Font size
WorksheetsPhrasal Verb
Total questions: 158
Worksheet time: 1hrs 19mins
look out
nhìn vào
tìm kiếm
cẩn thận
đi lại
stay in
không ra ngoài
ở ngoài, không về nhà
ở lâu hơn dự tính
thức
không ra ngoài
stay in
stay out
stay on
stay up
stay out
ở ngoài, không về nhà
không đến, vắng mặt
thức
ở lâu hơn dự tính
ở ngoài, không về nhà
stay out
stay on
stay up
stay in
stay on
ở lâu hơn dự tính
thức
không đến, vắng mặt
không ra ngoài
ở lâu hơn dự tính
stay on
stay up
stay out
stay away
stay up
thức
ở lâu hơn dự tính
ở ngoài, không về nhà
không ra ngoài
thức
stay up
stay out
stay on
stay away
watch after
dõi theo, nhìn theo
chờ, đợi
đề phòng, coi chừng
trông nom, canh gác
dõi theo, nhìn theo
watch after
watch for
watch out
watch over
watch for
chờ, đợi
đề phòng, coi chừng
trông nom, canh gác
dõi theo, nhìn theo
chờ, đợi
watch for
watch out
watch after
watch over
watch out
đề phòng, coi chừng
trông nom, canh gác
dõi theo, nhìn theo
chờ, đợi
đề phòng, coi chừng
watch out
watch over
watch after
watch for
watch over
trông nom, canh gác
dõi theo, nhìn theo
chờ, đợi
đề phòng, coi chừng
trông nom, canh gác
watch over
watch after
watch out
watch for
wear away
làm mòn dần, làm mất dần
làm kiệt sức dần
làm mòn mất
làm rách, làm sờn, làm mệt lừ
làm mòn dần, làm mất dần
wear away
wear down
wear off
wear out
wear down
làm kiệt sức dần
làm mòn mất
làm rách, làm sờn, làm mệt lừ
làm mòn dần, làm mất dần
làm kiệt sức dần
wear down
wear off
wear out
wear away
wear off
làm mòn mất
làm rách, làm sờn, làm mệt lừ
làm mòn dần, làm mất dần
làm kiệt sức dần
làm mòn mất
wear off
wear out
wear away
wear down
wear out
làm rách, làm sờn, làm mệt lừ
làm mòn mất
làm kiệt sức dần
làm mòn dần, làm mất dần
làm rách, làm sờn, làm mệt lừ
wear out
wear away
wear down
wear away
wipe at
quật, giáng cho một đòn
tẩy, lau sạch
xóa sạch
quật, giáng cho một đòn
wipe away
wipe at
wipe out
wipe out
xóa sạch
giật, giáng cho một đòn
tẩy, lau sạch
xóa sạch
wipe out
wipe away
wipe at
pass away
qua đời
lờ đi, làm ngơ
được coi là, có tiếng là
mất đi, biến mất (cảm giác)
qua đời
pass away
pass sb/st by
pass for
pass off
pass sb/st by
lờ đi, làm ngơ
qua đời
được coi là, có tiếng là
mất đi, biến mất (cảm giác)
lờ đi, làm ngơ
pass sb/st by
pass for
pass off
pass on
pass for
được coi là, có tiếng là
mất đi, biến mất (cảm giác)
qua đời
lờ đi, làm ngơ
pass off
mất đi, biến mất (cảm giác)
được coi là, có tiếng là
lờ đi, làm ngơ
qua đời
mất đi, biến mất (cảm giác)
pass off
pass for
pass sb/st by
pass away
pass on
truyền lại
mê man, bất tỉnh
băng qua
chuyền tay, chuyền theo vòng
truyền lại
pass on
pass out
pass over
pass round
pass out
mê man, bất tỉnh
băng qua
chuyền tay, chuyền theo vòng
truyền lại
mê man, bất tỉnh
pass out
pass over
pass through
pass up
pass over
băng qua
chuyền tay, chuyền theo vòng
trải qua, kinh qua
từ bỏ, khước từ
băng qua
pass over
pass round
pass through
pass up
pass round
chuyền tay, chuyền theo vòn
trải qua, kinh qua
từ bỏ, khước từ
qua đời
chuyền tay, chuyền theo vòn
pass round
pass through
pass up
pass away
pass through
trải qua, kinh qua
từ bỏ, khước từ
chuyền tay, chuyền theo vòn
mê man, bất tỉnh
trải qua, kinh qua
pass through
pass away
pass sb/st by
pass for
pass up
từ bỏ, khước từ
trải qua, kinh qua
băng qua
truyền lại
từ bỏ, khước từ
pass up
pass through
pass round
pass over
turn away
ngoảnh mặt đi
quay lại
vặn nhỏ, từ chối
biến thành
ngoảnh mặt đi
turn away
turn back
turn down
turn into
turn back
quay lại
vặn nhỏ, từ chối
biến thành
tắt đi
quay lại
turn back
turn down
turn into
turn off
turn down
vặn nhỏ, từ chối
biến thành
tắt đi
bật lên
vặn nhỏ, từ chối
turn down
turn into
turn off
turn on
turn into
biến thành
tắt đi
bật lên
hóa ra
biến thành
turn into
turn off
turn on
turn down
turn off
tắt đi
bật lên
hóa ra
lật dở
tắt đi
turn off
turn on
turn out
turn over
turn on
bật lên
hóa ra
lật, dở
đến, xuất hiện
bật lên
turn on
turn off
turn out
turn over
turn out
hóa ra
lật, dở
đến, xuất hiện
ngoảnh mặt đi
hóa ra
turn out
turn over
turn up=show up= arrive
turn away
turn over
lật, dở
đến, xuất hiện
ngoảnh mặt đi
quay lại, vặn nhỏ, từ chối
lật, dở
turn over
turn up= show up = arrive
turn on
turn off
turn up= show up = arrive
đến, xuất hiện
ngoảnh mặt đi
quay lại
vặn nhỏ, từ chối
đến, xuất hiện
turn up= show up= arrive
turn away
turn away
turn back
run after
theo đuổi ai
đi ngược lại, chống đối, phản đối
rời đi, tránh xa ra
hao mòn, tiền tụy
theo đuổi ai
run after
run against
run along
rung down
run against
đi ngược lại, chống đối, phản đối
rời đi, tránh xa ra
hao mòn, tiền tụy
cạn kiệt
đi ngược lại, chống đối, phản đối
run against
run along
run down
run out
run along
rời đi, tránh xa ra
hao mòn, tiền tụy
cạn kiệt
hết sạch cái gì
rời đi, tránh xa ra
run along
run down
run out
run out of
run down
hao mòn, tiền tụy
cạn kiệt
hết sạch cái gì
chạy bằng cái gì
hao mòn, tiền tụy
run down
run out
run out of
run on
run out
cạn kiệt
hết sạch cái gì
chạy bằng cái gì
cán lên, đè lên
cạn kiệt
run out
run out of
run on
run over
run out of
chạy bằng cái gì
cán lên, đè lên
tiêu xài phung phí
theo đuổi ai
chạy bằng cái gì
run out of
run on
run over
run through
run on
chạy bằng cái gì
cán lên, đè lên
tiêu xài phung phí
theo đuổi ai
chạy bằng cái gì
run on
run over
run through
run after
run over
cán lên, đè lên
tiêu xài phung phí
chạy bằng cái gì
hết sạch cái gì
cán lên, đè lên
run over
run through
run on
run out of
run through
tiêu xài phung phí
cán lên, đè lên
chạy bằng cái gì
hết sạch cái gì
tiêu xài phung phí
run through
run over
run on
run out of
put aside
để dành, gạt sang một bên
để lại (chỗ cũ)
lảng tránh
đặt xuống
để dành, gạt sang một bên
put aside
put back
put by
put down
put back
để lại (chỗ cũ)
lảng tránh
đặt xuống
để dành, gạt sang một bên
để lại (chỗ cũ)
put back
put by
put down
put in
put by
lảng tránh
đặt xuống
đệ đơn
đòi, yêu sách
lảng tránh
put by
put down
put in
put in for
put down
đặt xuống
đệ đơn
đòi, yêu sách
hoãn
đặt xuống
put down
put in
put in for
put off
put in
đệ đơn, nhét vào
đòi, yêu sách
hoãn
mặc (quần áo), đội mũ, đi (giày)
đệ đơn, nhét vào
put in
put in for
put off
put on
put in for
đòi, yêu sách
hoãn
mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...
dập tắt
đòi, yêu sách
put in for
put off
put on
put out
put off
trì hoãn
dập tắt
để lại (chỗ cũ)
dể dành, gạt sang một bên
trì hoãn
put off
put on
put in
put out
put on
mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...
dập tắt
hoàn thành, xong xuôi
dựng lên
mặc (quần áo), đội (mũ), đi (giày)...
put on
put out
put through
put up
put out
dập tắt
hoàn thành, xong xuôi
dựng lên
cho ai đó ở nhờ
dập tắt
put out
put through
put up
put sb up
put through
hoàn thành, xong xuôi
dựng lên
cho ai đó ở nhờ
chịu đựng
hoàn thành, xong xuôi
put through
put up
put sb up
put up with
put up
dựng lên
cho ai đó ở nhờ
chịu đựng
để lại (chỗ cũ)
dựng lên
put up
put sb up
put up with
put through
put sb up
cho ai đó ở nhờ
chịu đựng
dựng lên
hoàn thành, xong xuôi
cho ai đó ở nhờ
put sb up
put up with
put aside
put back
put up with
chịu đựng
cho ai đó ở nhờ
dựng lên
hoàn thành, xong xuôi
chịu đựng
put up with
put sb up
put through
put out
take after = look like
giống
mang theo, đem theo
mang đi, lấy đi
lấy lại, mang về
giống
take after = look like
take along
take away
take back
take along
mang theo, đem theo
mang đi, lấy đi
lấy lại, mang về
tháo xuống, hạ xuống
mang theo, đem theo
take along
take away
take back
take down
take away
mang đi, lấy đi
lấy lại, mang về
tháo xuống, hạ xuống
hiểu, lừa gạt
mang đi, lấy đi
take away
take back
take down
take in
take back
lấy lại, mang về
tháo xuống, hạ xuống
hiểu, lừa gạt
cởi, cất cánh
lấy lại, mang về
take back
take down
take in
take off
take down
tháo xuống, hạ xuống
hiểu, lừa gạt
cởi, cất cánh
đảm nhiệm, thuê mướn
tháo xuống, hạ xuống
take down
take in
take off
take on
take in
hiểu, lừa gạt
cởi, cất cánh
đảm nhiệm, thuê mướn
thích
hiểu, lừa gạt
take in
take off
take on
take out
take off
cởi, cất cánh
đảm nhiệm, thuê mướn
nhổ (cây, răng), đổ (rác)
tiếp quán, kế tục
cởi, cất cánh
take off
take on
take out
take over
take on
đảm nhiệm, thuê mướn
nhỏ (cây, răng), đổ (rác)
tiếp quản, kế tục
thích
đảm nhiệm, thuê mướn
take on
take out
take over
take up
take out
nhổ (cây, răng), đổ (rác)
tiếp quản, kế tục
thích
tiếp tục một công việc bị bỏ dở
nhổ (cây, răng), đổ (rác)
take out
take over
take to
take up
take over
tiếp quản, kế tục
thích
tiếp tục một công việc bỏ dở
giống
tiếp quản, kế tục
take over
take to
take up
take after = look like
take to
thích
tiếp tục một công việc bỏ dở
cởi, cất cánh
hiểu, lừa gạt
thích
take to
take up
take over
take in
take up
tiếp tục một công việc bỏ dở
giống
mang theo, đem theo
mang đi, lấy đi
tiếp tục một công việc bỏ dở
take up
take after = look like
take along
take to
stand by
đứng cạnh
viết tắt, tượng trưng cho
dại điện cho
vào hùa, kết cấu với
đứng cạnh
stand by
stand for
stand in
stand in with
stand for
viết tắt, tượng trưng cho
đại diện cho
vào hùa, kết cấu với
tránh xa, lảng xa
viết tắt, tượng trưng cho
stand for
stand in
stand in with
stand off
stand in
đại diện cho
vào hùa, cấu kết với
tránh xa, lảng xa
giữ đúng, khăng khăng đòi
đại diện cho
stand in
stand in with
stand off
stand out
stand in with
vào hùa, cấu kết với
tránh xa, lãng xa
đứng cạnh
viết tắt cho, tượng trưng cho
vào hùa, cấu kết với
stand in with
stand off
stand for
stand on
stand off
tránh xa, lảng xa
giữ đúng, khăng khăng đòi
nổi bật
bị hoãn lại
tránh xa, lảng xa
stand off
stand on
stan out
stan over
stand on
giữ đúng, khăng khăng đòi
nổi bật
bị hoãn lại
đứng dậy
giữ đúng, khăng khăng đòi
stand on
stand out
stand over
stand up
stand out
nổi bật
bị hoãn lại
đứng dậy
về phe, ủng hộ
nổi bật
stand out
stand over
stand up
stand up for
stand over
bị hoãn lại
đứng dậy
về phe, ủng hộ
dũng cảm đương đầu
bị hoãn lại
stand over
stand up
stand up for
stand up to
stand up
đứng dậy
về phe, ủng hộ
dũng cảm đương đầu
thay thế chỗ của ai
đứng dậy
stand up
stand up for
stand up to
stand in for
stand up for
về phe, ủng hộ
dũng cảm đương đầu
thay thế chỗ cho ai
đứng cạnh
về phe, ủng hộ
stand up for
stand up to
stand in for
stand by
stand up to
dũng cảm đương đầu
thay thế chỗ của ai
về phe, ủng hộ
đứng dậy
dũng cảm đương đầu
stand up to
stand in for
stand up
stan over
stand in for
thay thế chỗ của ai
dũng cảm đương đầu
về phe, ủng hộ
đứng dậy
thay thế chỗ của ai
stand in for
stand up to
stand up
stan over
