wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập học kỳ II

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

This is a animal ?

a)

Yes

b)

No

2.

We can sing a song with our …

a)

mouth

b)

eyes

c)

nose

d)

hand

3.

His father works in the sea. He is a …

a)

farmer

b)

fisherman

c)

doktor

d)

mechanic

4.

Coca cola, coffee, tea and milk. They are called ___.

a)

drinks

b)

fruits

c)

foods

d)

vegetables

5.
a)
Healthy
b)
Unhealthy
6.

How often ______ you have English lessons?

a)

are

b)

got

c)

do

d)

is

7.

......... you like salad?

a)

Do

b)

Does

c)

Did

8.

....... he like bananas?

a)

Does

b)

Did

c)

Do

9.

We ________ our teeth after wake up.

a)

clean

b)

are clean

c)

cleaning

d)

cleans

10.

What is the past of eat?

a)

eaten

b)

eated

c)

ate

d)

eat

11.
a)

pencol

b)

pencil

c)

pincil

d)

pelcin

12.
a)

iraser

b)

ereser

c)

orasir

d)

eraser

13.

It's a ...

a)

ruler

b)

pencil

c)

book

d)

eraser

14.

It's ... crayon

(a)  

15.

It's a bag.

a)
b)
c)
d)
16.

It's ... eraser.

(a)  

17.

It's a ...

a)

bag

b)

book

c)

banana

d)

ball

18.
a)

bag

b)

bee

c)

beef

d)

book

19.

crayon

a)
b)
c)
d)
20.

Tìm cách viết đúng cho từ: pencil

a)

bút chì

b)

bút màu

c)

bút mực

d)

bút bi

21.

Dịch sang tiếng anh: cục tẩy

a)

pencil

b)

eraser

c)

ruler

d)

crayon

22.

Chọn đáp án đúng cho từ: thước kẻ

a)

ruler

b)

bag

c)

book

d)

crayon

23.

Chọn cách viết đúng cho từ: cặp sách

a)

apple

b)

bird

c)

bag

d)

alligator

24.

Dịch sang tiếng Việt: book

a)

thước kẻ

b)

cục tẩy

c)

sáp màu

d)

quyển sách

25.

Chọn cách viết đúng cho từ: sáp màu

a)

pen

b)

pencil

c)

crayon

d)

marker

26.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

27.

Father?

a)
b)
c)
d)
28.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

29.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

30.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

31.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

32.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

33.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

34.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

35.

What is this?

a)

door

b)

book

c)

bag

d)

pencil

36.

Which picture is "bag"?( bức tranh nào là "bag")

a)
b)
c)
d)
37.

What action is it?

a)

sit down

b)

listen

c)

stand up

d)

hello

38.

This is my ....

a)

mother

b)

brother

c)

father

d)

sister

39.

What is this?

a)

ant

b)

boy

c)

door

d)

cap

40.

Which picture is "sister"?( bức tranh nào là về chị,em gái)

a)
b)
c)
d)
41.

...oy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

This is my ..............

a)

cat

b)

door

c)

cap

d)

bear

43.

D is for _ _ _ _.

(a)  

44.

This is my ..................

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

45.

Reorder the correct words:

book/ ./ I/ have/ a

a)

I a book have.

b)

have I a book.

c)

I have a book.

d)

I a have book.

46.

JUMP

a)

nhảy

b)

ngồi

c)

chạy

d)

bay

47.

JUICE

a)

cô ca câ la

b)

nước có ga

c)

nước hoa quả

d)

ca cao nóng

48.

Girl

a)

cậu bé

b)

cô bé

c)

d)

ông

49.

SING

a)

lộn nhào

b)

nhảy

c)

múa

d)

Hát

50.

cookie

a)

Bánh quy

b)

bánh rán

c)

bánh ga tô

d)

bánh gạo

51.

PANCAKE

a)

bánh quy

b)

bánh rán

c)

bánh gối

d)

bánh gai

52.

sandwich

a)

bánh rán

b)

bánh kẹp sanwich

c)

bánh giày

d)

bánh chay

53.

THANH YOU

a)

chào hỏi

b)

xin lỗi

c)

cảm ơn

d)

xin chào

54.

KITE

a)

chong chóng tre

b)

đồ chơi

c)

cái cây

d)

con diều

55.

Bức ảnh dưới đây thể hiện tâm trạng gì?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cold

d)

Thristy

56.

a)

Gardem

b)

Garden

c)

Garrden

d)

Garder

57.

a)

Snaken

b)

Snakes

c)

Snaker

d)

Snake

58.
a)

Start

b)

Stars

c)

Star

d)

Starr

59.

Ngôi nhà

a)

Hourse

b)

House

c)

Horse

d)

Houvse

60.

How many cow are there?

a)

5 cows

b)

1 cows

c)

10 cows

d)

50 cows

61.

Listen

a)

đứng

b)

ngồi

c)

đọc

d)

Nghe

62.

"I want" có nghĩa là gì

a)

tôi muốn

b)

tôi có

c)

tôi có thể

63.

what do you want? ( bạn muốn gì)

a)

I want a sandwich

b)

I want a banana

c)

I want a cookie

64.

run

a)
b)
c)
d)
65.

Sing

a)
b)
c)
d)
66.

swim

a)
b)
c)
d)
67.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

68.

How many babies in the picture?

a)

ONE

b)

THREE

c)

FIVE

d)

SIX

69.

how many backpack in the picture?

a)

TEN

b)

SIX

c)

TWO

d)

ONE

70.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

71.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
72.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

73.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)
74.

" I" is for?

a)
b)
c)
75.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
76.

What is this?

a)

burger

b)

sandwich

c)

salad

77.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

78.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Cookie

c)

Sandwich

d)

Apple

79.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Banana

b)

Snack

c)

Sandwich

d)

Cookie

80.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

I want cookies

b)

I want a banana

c)

I want a sandwich

d)

I want a chicken

81.

hát

a)

sing

b)

run

c)

swim

82.

chạy

a)

run

b)

sing

c)

swim

83.

I can.....

a)

run

b)

hop

c)

swim

d)

sing

84.

bắt đầu bằng chữ F

a)
b)
c)
85.
a)

food

b)

elephant

c)

snake

86.

bánh quy

a)

bookie

b)

cook

c)

cookie

87.

chuối

a)

apple

b)

sandwich

c)

cookie

d)

banana

88.
a)

sandwich

b)

cookie

c)

banana

89.

bánh quy

a)

sandwitch

b)

cookie

c)

banana

90.

bắt đầu bằng chữ b

a)
b)
c)
d)
91.

bắt đầu bằng chữ S

a)

banana

b)

Sandwich

c)

cookie

92.

bắt đầu chữ C

a)
b)
c)
93.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

94.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

95.

one

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

96.

two

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

97.

four

a)

9

b)

2

c)

4

d)

7

e)

1

98.

three

a)

10

b)

2

c)

4

d)

3

e)

6

99.

six

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

100.

five

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

e)

4

101.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

102.

Ll LOVE

a)
b)
c)
d)
103.

Ll LEAF

a)
b)
c)
d)
104.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

one

b)

two

105.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

three

b)

two

106.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

107.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

seven

108.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

six

b)

nine

109.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

eight

b)

three

c)

ten

110.

Look, choose and read (Nhìn tranh, chọn và đọc to đáp án)

a)

four pencils

b)

six pencils

111.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

SIX

a)
b)
112.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

FIVE

a)
b)
113.

Read and choose (Đọc và chọn đúng bức tranh)

TEN

a)
b)
114.

bắt đầu bằng chữ H

a)
b)
115.

BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ E

a)
b)
116.

bắt đầu bằng chữ G

a)
b)
c)
117.
a)

one

b)

two

c)

nine

d)

ten

118.

How old are you?

a)

I'm eight

b)

I'm five

c)

I'm six

d)

I'm seven

119.
a)

four

b)

three

c)

six

d)

one

120.

How old are you?

a)

I'm five

b)

five

c)

nine

d)

I'm one

121.

chọn câu trả lời đúng

a)

stand up

b)

open your book

c)

hands down

d)

close your book

122.

Choose correct answer

a)

open your book

b)

sit down

c)

hands up

d)

close your book

123.

choose correct answer

a)

stand up

b)

hands up

c)

open your book

d)

sit down

124.
a)

hands down

b)

sit down

c)

stand up

d)

hands up

125.
a)

hands up

b)

close your book

c)

stand up

d)

hands down

126.

Viết câu trả lời đúng

(a)  

127.

chọn đáp án đúng với hình ảnh trên

a)

Cookie

b)

Banana

c)

sandwich

d)

snack

128.

How many apples?

Có bao nhiêu quả táo ?

a)

Four

b)

Eight

c)

For

d)

Five

129.

happy

a)
b)
c)
130.

a)

hungry

b)

thirsty

131.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

132.

Tung: _____________?

Nhi: I'm ten.

a)

How are you?

b)

How old are you?

133.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

134.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

hands up

b)

hands down

135.

Hãy nhìn kĩ bức hình nhé

a)

close the book

b)

open the book

136.

Hands up

a)
b)
137.

Hands down

a)
b)
138.

đá

a)

kick

b)

kite

c)

hop

d)

jump

139.

diều

a)

kick

b)

kite

140.

Tình yêu thương

a)

love

b)

leaf

c)

kick

141.

chiếc lá

a)

love

b)

leaf

c)

kite

142.

bắt đầu chữ L

a)
b)
c)
143.

LOVE

a)
b)
144.

Leaf

a)
b)
145.

chọn từ còn thiếu

_ove

a)

M

b)

K

c)

L

146.

Bắt đầu chữ K

a)
b)
c)
147.

Kick

a)
b)
c)
148.

I can ....... : tôi có thể đá

a)

kick

b)

hop

c)

ball