wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa trị

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
Hóa trị của O là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
2.
Hóa trị của H là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
3.
Hóa trị của Li là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
4.
Hóa trị của K là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
5.
Hóa trị của Na là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
6.
Hóa trị của F là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
7.
Hóa trị của Cl là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
8.
Hóa trị của Br là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
9.
Hóa trị của Ag là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
10.
Hóa trị của OH là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
11.
Hóa trị của NO3 là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
12.
Hóa trị của Be là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
13.
Hóa trị của Ba là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
14.
Hóa trị của Ca là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
15.
Hóa trị của Mg là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
16.
Hóa trị của Zn là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
17.
Hóa trị của SO4 là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
18.
Hóa trị của CO3 là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
19.
Hóa trị của B là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
20.
Hóa trị của Al là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
21.
Hóa trị của PO4 là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV
22.
Hóa trị của Si là
a)
I
b)
II
c)
III
d)
IV