wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHIẾU 01: BỔ TRỢ HKII TOÁN 1

Total questions: 52

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

1+3=

(a)  

2.

2+3=



(a)  

3.

2+6=

(a)  

4.

2+8=

(a)  

5.

3+6=

(a)  

6.

3+7=

(a)  

7.

4+5=

(a)  

8.

4+2=

(a)  

9.

4+1=

(a)  

10.

5+4=

(a)  

11.

6+3=

(a)  

12.

6+4=

(a)  

13.

7+1=

(a)  

14.

7+2=

(a)  

15.

8+1=

(a)  

16.

8+0=

(a)  

17.

9+0=

(a)  

18.

9+2=

(a)  

19.

10+2=

(a)  

20.

10+0=

(a)  

21.

11+2=

(a)  

22.

11+3=

(a)  

23.

11+6=

(a)  

24.

6 - 2 =

(a)  

25.

3 - 1 =

(a)  

26.

4 - 2 =

(a)  

27.

4 - 1 =

(a)  

28.

5 - 3 =

(a)  

29.

6 - 3 =

(a)  

30.

9 - 4 =

(a)  

31.

8 - 6 =

(a)  

32.

2 - 2 =

(a)  

33.

8 - 0 =

(a)  

34.

8 - 4 =

(a)  

35.

9 - 3 =

(a)  

36.

số nhỏ nhất là:

8, 4, 10, 12 , 9

a)

4

b)

8

c)

10

d)

9

37.

số nhỏ nhất là:

11, 18, 19, 8

a)

19

b)

8

c)

18

d)

11

38.

số nhỏ nhất là:

12, 11, 10, 15

a)

15

b)

11

c)

10

d)

12

39.

số nhỏ nhất là:

16, 13, 14, 20

a)

14

b)

20

c)

16

d)

13

40.

số lớn nhất là:

16, 13, 14, 20

a)

13

b)

16

c)

14

d)

20

41.

số lớn nhất là:

11, 18, 19, 8

a)

8

b)

19

c)

11

d)

18

42.

số lớn nhất là:

8, 4, 10, 12 , 9

a)

4

b)

12

c)

9

d)

8

43.

1 + (a)   = 5

44.

(a)   + 2 = 6

45.

(a)   + 1 = 3

46.

3 + (a)   = 9

47.

15 + 24 =

(a)  

48.

16 + 21 =

(a)  

49.

11 + 26 =

(a)  

50.

15 + 13 =

(a)  

51.

Tìm một số, biết số đó cộng với 12 rồi trừ đi 13 thì được kết quả là 35. Tìm số đó

(a)  

52.

Tìm một số, biết số đó trừ 10 rồi trừ đi 12 thì được kết quả là 44. Tìm số đó

(a)