wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6課ー0

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
a)
まえ
b)
Trước
c)
TIỀN
2.
前半
a)
ぜんはん
b)
Hiệp 1
c)
TIỀN BÁN
3.
a)
あと
b)
sau
c)
HẬU
4.
後ろ
a)
うしろ
b)
Phía sau
c)
HẬU
5.
前後
a)
ぜんご
b)
Hiệp 2
c)
TIỀN HẬU
6.
最後
a)
さいご
b)
Cuối cùng
c)
TỐI HẬU
7.
a)
そと
b)
Phía ngoài
c)
NGOẠI
8.
外国
a)
がいこく
b)
Nước ngoài
c)
NGOẠI QUỐC
9.
a)
ひだり
b)
trái
c)
TẢ
10.
左手
a)
ひだりて
b)
Tay trái
c)
TẢ THỦ
11.
左側
a)
ひだりがわ
b)
Bên trái
c)
TẢ TRẮC
12.
a)
みぎ
b)
Phải
c)
HỮU
13.
右手
a)
みぎて
b)
Tay phải
c)
HỮU THỦ
14.
右側
a)
みぎがわ
b)
Bên phải
c)
HỮU TRẮC
15.
a)
ひがし
b)
Hướng đông
c)
ĐÔNG
16.
東口
a)
ひがしぐち
b)
Cữa đông
c)
ĐÔNG KHẨU
17.
東京
a)
とうきょう
b)
Tokyo
c)
ĐÔNG KINH
18.
西
a)
にし
b)
Hướng tây
c)
TÂY
19.
西口
a)
にしぐち
b)
Cữa tây
c)
TÂY KHẨU
20.
西洋
a)
せいよう
b)
Phương tây
c)
TÂY DƯƠNG
21.
a)
みなみ
b)
Hướng nam
c)
NAM
22.
南口
a)
みなみぐち
b)
Cữa nam
c)
NAM KHẨU
23.
a)
きた
b)
Hướng bắc
c)
BẮC
24.
北口
a)
きたぐち
b)
Cữa bắc
c)
BẮC KHẨU
25.
北海道
a)
ほっかいどう
b)
Vùng hokaido
c)
BẮC HẢI ĐẠO
26.
名前
a)
なまえ
b)
Tên
c)
DANH TIỀN
27.
有名な
a)
ゆうめい
b)
Nổi tiếng
c)
HỬU DANH