다
a)
để lại, còn lại
b)
tính tích cực
c)
soạn thảo, viết
d)
đánh giá sau khi sử dụng
e)
mức độ hài lòng
9.
이벤트
a)
sự kiện (event)
b)
để lại, còn lại
c)
tính tích cực
d)
soạn thảo, viết
e)
đánh giá sau khi sử dụng
10.
성향
a)
xu hướng, khuynh hướng
b)
sự kiện (event)
c)
để lại, còn lại
d)
tính tích cực
e)
soạn thảo, viết
11.
높이다
a)
nâng cao
b)
xu hướng, khuynh hướng
c)
sự kiện (event)
d)
để lại, còn lại
e)
tính tích cực
12.
우선
a)
ưu tiên
b)
nâng cao
c)
xu hướng, khuynh hướng
d)
sự kiện (event)
e)
để lại, còn lại
13.
늘리다
a)
làm tăng lên
b)
ưu tiên
c)
nâng cao
d)
xu hướng, khuynh hướng
e)
sự kiện (event)
14.
분석하다
a)
phân tích
b)
làm tăng lên
c)
ưu tiên
d)
nâng cao
e)
xu hướng, khuynh hướng
15.
운전면허증
a)
bằng lái xe
b)
phân tích
c)
làm tăng lên
d)
ưu tiên
e)
nâng cao
16.
잃어버리다
a)
mất, đánh mất
b)
bằng lái xe
c)
phân tích
d)
làm tăng lên
e)
ưu tiên
17.
발급을 받다
a)
được cấp phát
b)
mất, đánh mất
c)
bằng lái xe
d)
phân tích
e)
làm tăng lên
18.
시험장
a)
địa điểm thi
b)
được cấp phát
c)
mất, đánh mất
d)
bằng lái xe
e)
phân tích
19.
당일
a)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
b)
địa điểm thi
c)
được cấp phát
d)
mất, đánh mất
e)
bằng lái xe
20.
신분증
a)
giấy chứng minh thư
b)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
c)
địa điểm thi
d)
được cấp phát
e)
mất, đánh mất
21.
챙기다
a)
sửa soạn, mang theo
b)
giấy chứng minh thư
c)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
d)
địa điểm thi
e)
được cấp phát
22.
신청하다
a)
đăng ký
b)
sửa soạn, mang theo
c)
giấy chứng minh thư
d)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
e)
địa điểm thi
23.
경찰서
a)
đồn cảnh sát
b)
đăng ký
c)
sửa soạn, mang theo
d)
giấy chứng minh thư
e)
ngày đó (ngày xảy ra sự kiện)
24.
지정하다
a)
chỉ định
b)
đồn cảnh sát
c)
đăng ký
d)
sửa soạn, mang theo
e)
giấy chứng minh thư
25.
재발급하다
a)
cấp lại
b)
chỉ định
c)
đồn cảnh sát
d)
đăng ký
e)
sửa soạn, mang theo
26.
문의하다
a)
hỏi, thắc mắc
b)
cấp lại
c)
chỉ định
d)
đồn cảnh sát
e)
đăng ký
27.
확인하다
a)
kiểm tra, xác nhận
b)
hỏi, thắc mắc
c)
cấp lại
d)
chỉ định
e)
đồn cảnh sát
28.
알아보다
a)
xem xét, tìm hiểu
b)
kiểm tra, xác nhận
c)
hỏi, thắc mắc
d)
cấp lại
e)
chỉ định
29.
서류
a)
tài liệu
b)
xem xét, tìm hiểu
c)
kiểm tra, xác nhận
d)
hỏi, thắc mắc
e)
cấp lại
30.
요청하다
a)
yêu cầu
b)
tài liệu
c)
xem xét, tìm hiểu
d)
kiểm tra, xác nhận
e)
hỏi, thắc mắc
31.
제출하다
a)
đưa ra, trình ra
b)
yêu cầu
c)
tài liệu
d)
xem xét, tìm hiểu
e)
kiểm tra, xác nhận
32.
소방복
a)
trang phục chữa cháy
b)
đưa ra, trình ra
c)
yêu cầu
d)
tài liệu
e)
xem xét, tìm hiểu
33.
재활용하다
a)
tái sử dụng
b)
trang phục chữa cháy
c)
đưa ra, trình ra
d)
yêu cầu
e)
tài liệu
34.
화제가 되다
a)
trở thành đề tài bàn tán
b)
tái sử dụng
c)
trang phục chữa cháy
d)
đưa ra, trình ra
e)
yêu cầu
35.
소방관
a)
lính cứu hỏa
b)
trở thành đề tài bàn tán
c)
tái sử dụng
d)
trang phục chữa cháy
e)
đưa ra, trình ra
36.
시민
a)
người dân thành phố
b)
lính cứu hỏa
c)
trở thành đề tài bàn tán
d)
tái sử dụng
e)
trang phục chữa cháy
37.
환경
a)
môi trường
b)
người dân thành phố
c)
lính cứu hỏa
d)
trở thành đề tài bàn tán
e)
tái sử dụng
38.
전공을 살리다
a)
phát huy chuyên môn
b)
môi trường
c)
người dân thành phố
d)
lính cứu hỏa
e)
trở thành đề tài bàn tán
39.
버려지다
a)
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
b)
phát huy chuyên môn
c)
môi trường
d)
người dân thành phố
e)
lính cứu hỏa
40.
소재
a)
chất liệu
b)
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
c)
phát huy chuyên môn
d)
môi trường
e)
người dân thành phố
41.
특이하다
a)
đặc biệt
b)
chất liệu
c)
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
d)
phát huy chuyên môn
e)
môi trường
42.
자연스럽다
a)
tự nhiên
b)
đặc biệt
c)
chất liệu
d)
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
e)
phát huy chuyên môn
43.
관심을 모으다
a)
thu hút sự quan tâm
b)
tự nhiên
c)
đặc biệt
d)
chất liệu
e)
bị vứt bỏ, bị bỏ rơi
44.
판매하다
a)
bán
b)
thu hút sự quan tâm
c)
tự nhiên
d)
đặc biệt
e)
chất liệu
45.
수익금
a)
tiền lời
b)
bán
c)
thu hút sự quan tâm
d)
tự nhiên
e)
đặc biệt
46.
떠올리다
a)
chợt nhớ đến
b)
tiền lời
c)
bán
d)
thu hút sự quan tâm
e)
tự nhiên
47.
계기가 되다
a)
trở thành cơ hội
b)
chợt nhớ đến
c)
tiền lời
d)
bán
e)
thu hút sự quan tâm
48.
근무 환경
a)
môi trường làm việc
b)
trở thành cơ hội
c)
chợt nhớ đến
d)
tiền lời
e)
bán
49.
개선하다
a)
cải thiện
b)
môi trường làm việc
c)
trở thành cơ hội
d)
chợt nhớ đến
e)
tiền lời
50.
관심을 가지다
a)
có sự quan tâm
b)
cải thiện
c)
môi trường làm việc
d)
trở thành cơ hội
e)
chợt nhớ đến
51.

tinh thần hi sinh

(a)  

52.

noi gương, noi theo

(a)  

53.

an toàn

(a)  

54.

bảo đảm

(a)  

55.

đối sách

(a)  

56.

trưởng phòng

(a)  

57.

nghỉ thai sản

(a)  

58.

đăng kí

(a)  

59.

chế độ

(a)  

60.

thời hạn

(a)  

61.

kinh nghiệm làm việc

(a)  

62.

được công nhận

(a)  

63.

gánh nặng

(a)  

64.

sự nuôi dạy trẻ

(a)  

65.

tính tích cực

(a)  

66.

góc nhìn

(a)  

67.

chính phủ

(a)  

68.

khuyến khích

(a)  

69.

bầu không khí

(a)  

70.

tính cần thiết

(a)  

71.

làm thức tỉnh, làm nhận ra

(a)  

72.

giải thích

(a)  

73.

vấn đề

(a)  

74.

chỉ ra

(a)  

75.

sự thay đổi nhận thức

(a)  

76.

người đăng kí

(a)  

77.

được công nhận

(a)  

78.

được cấp, được chi trả

(a)  

79.

thi hành

(a)  

80.

sách điện tử

(a)  

81.

đăng kí mua báo, sách

(a)  

82.

bí quyết

(a)  

83.

đọc sách

(a)  

84.

cung cấp

(a)  

85.

phí sử dụng

(a)  

86.

hàng vạn

(a)  

87.

chuyên gia

(a)  

88.

diễn giải, giải nghĩa

(a)  

89.

bản tóm tắt

(a)  

90.

âm thanh

(a)  

91.

hỗ trợ

(a)  

92.

di chuyển

(a)  

93.

hoạt hình

(a)  

94.

đoạn phim hình, video

(a)  

95.

tính năng

(a)  

96.

thêm vào

(a)  

97.

điều tra

(a)  

98.

gia nhập

(a)  

99.

phát triển

(a)