wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thạch Kiên

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

抑える

a)

Tức Giận

b)

Bình Tĩnh

c)

Kìm nén

d)

Cãi nhau

2.

ほこり

a)

nếp nhăn

b)

Bụi, Bụi bặm

c)

vết lõm

d)

quá đáng

3.

乱暴

a)

nóng nảy

b)

yêu quý

c)

cãi nhau

d)

quá đáng, bạo loạn

4.

味方

a)

đồng minh, người ủng hộ

b)

kẻ thù

c)

tội phạm

d)

năng lực

5.

đôi lời, 1 vài lời

a)

一度に

b)

しわ

c)

一言

d)

気楽

6.

越える

a)

đánh bại

b)

Vượt qua

c)

gãy

d)

tường rào

7.

つり革

a)

cuối cùng

b)

Thoải mái

c)

Tay Vịn

(trên xe bus)

d)

Tay vịn, nan can

cầu thang, hành lang

8.

商談(する)

a)

trao đổi

b)

trình bày

c)

thảo luận

d)

bàn chuyện làm ăn

9.

カーナビ(デーション)

a)

Hệ thống định vị

b)

Dây an toàn

c)

Chỉ đường

d)

vạn năng

10.

能力

a)

thi cử

b)

trình độ

c)

năng lực

d)

học vấn

11.

目が回る

a)

nhìn xung quanh

b)

quay cuồng, chóng mặt

c)

xung quanh nhìn

d)

nhìn chằm chằm

12.

手すり

a)

tay dài

b)

tay vịn cầu thang, hành lang

c)

tay thuận

d)

tay vịn oto

13.

気楽(な)

a)

Thoải mái, dễ chịu

b)

Bình Thường

c)

Vui vẻ

d)

Tận hưởng

14.

全身

a)

Toàn dân

b)

Toàn quốc

c)

Toàn thân

d)

Hoàn toàn

15.

cảnh cuối cùng (The end)

a)

上達する

b)

カーナビ(デーション)

c)

パッケージツアー

d)

ラストシーン

16.

へこみ

a)

Lệch

b)

Lồi Lõm

c)

Cong

d)

thẳng

17.

最低限

a)

Giới hạn tối thiếu

b)

Chịu đựng

c)

kìm nén

d)

gánh nặng

18.

上達する

a)

tăng nhiều

b)

đi lên

c)

tiến bộ; phát triển

d)

tăng đều

19.

愛着

a)

thương tiếc

b)

yêu nhau

c)

yêu

d)

lưu luyến, yêu thương tha thiết

20.

đồng ruộng trống

a)

全身

b)

原っぱ

c)

斜面

d)