Font size
WorksheetsTừ vựng bài 44
Total questions: 30
Worksheet time: 16mins
더럽다 >< ?
엉망이다
깨끗하다
쾌적하다
냄새가 심하다
엉망이다 có nghĩa là gì_____
Ngăn nắp, gọn gàng
Bốc mùi hôi
Có tiếng ồn
Bừa bộn
정리가 잘 되어 있다 có nghĩa là gì
Ngăn cách
Ngăn nắp
Ngăn cản
Ngăn cấm
냄새가 (a) (bốc mùi hôi)
(a) 이 심하다 (ồn ào, có tiếng ồn)
쾌적하다 có nghĩa là_______
Sảng khoái, thoải mái
Sảng khói, thỏi mái
Sáng khoái, thoải mái
Sáng khoải, thoải mai
"Vứt, bỏ" trong tiếng Hàn là
버라다
버르다
버로다
버리다
Đồng nghĩa với từ 청소하다 là
키우다
추우다
치우다
쿠우다
Phiên âm đúng của từ 정리하다
/chong-ri-ha-tà/
/chong-ni-ha-tà/
/chông-ri-ha-tà/
/chông-ni-ha-tà/
"Làm thoáng khí" trong tiếng HÀn là
한기하다
한긴하다
환기하다
환긴하다
페인트 có nghĩa là gì_______
Vẽ
Sơn
Tô
Trát
바로바로 có nghĩa là______
Ngay lập tức
Ngay và luôn
Ngay ngắn
Ngay thẳng
"Xử lý" trong tiếng Hàn là
처라하다
처지하다
처리하다
처러하다
Đồng nghĩa với từ 복잡하다 là (a)
Hình nào sau đây thể hiện đúng nghĩa từ 폐기물
분뇨 = ? (Chất thải)
배서물
배실물
배살물
배설물
"Quạt thông gió" trong tiếng Hàn là
선풍기
냉방
에어컨
환풍기
Hình nào sau đây diễn tả đúng nghĩa của từ 손수레 (xe kéo tay)
"Cái thang" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì
시다리
사다리
시디리
사디라
마대 có nghĩa là gì
Túi vải lụa
Túi vải thiều
Túi vải bạt
Túi vải
바구니 có nghĩa là gì
Khay
Rổ
Rá
Hộp
비닐 끈 có nghĩa là _____
Dây cotton
Dây ni-lông
Dây vải
Dây cước
예방하다 có nghĩa là
Phòng ngừa
Chích ngừa
Phòng bị
Phòng thủ
정리 정돈 có nghĩa là
Sự sắp xếp
Sự gọn gàng
Sự sắp xếp dọn dẹp
Sự dọn dẹp
"Lãng phí" trong tiếng Hàn là
장소
낭비
품질
직장
줄이다 có nghĩa là
Tăng
Tăng lên
Giảm
Giảm xuống
An toàn lao động trong tiếng Hàn là
안전 모자
안전 로동
안전 사고
안전화
"Chất lượng sản phẩm" trong tiếng Hàn là
제품의 색깔
제품의 무게
제품의 품질
제품의 크기
발 (a) 하다 (Phát triển)
손 (a) (Tổn thất)
