Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrase verb

Total questions: 96

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

được đặt ra, ghi ra

(a)  

2.

nghiêng cứu về gì

(a)  

3.

nghiêng cứu cho mục đích nào đó

(a)  

4.

hợp tác

(a)  

5.

dựa vào cái gì

(a)  

6.

cơ bản nhất, gốc

(a)  

7.

tài trợ

(a)  

8.

nói về cái gì

(a)  

9.

nguy cơ

(a)  

10.

di sản

(a)  

11.

yêu cầu (n) việc gì

(a)  

12.

yêu cầu ai

(a)  

13.

yêu cầu làm gì

(a)  

14.

chết

(a)  

15.

tự giảm = decrease

(a)  

16.

tuyệt chủng

(a)  

17.

thuyết phục, đưa ai tới chơi

(a)  

18.

mang cái gì đi cùng

(a)  

19.

làm cho ai tỉnh sau khi bất tỉnh

(a)  

20.

đưa ai hoặc gì tới nơi nào

(a)  

21.

dẫn đến, đem tới

(a)  

22.

tỉnh sau khi bất tỉnh

(a)  

23.

tránh xa, né

(a)  

24.

clean dishes

(a)  

25.

lấy cái gì khỏi đâu

(a)  

26.

đóng góp

(a)  

27.

làm cho ai đó nghi ngờ về điều gì

(a)  

28.

chăm sóc chu đáo

(a)  

29.

để (2 từ)

(a)  

30.

ko đạt được

(a)  

31.

đạt được

(a)  

32.

chỉ bằng cách nào đó

(a)  

33.

nộp (2 từ)

(a)  

34.

khó khăn

(a)  

35.

khó khăn cho ai

(a)  

36.

chiếm

(a)  

37.

giải thích = explain

(a)  

38.

bị cười vô mặt

(a)  

39.

cùng cười

(a)  

40.

thay mặt cho ai

(a)  

41.

đại diện của ai

(a)  

42.

cung cấp cái gì cho cái gì

(a)  

43.

cung cấp cho ai cái gì

(a)  

44.

mắc vào, rơi vào, gặp = meet accidentally

(a)  

45.

đọc lướt qua

(a)  

46.

also

(a)  

47.

về vấn đề gì đó

(a)  

48.

like

(a)  

49.

có lợi ích

(a)  

50.

đọc từ đầu tới cuối (dùng cho sách)

(a)  

51.

bỏ học

(a)  

52.

the main part of sth

(a)  

53.

stop working

(a)  

54.

nổ ra

(a)  

55.

nổ,reo

(a)  

56.

cẩn thận!, coi chừng

(a)  

57.

cởi, cất cánh

(a)  

58.

arrive

(a)  

59.

nuôi dưỡng

(a)  

60.

thực hiện

(a)  

61.

hủy bỏ

(a)  

62.

điền, hoàn tất

(a)  

63.

stop doing sth

(a)  

64.

bất tỉnh

(a)  

65.

tra cứu

(a)  

66.

đón, nhặt

(a)  

67.

delay, postpone

(a)  

68.

thử (mặc)

(a)  

69.

thử (kiểm tra)

(a)  

70.

bật

(a)  

71.

tắt

(a)  

72.

mặc vào

(a)  

73.

làm ai tỉnh sau khi bất tỉnh

(a)  

74.

tình cờ gặp, phát hiện

(a)  

75.

xử lí

(a)  

76.

bình phục, vượt qa

(a)  

77.

tham gia

(a)  

78.

chịu đựng

(a)  

79.

viết tắt của

(a)  

80.

tương tự với

(a)  

81.

expect, hope

(a)  

82.

reduce

(a)  

83.

theo kịp, đi tới chào hỏi ai đó

(a)  

84.

nghĩ đến, nghĩ ra

(a)  

85.

bắt kịp, tiến độ

(a)  

86.

ko tôn trọng, khinh bỉ

(a)  

87.

tôn trọng

(a)  

88.

hết, xài cạn kiệt

(a)  

89.

hòa thuận với

(a)  

90.

ổn định cuộc sống

(a)  

91.

ngoài ra = beside

(a)  

92.

problem list

(a)  

93.

become stale = ôi thiu

(a)  

94.

tăng hơn

(a)  

95.

giữ lại (kẹt xe), trì hoãn

(a)  

96.

quen thuộc

(a)