Font size
S
M
L
XL
Worksheets漢字テスト
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
貝
a)
かい
b)
がい
c)
か
d)
が
2.
むーるがい
a)
ムール会
b)
むーる外
c)
ムール貝
d)
ムール買
3.
腐敗
a)
ふばい
b)
ぶはい
c)
ぶばい
d)
ふはい
4.
Sự thắng bại
a)
しょはい
b)
しょうはい
c)
しょばい
d)
しょうばい
5.
やぶれる (bị đánh bại)
a)
遅れる
b)
敗れる
c)
戻れる
d)
踊れる
6.
惨敗
a)
さんばい
b)
ざんはい
c)
ざんぱい
d)
さんぱい
7.
まける
a)
負ける
b)
置ける
c)
歩ける
d)
弾ける
8.
負債
a)
ふざい
b)
ぶさい
c)
ふさい
d)
ぶざい
9.
Cõng
a)
おんぶ
b)
おんふ
c)
おぶ
d)
おふ
10.
おまけ
a)
お躍け
b)
お負け
c)
お時け
d)
お買け
11.
負う
a)
おんう
b)
ほんう
c)
ほう
d)
おう
12.
gánh nặng
a)
賛成
b)
負債
c)
腐敗
d)
負担
13.
耳
a)
みみ
b)
むむ
c)
まま
d)
めめ
14.
耳垢
a)
dái tai
b)
đáng nghe
c)
ù tai
d)
ráy tai
15.
「耳たぶ」の意味は?
(a)
16.
耳寄り
a)
みみばり
b)
みみふり
c)
みみより
d)
みみへり
17.
「ù tai」は日本語で何でしょうか。(漢字を使って)
(a)
18.
餌
a)
えさ
b)
えざ
c)
いさ
d)
いざ
19.
人格
a)
ぎんかく
b)
じんかく
c)
ひとかげ
d)
いとがげ
20.
ひとで
a)
人影
b)
にんげん
c)
人出
d)
じんけん
21.
Bóng người
a)
ひとかげ
b)
ひとかけ
c)
じんかく
d)
じんがく
22.
人権 (viết thường tất cả các chữ cái)
(a)
23.
Con người
a)
人権
b)
人格
c)
人間
d)
ひとかけ
24.
丈夫
a)
Khá, tương đối
b)
Quan trọng
c)
Bền chắc
d)
Kỳ công
25.
Quan trọng
a)
背丈
b)
大事
c)
大豆
d)
大臣
26.
Chiều cao cơ thể (viết kanji)
(a)
27.
Lũ lụt
a)
おおはば
b)
おおみず
c)
だいじん
d)
だいじ
28.
だいず
a)
大臣
b)
大事
c)
大幅
d)
大豆
29.
Thiên nhiên
a)
天然
b)
天才
c)
天気
d)
天災
30.
天気
a)
Thiên tai
b)
Thời tiết
c)
Lũ lụt
d)
Điện
31.
夫
a)
Trượng
b)
Thiên
c)
Phu
d)
Phụ
32.
Sự kỳ công
a)
工夫
b)
坑夫
c)
鉱夫
d)
夫婦
33.
Thợ mỏ
a)
鉱夫
b)
工夫
c)
夫婦
d)
坑夫
34.
夫
a)
あめ
b)
おと
c)
それ
d)
おっと
35.
夫婦
a)
Chồng
b)
Đôi vợ chồng
c)
Sự kỳ công
d)
Đám đông
Reset
