WorksheetsHSK5 B10
Total questions: 15
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
奇迹
a)
chạy băng băng
b)
kỳ tích; kỳ công, phép màu
c)
chân; móng (thú)
d)
ếch; nhái
2.
quay quanh
(a)
3.
biện luận; bàn cãi; tranh luận
(a)
4.
chạy băng băng; chạy nhanh
(a)
5.
ếch; nhái
a)
青蛙
b)
青瓦
c)
蝴蝶
d)
青春
6.
说服
a)
shuōfù
b)
shuōfú
c)
shuōfǔ
d)
shuōfu
7.
显示
a)
chênh lệch; khoảng cách; chỗ thua kém
b)
thực nghiệm; thử nghiệm, thí nghiệm
c)
hiểu biết; cảm thấy
d)
biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ, hiển thị
8.
。。。后的果实会裂开
a)
能吃
b)
成熟
c)
黄的
d)
蓝色
9.
dần dần; từng bước
a)
逐渐
b)
意识
c)
艰苦
d)
改进
10.
truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)
(a)
11.
。。。我不知道要怎么办
a)
一刹那
b)
片刻
c)
时刻
d)
瞬间
12.
我真的很希望爸爸可以。。。我的请求
a)
同意
b)
答应
c)
答案
d)
同情
13.
领带
a)
khăn quàng cổ
b)
Quần bò, quần jeans
c)
găng tay; bao tay
d)
cà- vạt; ca-vát
14.
tơ lụa
(a)
15.
棍
a)
côn; gậy
b)
hệ thống; hệ
c)
chặn; chắn; ngăn; cản; ngăn cản
d)
sánh được; xứng với; sánh với
100 %
