WorksheetsMs Kim Topik_듣기 64회 (21~30번)
Total questions: 99
Worksheet time: 12mins
tinh thần hi sinh
(a)
noi gương, noi theo
(a)
an toàn
(a)
bảo đảm
(a)
đối sách
(a)
trưởng phòng
(a)
nghỉ thai sản
(a)
đăng kí
(a)
chế độ
(a)
thời hạn
(a)
kinh nghiệm làm việc
(a)
được công nhận
(a)
gánh nặng
(a)
sự nuôi dạy trẻ
(a)
tính tích cực
(a)
góc nhìn
(a)
chính phủ
(a)
khuyến khích
(a)
bầu không khí
(a)
tính cần thiết
(a)
làm thức tỉnh, làm nhận ra
(a)
giải thích
(a)
vấn đề
(a)
chỉ ra
(a)
sự thay đổi nhận thức
(a)
người đăng kí
(a)
được công nhận
(a)
được cấp, được chi trả
(a)
thi hành
(a)
sách điện tử
(a)
đăng kí mua báo, sách
(a)
bí quyết
(a)
đọc sách
(a)
cung cấp
(a)
phí sử dụng
(a)
hàng vạn
(a)
chuyên gia
(a)
diễn giải, giải nghĩa
(a)
bản tóm tắt
(a)
âm thanh
(a)
hỗ trợ
(a)
di chuyển
(a)
hoạt hình
(a)
đoạn phim hình, video
(a)
tính năng
(a)
thêm vào
(a)
điều tra
(a)
gia nhập
(a)
phát triển
(a)
