Worksheets8課ー1
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
大きい
a)
Lớn
b)
An tâm
c)
Học sinh cấp 3
d)
Chó con
2.
大学
a)
Đại học
b)
An toàn
c)
Rẻ
d)
Cao
3.
大人
a)
Đại nhân
b)
Lớn
c)
An tâm
d)
Học sinh cấp 3
4.
小さい
a)
Nhỏ
b)
Đại học
c)
An toàn
d)
Rẻ
5.
小学校
a)
Trường tiểu học
b)
Đại nhân
c)
Lớn
d)
An tâm
6.
小犬
a)
Chó con
b)
Nhỏ
c)
Đại học
d)
An toàn
7.
高い
a)
Cao
b)
Trường tiểu học
c)
Đại nhân
d)
Lớn
8.
高校生
a)
Học sinh cấp 3
b)
Chó con
c)
Nhỏ
d)
Đại học
9.
安い
a)
Rẻ
b)
Cao
c)
Trường tiểu học
d)
Đại nhân
10.
安心
a)
An tâm
b)
Học sinh cấp 3
c)
Chó con
d)
Nhỏ
11.
安全
a)
An toàn
b)
Rẻ
c)
Cao
d)
Trường tiểu học
12.
Lớn
a)
大きい
b)
安心
c)
高校生
d)
小犬
13.
Đại học
a)
大学
b)
安全
c)
安い
d)
高い
14.
Đại nhân
a)
大人
b)
大きい
c)
安心
d)
高校生
15.
Nhỏ
a)
小さい
b)
大学
c)
安全
d)
安い
16.
Trường tiểu học
a)
小学校
b)
大人
c)
大きい
d)
安心
17.
Chó con
a)
小犬
b)
小さい
c)
大学
d)
安全
18.
Cao
a)
高い
b)
小学校
c)
大人
d)
大きい
19.
Học sinh cấp 3
a)
高校生
b)
小犬
c)
小さい
d)
大学
20.
Rẻ
a)
安い
b)
高い
c)
小学校
d)
大人
21.
An tâm
a)
安心
b)
高校生
c)
小犬
d)
小さい
22.
An toàn
a)
安全
b)
安い
c)
高い
d)
小学校
23.
新しい
a)
Mới
b)
Nhanh
c)
Ít
d)
Biểu quyết
24.
新聞
a)
Báo
b)
Sáng sớm
c)
Thiếu niên
d)
Ít
25.
新年
a)
Năm mới
b)
Mới
c)
Nhanh
d)
Ít
26.
古い
a)
Cũ
b)
Báo
c)
Sáng sớm
d)
Thiếu niên
27.
中古車
a)
Xe cũ
b)
Năm mới
c)
Mới
d)
Nhanh
28.
長い
a)
Dài
b)
Cũ
c)
Báo
d)
Sáng sớm
29.
社長
a)
Giám đốc
b)
Xe cũ
c)
Năm mới
d)
Mới
30.
多い
a)
Nhiều
b)
Dài
c)
Cũ
d)
Báo
31.
多数決
a)
Biểu quyết
b)
Giám đốc
c)
Xe cũ
d)
Năm mới
32.
少ない
a)
Ít
b)
Nhiều
c)
Dài
d)
Cũ
33.
少し
a)
Ít
b)
Biểu quyết
c)
Giám đốc
d)
Xe cũ
34.
少年
a)
Thiếu niên
b)
Ít
c)
Nhiều
d)
Dài
35.
早い
a)
Nhanh
b)
Ít
c)
Biểu quyết
d)
Giám đốc
36.
早朝
a)
Sáng sớm
b)
Thiếu niên
c)
Ít
d)
Nhiều
37.
Mới
a)
新しい
b)
早い
c)
少し
d)
多数決
38.
Báo
a)
新聞
b)
早朝
c)
少年
d)
少ない
39.
Năm mới
a)
新年
b)
新しい
c)
早い
d)
少し
40.
Cũ
a)
古い
b)
新聞
c)
早朝
d)
少年
41.
Xe cũ
a)
中古車
b)
新年
c)
新しい
d)
早い
42.
Dài
a)
長い
b)
古い
c)
新聞
d)
早朝
43.
Giám đốc
a)
社長
b)
中古車
c)
新年
d)
新しい
44.
Nhiều
a)
多い
b)
長い
c)
古い
d)
新聞
45.
Biểu quyết
a)
多数決
b)
社長
c)
中古車
d)
新年
46.
Ít
a)
少ない
b)
多い
c)
長い
d)
古い
47.
Ít
a)
少し
b)
多数決
c)
社長
d)
中古車
48.
Thiếu niên
a)
少年
b)
少ない
c)
多い
d)
長い
49.
Nhanh
a)
早い
b)
少し
c)
多数決
d)
社長
50.
Sáng sớm
a)
早朝
b)
少年
c)
少ない
d)
多い
100 %
