Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topik 2 sdedu 2

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

신선하다

(a)  

2.

신속하다

a)

Nhanh chóng, thần tốc

b)

Đăng kí

c)

Kì lạ

d)

Mới mẻ

3.

부재중이다

a)

Đầu tư

b)

Đi vắng

c)

Bận rộn

d)

Vận chuyển

4.

사전

a)

Trước

b)

Từ điển

c)

Mua bán

d)

Đăng ký

5.

교재

(a)  

6.

순위

(a)  

7.

전망하다

(a)  

8.

상위권

(a)  

9.

에 머무르다

a)

Dừng lại ở

b)

Tiếp tục ở

c)

Cao tới

d)

Giảm xuống

10.

급격히

(a)  

11.

구청

(a)  

12.

신분

(a)  

13.

남녀노소

(a)  

14.

건강상의 문제

(a)  

15.

남녀노소

(a)