wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

sâu

(a)  

2.

địa chỉ

(a)  

3.

ngõ

(a)  

4.

đường (trong làng)

(a)  

5.

đường (trong thành phố)

(a)  

6.

căn hộ

(a)  

7.

thành phố

(a)  

8.

ngôi làng

(a)  

9.

đất nước

(a)  

10.

tòa tháp

(a)  

11.

ngọn núi

(a)  

12.

huyện, quận

(a)  

13.

tỉnh

(a)  

14.

quê hương

(a)  

15.

ở đâu

(a)  

16.

đến từ

(a)  

17.

học sinh

(a)  

18.

sống

(a)  

19.

bận rộn

(a)  

20.

xa xôi

(a)  

21.

yên tĩnh

(a)  

22.

đông đúc

(a)  

23.

rộng

(a)  

24.

nhỏ, hẹp

(a)  

25.

xinh xắn

(a)  

26.

đẹp

(a)  

27.

kì nghỉ

(a)  

28.

ngày cuối tuần

(a)  

29.

chuyến đi

(a)  

30.

hòn đảo

(a)  

31.

Kinh thành

(a)  

32.

cổ xưa

(a)  

33.

thị trấn, phố

(a)  

34.

vịnh

(a)  

35.

bờ biển

(a)  

36.

thực sự

(a)  

37.

tuyệt

(a)  

38.

tuyệt vời

(a)  

39.

sân bay

(a)  

40.

nhà ga (tàu)

(a)  

41.

bể bơi

(a)  

42.

đường sắt (dành cho tàu hỏa)

(a)  

43.

bằng (phương tiện gì đó)

(a)  

44.

tàu hỏa

(a)  

45.

ô tô

(a)  

46.

xe tắc xi

(a)  

47.

thức dây

(a)  

48.

rửa mặt

(a)  

49.

đánh răng

(a)  

50.

ăn sáng

(a)  

51.

tập thể dục

(a)  

52.

đi học

(a)  

53.

học

(a)  

54.

đi xe đạp

(a)  

55.

ăn trưa

(a)  

56.

ăn tối

(a)  

57.

xem ti vi

(a)  

58.

nấu ăn

(a)  

59.

bài tập về nhà

(a)  

60.

trực tuyến

(a)  

61.

sớm

(a)  

62.

luôn luôn

(a)  

63.

thường xuyên

(a)  

64.

đôi khi

(a)  

65.

thi thoảng

(a)  

66.

hiếm khi

(a)  

67.

không bao giờ

(a)  

68.

ngày sinh nhật

(a)  

69.

bữa tiệc

(a)  

70.

vui vẻ, niềm vui

(a)  

71.

đi thăm

(a)  

72.

thường thức

(a)  

73.

khu vui chơi

(a)  

74.

bông hoa

(a)  

75.

khác nhau

(a)  

76.

địa điểm

(a)  

77.

lễ hội, liên hoan

(a)  

78.

ngày Nhà giáo

(a)  

79.

trò chơi trốn tim

(a)  

80.

hoạt hình

(a)  

81.

tán gẫu

(a)  

82.

mời

(a)  

83.

ăn

(a)  

84.

đồ ăn và thức uống

(a)  

85.

một cách vui vè

(a)  

86.

phim

(a)  

87.

quả tặng

(a)  

88.

hoa quả

(a)  

89.

bánh ngọt

(a)  

90.

kẹo

(a)  

91.

đèn cầy

(a)  

92.

nước ép hoa quả

(a)  

93.

truyện

(a)  

94.

truyện tranh

(a)  

95.

thể thao

(a)  

96.

bắt đầu

(a)  

97.

kết thúc

(a)