wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grammar TH basic

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

giới từ +

a)

Ved/ N

b)

Ved/ adj

c)

N/V-ing

d)

V-ing/ adj

2.

have/ has +

a)

V-ing

b)

Ved/3

c)

Vo

3.

gốc danh từ

a)

al, ble, ic

b)

ment, ity, sis

c)

ing, ed, ic

d)

ly

4.

loại từ của estimate ?

a)

V

b)

N

c)

V/N

d)

ADJ

5.

VERB thường +

a)

adv/ adj

b)

N/ adv

c)

adj/ N

6.

chọn danh từ ghép ( N-N)

a)

lovely students

b)

business agreement

c)

beautiful girls

d)

experienced surgeon

7.

more/most + ....+ N

a)

adv

b)

N

c)

adj

8.

....( chỉ người) + V

a)

whose

b)

which

c)

who

d)

whom

9.

hài lòng với

a)

satisfied with

b)

satisfying with

c)

satisfaction with

d)

satisfy with

10.

giới từ + V-ing +

a)

cụm giới từ

b)

that/ liên từ (and,for....)

c)

N/ cụm N

11.

By + time có nghĩa là

a)

bởi

b)

khi

c)

trước

12.

whose +... ( thay thế cho? )

a)

+ V (người)

b)

+ N( vật)

c)

+ N ( người)

d)

+ N( người, vật)

13.

.....+ V-ing

a)

that

b)

and

c)

but

d)

before

14.

make a deal ....: thỏa thuận với

a)

of

b)

with

c)

to

d)

on

15.

câu chủ động là câu có ? sau V

a)

giới từ

b)

N/ cụm N

16.

công ty kế toán

a)

account firm

b)

accountable firm

c)

accounting firm

d)

accountant firm

17.

by themselves =?

a)

by them own

b)

by their own

c)

on their own

d)

on them own

18.

among + ?

a)

N

b)

cụm N

c)

N(s)

19.

can/should/will/ would ...+ ?

a)

Ved

b)

Vo

c)

V-ing

d)

V3

20.

all + ?

a)

adj

b)

adv

c)

N

21.

(a)   + khoảng thời gian/ khoảng cách

22.

because/ since +

a)

N/ cụm N

b)

V-ing

c)

SVO

23.

____ __: thiếu

(a)