Font size
Worksheetspart1- lesson 1
Total questions: 46
Worksheet time: 46mins
nhìn vào
(a)
nhìn ra ngoài
(a)
đọc
(a)
kiểm tra
(a)
nhìn chằm chằm
(a)
thưởng thức
(a)
treo
(a)
cấu trúc: sẵn sàng làm gì
(a)
sơn, vẽ
(a)
màn hình
(a)
màn hình máy tính
(a)
cửa sổ
(a)
trên tường
(a)
chữ
(a)
bản hướng dẫn, tài liệu hướng dẫn
(a)
gần
(a)
viết
(a)
bức ảnh
(a)
một trong những người đàn ông
(a)
tài liệu
(a)
kiểm tra
(a)
đồng hồ
(a)
đóng của
(a)
nằm trên ghế sofa
(a)
tờ giấy, mẩu giấy
(a)
bức thư
(a)
ngăn kéo
(a)
phân phát
(a)
bút mực
(a)
nắm, cầm
(a)
bàn
(a)
làm cùng nhau
(a)
giúp đỡ lẫn nhau
(a)
di chuyển
(a)
vật trang trí
(a)
sắp xếp
(a)
nội thất
(a)
đóng gói
(a)
hành lí
(a)
lấy
(a)
va li
(a)
so sánh
(a)
màn hình
(a)
ngồi
(a)
tổ
(a)
trang trí
(a)
