wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verb

Total questions: 158

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

look out

a)

nhìn vào

b)

tìm kiếm

c)

cẩn thận

d)

đi lại

2.

stay in

a)

không ra ngoài

b)

ở ngoài, không về nhà

c)

ở lâu hơn dự tính

d)

thức

3.

không ra ngoài

a)

stay in

b)

stay out

c)

stay on

d)

stay up

4.

stay out

a)

ở ngoài, không về nhà

b)

không đến, vắng mặt

c)

thức

d)

ở lâu hơn dự tính

5.

ở ngoài, không về nhà

a)

stay out

b)

stay on

c)

stay up

d)

stay in

6.

stay on

a)

ở lâu hơn dự tính

b)

thức

c)

không đến, vắng mặt

d)

không ra ngoài

7.

ở lâu hơn dự tính

a)

stay on

b)

stay up

c)

stay out

d)

stay away

8.

stay up

a)

thức

b)

ở lâu hơn dự tính

c)

ở ngoài, không về nhà

d)

không ra ngoài

9.

thức

a)

stay up

b)

stay out

c)

stay on

d)

stay away

10.

watch after

a)

dõi theo, nhìn theo

b)

chờ, đợi

c)

đề phòng, coi chừng

d)

trông nom, canh gác

11.

dõi theo, nhìn theo

a)

watch after

b)

watch for

c)

watch out

d)

watch over

12.

watch for

a)

chờ, đợi

b)

đề phòng, coi chừng

c)

trông nom, canh gác

d)

dõi theo, nhìn theo

13.

chờ, đợi

a)

watch for

b)

watch out

c)

watch after

d)

watch over

14.

watch out

a)

đề phòng, coi chừng

b)

trông nom, canh gác

c)

dõi theo, nhìn theo

d)

chờ, đợi

15.

đề phòng, coi chừng

a)

watch out

b)

watch over

c)

watch after

d)

watch for

16.

watch over

a)

trông nom, canh gác

b)

dõi theo, nhìn theo

c)

chờ, đợi

d)

đề phòng, coi chừng

17.

trông nom, canh gác

a)

watch over

b)

watch after

c)

watch out

d)

watch for

18.

wear away

a)

làm mòn dần, làm mất dần

b)

làm kiệt sức dần

c)

làm mòn mất

d)

làm rách, làm sờn, làm mệt lừ

19.

làm mòn dần, làm mất dần

a)

wear away

b)

wear down

c)

wear off

d)

wear out

20.

wear down

a)

làm kiệt sức dần

b)

làm mòn mất

c)

làm rách, làm sờn, làm mệt lừ

d)

làm mòn dần, làm mất dần

21.

làm kiệt sức dần

a)

wear down

b)

wear off

c)

wear out

d)

wear away

22.

wear off

a)

làm mòn mất

b)

làm rách, làm sờn, làm mệt lừ

c)

làm mòn dần, làm mất dần

d)

làm kiệt sức dần

23.

làm mòn mất

a)

wear off

b)

wear out

c)

wear away

d)

wear down

24.

wear out

a)

làm rách, làm sờn, làm mệt lừ

b)

làm mòn mất

c)

làm kiệt sức dần

d)

làm mòn dần, làm mất dần

25.

làm rách, làm sờn, làm mệt lừ

a)

wear out

b)

wear away

c)

wear down

d)

wear away

26.

wipe at

a)

quật, giáng cho một đòn

b)

tẩy, lau sạch

c)

xóa sạch

27.

quật, giáng cho một đòn

a)

wipe away

b)

wipe at

c)

wipe out

28.

wipe out

a)

xóa sạch

b)

giật, giáng cho một đòn

c)

tẩy, lau sạch

29.

xóa sạch

a)

wipe out

b)

wipe away

c)

wipe at

30.

pass away

a)

qua đời

b)

lờ đi, làm ngơ

c)

được coi là, có tiếng là

d)

mất đi, biến mất (cảm giác)

31.

qua đời

a)

pass away

b)

pass sb/st by

c)

pass for

d)

pass off

32.

pass sb/st by

a)

lờ đi, làm ngơ

b)

qua đời

c)

được coi là, có tiếng là

d)

mất đi, biến mất (cảm giác)

33.

lờ đi, làm ngơ

a)

pass sb/st by

b)

pass for

c)

pass off

d)

pass on

34.

pass for

a)

được coi là, có tiếng là

b)

mất đi, biến mất (cảm giác)

c)

qua đời

d)

lờ đi, làm ngơ

35.

pass off

a)

mất đi, biến mất (cảm giác)

b)

được coi là, có tiếng là

c)

lờ đi, làm ngơ

d)

qua đời

36.

mất đi, biến mất (cảm giác)

a)

pass off

b)

pass for

c)

pass sb/st by

d)

pass away

37.

pass on

a)

truyền lại

b)

mê man, bất tỉnh

c)

băng qua

d)

chuyền tay, chuyền theo vòng

38.

truyền lại

a)

pass on

b)

pass out

c)

pass over

d)

pass round

39.

pass out

a)

mê man, bất tỉnh

b)

băng qua

c)

chuyền tay, chuyền theo vòng

d)

truyền lại

40.

mê man, bất tỉnh

a)

pass out

b)

pass over

c)

pass through

d)

pass up

41.

pass over

a)

băng qua

b)

chuyền tay, chuyền theo vòng

c)

trải qua, kinh qua

d)

từ bỏ, khước từ

42.

băng qua

a)

pass over

b)

pass round

c)

pass through

d)

pass up

43.

pass round

a)

chuyền tay, chuyền theo vòn

b)

trải qua, kinh qua

c)

từ bỏ, khước từ

d)

qua đời

44.

chuyền tay, chuyền theo vòn

a)

pass round

b)

pass through

c)

pass up

d)

pass away

45.

pass through

a)

trải qua, kinh qua

b)

từ bỏ, khước từ

c)

chuyền tay, chuyền theo vòn

d)

mê man, bất tỉnh

46.

trải qua, kinh qua

a)

pass through

b)

pass away

c)

pass sb/st by

d)

pass for

47.

pass up

a)

từ bỏ, khước từ

b)

trải qua, kinh qua

c)

băng qua

d)

truyền lại

48.

từ bỏ, khước từ

a)

pass up

b)

pass through

c)

pass round

d)

pass over

49.

turn away

a)

ngoảnh mặt đi

b)

quay lại

c)

vặn nhỏ, từ chối

d)

biến thành

50.

ngoảnh mặt đi

a)

turn away

b)

turn back

c)

turn down

d)

turn into

51.

turn back

a)

quay lại

b)

vặn nhỏ, từ chối

c)

biến thành

d)

tắt đi

52.

quay lại

a)

turn back

b)

turn down

c)

turn into

d)

turn off

53.

turn down

a)

vặn nhỏ, từ chối

b)

biến thành

c)

tắt đi

d)

bật lên

54.

vặn nhỏ, từ chối

a)

turn down

b)

turn into

c)

turn off

d)

turn on

55.

turn into

a)

biến thành

b)

tắt đi

c)

bật lên

d)

hóa ra

56.

biến thành

a)

turn into

b)

turn off

c)

turn on

d)

turn down

57.

turn off

a)

tắt đi

b)

bật lên

c)

hóa ra

d)

lật dở

58.

tắt đi

a)

turn off

b)

turn on

c)

turn out

d)

turn over

59.

turn on

a)

bật lên

b)

hóa ra

c)

lật, dở

d)

đến, xuất hiện

60.

bật lên

a)

turn on

b)

turn off

c)

turn out

d)

turn over

61.

turn out

a)

hóa ra

b)

lật, dở

c)

đến, xuất hiện

d)

ngoảnh mặt đi

62.

hóa ra

a)

turn out

b)

turn over

c)

turn up=show up= arrive

d)

turn away

63.

turn over

a)

lật, dở

b)

đến, xuất hiện

c)

ngoảnh mặt đi

d)

quay lại, vặn nhỏ, từ chối

64.

lật, dở

a)

turn over

b)

turn up= show up = arrive

c)

turn on

d)

turn off

65.

turn up= show up = arrive

a)

đến, xuất hiện

b)

ngoảnh mặt đi

c)

quay lại

d)

vặn nhỏ, từ chối

66.

đến, xuất hiện

a)

turn up= show up= arrive

b)

turn away

c)

turn away

d)

turn back

67.

run after

a)

theo đuổi ai

b)

đi ngược lại, chống đối, phản đối

c)

rời đi, tránh xa ra

d)

hao mòn, tiền tụy

68.

theo đuổi ai

a)

run after

b)

run against

c)

run along

d)

rung down

69.

run against

a)

đi ngược lại, chống đối, phản đối

b)

rời đi, tránh xa ra

c)

hao mòn, tiền tụy

d)

cạn kiệt

70.

đi ngược lại, chống đối, phản đối

a)

run against

b)

run along

c)

run down

d)

run out

71.

run along

a)

rời đi, tránh xa ra

b)

hao mòn, tiền tụy

c)

cạn kiệt

d)

hết sạch cái gì

72.

rời đi, tránh xa ra

a)

run along

b)

run down

c)

run out

d)

run out of

73.

run down

a)

hao mòn, tiền tụy

b)

cạn kiệt

c)

hết sạch cái gì

d)

chạy bằng cái gì

74.

hao mòn, tiền tụy

a)

run down

b)

run out

c)

run out of

d)

run on

75.

run out

a)

cạn kiệt

b)

hết sạch cái gì

c)

chạy bằng cái gì

d)

cán lên, đè lên

76.

cạn kiệt

a)

run out

b)

run out of

c)

run on

d)

run over

77.

run out of

a)

chạy bằng cái gì

b)

cán lên, đè lên

c)

tiêu xài phung phí

d)

theo đuổi ai

78.

chạy bằng cái gì

a)

run out of

b)

run on

c)

run over

d)

run through

79.

run on

a)

chạy bằng cái gì

b)

cán lên, đè lên

c)

tiêu xài phung phí

d)

theo đuổi ai

80.

chạy bằng cái gì

a)

run on

b)

run over

c)

run through

d)

run after

81.

run over

a)

cán lên, đè lên

b)

tiêu xài phung phí

c)

chạy bằng cái gì

d)

hết sạch cái gì

82.

cán lên, đè lên

a)

run over

b)

run through

c)

run on

d)

run out of

83.

run through

a)

tiêu xài phung phí

b)

cán lên, đè lên

c)

chạy bằng cái gì

d)

hết sạch cái gì

84.

tiêu xài phung phí

a)

run through

b)

run over

c)

run on

d)

run out of

85.

put aside

a)

để dành, gạt sang một bên

b)

để lại (chỗ cũ)

c)

lảng tránh

d)

đặt xuống

86.

để dành, gạt sang một bên

a)

put aside

b)

put back

c)

put by

d)

put down

87.

put back

a)

để lại (chỗ cũ)

b)

lảng tránh

c)

đặt xuống

d)

để dành, gạt sang một bên

88.

để lại (chỗ cũ)

a)

put back

b)

put by

c)

put down

d)

put in

89.

put by

a)

lảng tránh

b)

đặt xuống

c)

đệ đơn

d)

đòi, yêu sách

90.

lảng tránh

a)

put by

b)

put down

c)

put in

d)

put in for

91.

put down

a)

đặt xuống

b)

đệ đơn

c)

đòi, yêu sách

d)

hoãn

92.

đặt xuống

a)

put down

b)

put in

c)

put in for

d)

put off

93.

put in

a)

đệ đơn, nhét vào

b)

đòi, yêu sách

c)

hoãn

d)

mặc (quần áo), đội mũ, đi (giày)

94.

đệ đơn, nhét vào

a)

put in

b)

put in for

c)

put off

d)

put on

95.

put in for

a)

đòi, yêu sách

b)

hoãn

c)

mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...

d)

dập tắt

96.

đòi, yêu sách

a)

put in for

b)

put off

c)

put on

d)

put out

97.

put off

a)

trì hoãn

b)

dập tắt

c)

để lại (chỗ cũ)

d)

dể dành, gạt sang một bên

98.

trì hoãn

a)

put off

b)

put on

c)

put in

d)

put out

99.

put on

a)

mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...

b)

dập tắt

c)

hoàn thành, xong xuôi

d)

dựng lên

100.

mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...

a)

put on

b)

put out

c)

put through

d)

put up

101.

put out

a)

dập tắt

b)

hoàn thành, xong xuôi

c)

dựng lên

d)

cho ai đó ở nhờ

102.

dập tắt

a)

put out

b)

put through

c)

put up

d)

put sb up

103.

put through

a)

hoàn thành, xong xuôi

b)

dựng lên

c)

cho ai đó ở nhờ

d)

chịu đựng

104.

hoàn thành, xong xuôi

a)

put through

b)

put up

c)

put sb up

d)

put up with

105.

put up

a)

dựng lên

b)

cho ai đó ở nhờ

c)

chịu đựng

d)

để lại (chỗ cũ)

106.

dựng lên

a)

put up

b)

put sb up

c)

put up with

d)

put through

107.

put sb up

a)

cho ai đó ở nhờ

b)

chịu đựng

c)

dựng lên

d)

hoàn thành, xong xuôi

108.

cho ai đó ở nhờ

a)

put sb up

b)

put up with

c)

put aside

d)

put back

109.

put up with

a)

chịu đựng

b)

cho ai đó ở nhờ

c)

dựng lên

d)

hoàn thành, xong xuôi

110.

chịu đựng

a)

put up with

b)

put sb up

c)

put through

d)

put out

111.

take after = look like

a)

giống

b)

mang theo, đem theo

c)

mang đi, lấy đi

d)

lấy lại, mang về

112.

giống

a)

take after = look like

b)

take along

c)

take away

d)

take back

113.

take along

a)

mang theo, đem theo

b)

mang đi, lấy đi

c)

lấy lại, mang về

d)

tháo xuống, hạ xuống

114.

mang theo, đem theo

a)

take along

b)

take away

c)

take back

d)

take down

115.

take away

a)

mang đi, lấy đi

b)

lấy lại, mang về

c)

tháo xuống, hạ xuống

d)

hiểu, lừa gạt

116.

mang đi, lấy đi

a)

take away

b)

take back

c)

take down

d)

take in

117.

take back

a)

lấy lại, mang về

b)

tháo xuống, hạ xuống

c)

hiểu, lừa gạt

d)

cởi, cất cánh

118.

lấy lại, mang về

a)

take back

b)

take down

c)

take in

d)

take off

119.

take down

a)

tháo xuống, hạ xuống

b)

hiểu, lừa gạt

c)

cởi, cất cánh

d)

đảm nhiệm, thuê mướn

120.

tháo xuống, hạ xuống

a)

take down

b)

take in

c)

take off

d)

take on

121.

take in

a)

hiểu, lừa gạt

b)

cởi, cất cánh

c)

đảm nhiệm, thuê mướn

d)

thích

122.

hiểu, lừa gạt

a)

take in

b)

take off

c)

take on

d)

take out

123.

take off

a)

cởi, cất cánh

b)

đảm nhiệm, thuê mướn

c)

nhổ (cây, răng), đổ (rác)

d)

tiếp quán, kế tục

124.

cởi, cất cánh

a)

take off

b)

take on

c)

take out

d)

take over

125.

take on

a)

đảm nhiệm, thuê mướn

b)

nhỏ (cây, răng), đổ (rác)

c)

tiếp quản, kế tục

d)

thích

126.

đảm nhiệm, thuê mướn

a)

take on

b)

take out

c)

take over

d)

take up

127.

take out

a)

nhổ (cây, răng), đổ (rác)

b)

tiếp quản, kế tục

c)

thích

d)

tiếp tục một công việc bị bỏ dở

128.

nhổ (cây, răng), đổ (rác)

a)

take out

b)

take over

c)

take to

d)

take up

129.

take over

a)

tiếp quản, kế tục

b)

thích

c)

tiếp tục một công việc bỏ dở

d)

giống

130.

tiếp quản, kế tục

a)

take over

b)

take to

c)

take up

d)

take after = look like

131.

take to

a)

thích

b)

tiếp tục một công việc bỏ dở

c)

cởi, cất cánh

d)

hiểu, lừa gạt

132.

thích

a)

take to

b)

take up

c)

take over

d)

take in

133.

take up

a)

tiếp tục một công việc bỏ dở

b)

giống

c)

mang theo, đem theo

d)

mang đi, lấy đi

134.

tiếp tục một công việc bỏ dở

a)

take up

b)

take after = look like

c)

take along

d)

take to

135.

stand by

a)

đứng cạnh

b)

viết tắt, tượng trưng cho

c)

dại điện cho

d)

vào hùa, kết cấu với

136.

đứng cạnh

a)

stand by

b)

stand for

c)

stand in

d)

stand in with

137.

stand for

a)

viết tắt, tượng trưng cho

b)

đại diện cho

c)

vào hùa, kết cấu với

d)

tránh xa, lảng xa

138.

viết tắt, tượng trưng cho

a)

stand for

b)

stand in

c)

stand in with

d)

stand off

139.

stand in

a)

đại diện cho

b)

vào hùa, cấu kết với

c)

tránh xa, lảng xa

d)

giữ đúng, khăng khăng đòi

140.

đại diện cho

a)

stand in

b)

stand in with

c)

stand off

d)

stand out

141.

stand in with

a)

vào hùa, cấu kết với

b)

tránh xa, lãng xa

c)

đứng cạnh

d)

viết tắt cho, tượng trưng cho

142.

vào hùa, cấu kết với

a)

stand in with

b)

stand off

c)

stand for

d)

stand on

143.

stand off

a)

tránh xa, lảng xa

b)

giữ đúng, khăng khăng đòi

c)

nổi bật

d)

bị hoãn lại

144.

tránh xa, lảng xa

a)

stand off

b)

stand on

c)

stan out

d)

stan over

145.

stand on

a)

giữ đúng, khăng khăng đòi

b)

nổi bật

c)

bị hoãn lại

d)

đứng dậy

146.

giữ đúng, khăng khăng đòi

a)

stand on

b)

stand out

c)

stand over

d)

stand up

147.

stand out

a)

nổi bật

b)

bị hoãn lại

c)

đứng dậy

d)

về phe, ủng hộ

148.

nổi bật

a)

stand out

b)

stand over

c)

stand up

d)

stand up for

149.

stand over

a)

bị hoãn lại

b)

đứng dậy

c)

về phe, ủng hộ

d)

dũng cảm đương đầu

150.

bị hoãn lại

a)

stand over

b)

stand up

c)

stand up for

d)

stand up to

151.

stand up

a)

đứng dậy

b)

về phe, ủng hộ

c)

dũng cảm đương đầu

d)

thay thế chỗ của ai

152.

đứng dậy

a)

stand up

b)

stand up for

c)

stand up to

d)

stand in for

153.

stand up for

a)

về phe, ủng hộ

b)

dũng cảm đương đầu

c)

thay thế chỗ cho ai

d)

đứng cạnh

154.

về phe, ủng hộ

a)

stand up for

b)

stand up to

c)

stand in for

d)

stand by

155.

stand up to

a)

dũng cảm đương đầu

b)

thay thế chỗ của ai

c)

về phe, ủng hộ

d)

đứng dậy

156.

dũng cảm đương đầu

a)

stand up to

b)

stand in for

c)

stand up

d)

stan over

157.

stand in for

a)

thay thế chỗ của ai

b)

dũng cảm đương đầu

c)

về phe, ủng hộ

d)

đứng dậy

158.

thay thế chỗ của ai

a)

stand in for

b)

stand up to

c)

stand up

d)

stan over