Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test vocab Unit 1-10

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 29mins

Name
Class
Date
1.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /rɪˈleɪʃᵊnz/

(a)  

2.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈdɔːtə/

(a)  

3.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈbrʌðə/

(a)  

4.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈɡrænsʌn/

(a)  

5.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈʌŋkl/

(a)  

6.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ɑːnt/

(a)  

7.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /niːs/

(a)  

8.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈnɛfjuː/

(a)  

9.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈkʌznz/

(a)  

10.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / braɪd/

(a)  

11.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈbraɪdɡrʊm/ ɡrʊm /

(a)  

12.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ðə ˈfjuːnərəl/

(a)  

13.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /aɪ/

(a)  

14.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈhʌzbənd/

(a)  

15.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / nəʊz /

(a)  

16.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈrɛlətɪvz/

(a)  

17.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /məsˈkiːtəʊz/

(a)  

18.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ɪə/

(a)  

19.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /maʊθ/

(a)  

20.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / pəˈʤɑːməz/

(a)  

21.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /wʌn tuːθ – tuː tiːθ /

(a)  

22.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /neɪl /

(a)  

23.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈtraʊzəz/

(a)  

24.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / haɪt/

(a)  

25.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / weɪt/

(a)  

26.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / fruːt ʤuːs /

(a)  

27.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: /ˈhʌŋɡri /

(a)  

28.

Tìm từ có nghĩa sau đây: hành tây

(a)  

29.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / səˈpraɪzd/

(a)  

30.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/

(a)  

31.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈɒrɪnʤ/

(a)  

32.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ˈmʌʃrʊmz/

(a)  

33.

Tìm từ có nghĩa sau đây: Môi

(a)  

34.

Tìm từ có nghĩa sau đây: ngón tay

(a)  

35.

Tìm từ có nghĩa sau đây: ngón tay cái

(a)  

36.

Tìm từ có nghĩa sau đây: cánh tay

(a)  

37.

Tìm từ có nghĩa sau đây: bàn tay

(a)  

38.

Tìm từ có nghĩa sau đây: đầu gối

(a)  

39.

Tìm từ có nghĩa sau đây: cái cổ

(a)  

40.

Tìm từ có nghĩa sau đây: cái eo

(a)  

41.

Tìm từ có nghĩa sau đây: cái hông

(a)  

42.

Tìm từ có nghĩa sau đây: máu

(a)  

43.

Tìm từ có nghĩa sau đây: tất (mang chân)

(a)  

44.

Tìm từ có nghĩa sau đây: găng tay

(a)  

45.

Tìm từ có nghĩa sau đây: Giày thể thao/ huấn luyện viên

(a)  

46.

Tìm từ có nghĩa sau đây: nịt

(a)  

47.

Tìm từ có nghĩa sau đây: áo len

(a)  

48.

Tìm từ có nghĩa sau đây: đậu (bình thường)

(a)  

49.

Tìm từ có nghĩa sau đây: đậu hà lan

(a)  

50.

Tìm từ có nghĩa sau đây: tỏi

(a)  

51.

Tìm từ có nghĩa sau đây: nấm

(a)  

52.

Tìm từ có nghĩa sau đây: quả dứa

(a)  

53.

Tìm từ có nghĩa sau đây: quả lê

(a)  

54.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / peə/

(a)  

55.

Tìm từ có nghĩa sau đây: nho

(a)  

56.

Điền vào chỗ [...] : Harry ... (Harry đã chết)

(a)  

57.

Tìm từ có nghĩa sau đây: những quả dâu tây

(a)  

58.

Ghi từ có phiên âm IPA sau: / ɡreɪps/

(a)  

59.

Tìm từ có nghĩa sau đây: bia

(a)  

60.

Điền vào chỗ [...] : I am an ... child

(a)  

61.

Điền vào chỗ [...] : He ... 3 kilograms

(a)  

62.

Điền vào chỗ [...] : They are going to ... him John – ... John, his grandfather

(a)  

63.

Điền vào chỗ [...] : You are ... (Bạn góa bụi, mất vợ hoặc mất chồng)

(a)  

64.

Điền vào chỗ [...] : You are ... (bạn đã ly hôn)

(a)  

65.

Điền vào chỗ [...] : Sarah ... Harry (Sarah kết hôn với Harry)

(a)  

66.

Điền vào chỗ [...] : He ... a heart attack (Ông ấy mất vì bệnh tim)

(a)  

67.

Điền vào chỗ [...] : We have ... covering our bodies

(a)  

68.

Tìm từ có nghĩa sau đây: ngực

(a)  

69.

Điền vào chỗ [...] : She’s ... a suitcase (Cô ấy mang một cái vali)

(a)  

70.

Điền vào chỗ [...] : In the morning you ... dressed or ... your clothes on

(a)  

71.

Điền vào chỗ [...] : At night you get ... or you ... your clothes off

(a)  

72.

Điền vào chỗ [...] : Polly has ... (or fair) hair and fair skin. She has blue eyes

(a)  

73.

Điền vào chỗ [...] : Ben has a ... and long hair. He has green eyes.

(a)  

74.

Điền vào chỗ [...] : Luca has a ... and short hair

(a)  

75.

Điền vào chỗ [...] : ...! The taxi’s here

(a)  

76.

Điền vào chỗ [...] : Bob’s an ... man

(a)  

77.

Điền vào chỗ [...] : It needs to go ... a diet

(a)  

78.

Điền vào chỗ [...] : I’m just ... -looking!

(a)  

79.

Điền vào chỗ [...] : Have you got an ...? I’ve got a headache

(a)  

80.

Điền vào chỗ [...] : I’ve got toothache. I need to go to the ...

(a)  

81.

Điền vào chỗ [...] : I’m going to bed with a hot drink. I’ve ... a cold

(a)  

82.

Điền vào chỗ [...] : I get ... every summer, from flowers and grass

(a)  

83.

Điền vào chỗ [...] : In some countries, mosquitoes can give people ...

(a)  

84.

Điền vào chỗ [...] : My little brother has ... , sometimes he can’t breathe

(a)  

85.

Điền vào chỗ [...] :The drinking water was bad, and many children had ...

(a)  

86.

Điền vào chỗ [...] : I am very happy ... your news

(a)  

87.

Điền vào chỗ [...] : You did very well in your exam – I’m very happy ... you

(a)  

88.

Điền vào chỗ [...] : What a ... ! (Thật đáng tiếc!)

(a)  

89.

Điền vào chỗ [...] : ! What about getting her a scarf?

(a)