Font size
S
M
L
XL
Worksheets27 사검과 사고
Total questions: 26
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
계곡
(a)
2.
고개를 숙이다
(a)
3.
(a)
4.
sự cố mất cắp
(a)
5.
khu vực bảo vệ
(a)
6.
(a)
7.
trẹo
trật khớp
(a)
8.
thuốc khử trùng
thuốc tiêu độc
(a)
9.
tim
(a)
10.
ngã gục/ngã khụy
sụp đổ
(a)
11.
sự cố bị lộ, bị tràn
(a)
12.
lái xe sau khi uống rượu
(a)
13.
절벽
(a)
14.
조난 사고
(a)
15.
tìm cách xử lí, giải quyết
(a)
16.
평평하다
(a)
17.
con kênh
sông nhỏ
sông ngòi
(a)
18.
도난
(a)
19.
급증하다
(a)
20.
(a)
21.
động đất
(a)
22.
đội cứu hộ
nhóm cứu hộ
(a)
23.
biện pháp giải quyết
(a)
24.
비치되다
(a)
25.
추가하다
(a)
26.
조치
(a)
Reset
