wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 44

Total questions: 30

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

더럽다 >< ?

a)

엉망이다

b)

깨끗하다

c)

쾌적하다

d)

냄새가 심하다

2.

엉망이다 có nghĩa là gì_____

a)

Ngăn nắp, gọn gàng

b)

Bốc mùi hôi

c)

Có tiếng ồn

d)

Bừa bộn

3.

정리가 잘 되어 있다 có nghĩa là gì

a)

Ngăn cách

b)

Ngăn nắp

c)

Ngăn cản

d)

Ngăn cấm

4.

냄새가 (a)   (bốc mùi hôi)

5.

(a)   이 심하다 (ồn ào, có tiếng ồn)

6.

쾌적하다 có nghĩa là_______

a)

Sảng khoái, thoải mái

b)

Sảng khói, thỏi mái

c)

Sáng khoái, thoải mái

d)

Sáng khoải, thoải mai

7.

"Vứt, bỏ" trong tiếng Hàn là

a)

버라다

b)

버르다

c)

버로다

d)

버리다

8.

Đồng nghĩa với từ 청소하다 là

a)

키우다

b)

추우다

c)

치우다

d)

쿠우다

9.

Phiên âm đúng của từ 정리하다

a)

/chong-ri-ha-tà/

b)

/chong-ni-ha-tà/

c)

/chông-ri-ha-tà/

d)

/chông-ni-ha-tà/

10.

"Làm thoáng khí" trong tiếng HÀn là

a)

한기하다

b)

한긴하다

c)

환기하다

d)

환긴하다

11.

페인트 có nghĩa là gì_______

a)

Vẽ

b)

Sơn

c)

d)

Trát

12.

바로바로 có nghĩa là______

a)

Ngay lập tức

b)

Ngay và luôn

c)

Ngay ngắn

d)

Ngay thẳng

13.

"Xử lý" trong tiếng Hàn là

a)

처라하다

b)

처지하다

c)

처리하다

d)

처러하다

14.

Đồng nghĩa với từ 복잡하다 là (a)  

15.

Hình nào sau đây thể hiện đúng nghĩa từ 폐기물

a)
b)
c)
16.

분뇨 = ? (Chất thải)

a)

배서물

b)

배실물

c)

배살물

d)

배설물

17.

"Quạt thông gió" trong tiếng Hàn là

a)

선풍기

b)

냉방

c)

에어컨

d)

환풍기

18.

Hình nào sau đây diễn tả đúng nghĩa của từ 손수레 (xe kéo tay)

a)
b)
c)
d)
19.

"Cái thang" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì

a)

시다리

b)

사다리

c)

시디리

d)

사디라

20.

마대 có nghĩa là gì

a)

Túi vải lụa

b)

Túi vải thiều

c)

Túi vải bạt

d)

Túi vải

21.

바구니 có nghĩa là gì

a)

Khay

b)

Rổ

c)

d)

Hộp

22.

비닐 끈 có nghĩa là _____

a)

Dây cotton

b)

Dây ni-lông

c)

Dây vải

d)

Dây cước

23.

예방하다 có nghĩa là

a)

Phòng ngừa

b)

Chích ngừa

c)

Phòng bị

d)

Phòng thủ

24.

정리 정돈 có nghĩa là

a)

Sự sắp xếp

b)

Sự gọn gàng

c)

Sự sắp xếp dọn dẹp

d)

Sự dọn dẹp

25.

"Lãng phí" trong tiếng Hàn là

a)

장소

b)

낭비

c)

품질

d)

직장

26.

줄이다 có nghĩa là

a)

Tăng

b)

Tăng lên

c)

Giảm

d)

Giảm xuống

27.

An toàn lao động trong tiếng Hàn là

a)

안전 모자

b)

안전 로동

c)

안전 사고

d)

안전화

28.

"Chất lượng sản phẩm" trong tiếng Hàn là

a)

제품의 색깔

b)

제품의 무게

c)

제품의 품질

d)

제품의 크기

29.

발 (a)   하다 (Phát triển)

30.

손 (a)   (Tổn thất)