WorksheetsHSK1 (1-3)
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Chọn phiên âm đúng của "大学生"
dàxuésheng
dàxuéshèng
dàxuéshēng
dā xuéshēng
Chọn đáp án đúng với phiên âm:
wǒ de tóngxué jiào Mǎlì
我的同学叫玛丽
我的同屋叫玛丽
我的同学是玛丽
玛丽是我的同学
Nghĩa tiếng Việt của "日本杂志":
Tạp chí tiếng Nhật
Tạp chí âm nhạc
Tạp chí tiếng Trung
Tạp chí Nhật Bản
Điền vào chỗ trống:
A: 很高兴认识你
B:我......很高兴。
是
也
叫
不
Hoàn thành hội thoại
A: ......
B: 不是,我是加拿大人。
你叫什么名字?
你是哪国人?
你是中国人吗?
你认识他吗?
Nghĩa của "我的越南语老师" là:
Thầy giáo tiếng Việt của chúng tôi
Thầy giáo tiếng Trung của tôi
Giáo viên người Việt của tôi
Giáo viên tiếng Việt của tôi
Nghĩa của "这是谁的课本?" là:
Đó là giáo trình của ai?
Đây là giáo trình của ai?
Đây là giáo trình của bạn phải không?
Đây là giáo trình gì?
Phiên âm tương ứng của "高兴" là:
gāoxìng
gāoxīng
gāoxing
gàoxìng
“不” trong “不好” đọc là thanh mấy?
Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4
Bạn có khỏe không?
你是学生吗?
你是老师吗?
你好吗?
他好吗?
Bạn là du học sinh phải không?
你是他同学吗?
你是大学生吗?
你是中国留学生吗?
你是留学生吗?
Chọn chữ Hán tương ứng với "Hányǔ shū "
韩语书
中文书
汉语书
日语书
Từ nào dưới đây có nghĩa là "quốc gia, đất nước"
因
回
国
田
"Đây là sách gì?"
这是哪本书?
这是什么书?
这是谁的书?
这是书什么?
Từ nào dưới đây có nghĩa là: "Người Ấn Độ"
菲律宾人
日本人
韩国人
印度人
Chọn vị trí thích hợp điền từ “不”
我 A 是 B 加拿大人,C 我是 D 英国人。
A
B
C
D
