wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG ANH 5 ÔN TẬP VOCAB CUỐI KÌ

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.
place
a)
trứng
b)
bên cạnh
c)
rạp chiếu phim
d)
địa điểm
2.
post office
a)
thói quen
b)
thành phố
c)
bưu điện
d)
mùa
3.
bus stop
a)
trạm xe bus
b)
thưởng thức, thích thú
c)
thành phố
d)
ngon
4.
pharmacy
a)
hoa
b)
rau
c)
hiệu thuốc
d)
một hộp (gì đó)
5.
cinema
a)
sẽ
b)
rạp chiếu phim
c)
huyện, quận
d)
đối diện
6.
museum
a)
sống
b)
sẽ
c)
Bảo tàng
d)
mưa, cơn mưa
7.
park
a)
công viên
b)
bánh săng uých
c)
một hộp (gì đó)
d)
trạm xe bus
8.
zoo
a)
Sở thú
b)
mùa thu
c)
ấm áp
d)
bữa ăn
9.
theatre
a)
chỉ đường
b)
rạp hát
c)
nước chanh
d)
công viên
10.
restaurant
a)
lạnh
b)
đi thẳng
c)
xinh xắn
d)
nhà hàng
11.
supermarket
a)
ngọn núi
b)
xinh xắn
c)
ngày cuối tuần
d)
siêu thị
12.
next to
a)
căn hộ
b)
bên cạnh
c)
có nắng
d)
dự báo
13.
behind
a)
nhỏ, hẹp
b)
đằng sau
c)
đường
d)
ngôi làng
14.
in front of
a)
thịt
b)
ở phía trước
c)
mát mẻ
d)
khô ráo
15.
opposite
a)
xa xôi
b)
đền
c)
đối diện
d)
đường (trong làng)
16.
between
a)
nước
b)
ở giữa
c)
rộng
d)
hiệu thuốc
17.
on the corner
a)
ở cuối cùng
b)
ở góc
c)
kì nghỉ
d)
đi tàu
18.
go straight
a)
đi thẳng
b)
tòa tháp
c)
đi tàu
d)
huyện, quận
19.
ahead
a)
về phía trước
b)
thói quen
c)
chỉ đường
d)
ở đâu
20.
turn left
a)
có sương mù
b)
chai
c)
rẽ trái
d)
ngõ
21.
turn right
a)
rẽ phải
b)
bắp rang
c)
trứng
d)
béo
22.
at the end
a)
ngày cuối tuần
b)
ngày mai
c)
thị trấn
d)
ở cuối cùng
23.
near
a)
hoa
b)
trung tâm
c)
nước
d)
ở gần
24.
take a coach
a)
bận rộn
b)
rộng
c)
mùa thu
d)
đón xe ô tô khách
25.
take a boat
a)
tuyết
b)
rau
c)
đi tàu
d)
béo
26.
go by plane
a)
đi bằng máy bay
b)
hàng rào
c)
sẽ
d)
nước
27.
giving directions
a)
một ly (gì đó)
b)
mùa hè
c)
chỉ đường
d)
ngôi làng
28.
fence
a)
hàng rào
b)
thịt
c)
cái sân
d)
xa xôi
29.
get lost
a)
bị lạc, đi lạc
b)
rộng
c)
đi bằng máy bay
d)
về phía trước
30.
get off
a)
tươi
b)
ngon
c)
đẹp
d)
xuống xe
31.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
có tuyết
c)
về phía trước
d)
thưởng thức, thích thú
32.
a bowl of
a)
Bảo tàng
b)
một bát (gì đó)
c)
yên tĩnh
d)
ngày mai
33.
noodle
a)
b)
mùa hè
c)
thành phố
d)
ở phía trước
34.
water
a)
người dân
b)
trung tâm
c)
bưu điện
d)
nước
35.
a glass of
a)
đằng sau
b)
hiệu thuốc
c)
một ly (gì đó)
d)
có mưa
36.
apple juice
a)
bánh quy
b)
xa xôi
c)
sống
d)
nước táo
37.
fish
a)
nước táo
b)
một ly (gì đó)
c)
d)
về phía trước
38.
a packet of
a)
quả chuối
b)
phía nam
c)
mùa thu
d)
một gói (gì đó)
39.
biscuit
a)
sẽ
b)
bánh quy
c)
mùa đông
d)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
40.
a bar of
a)
sống
b)
rạp chiếu phim
c)
một thanh (gì đó)
d)
41.
a carton of
a)
mưa, cơn mưa
b)
xinh xắn
c)
một hộp (gì đó)
d)
trung tâm
42.
lemonade
a)
nước chanh
b)
công viên
c)
gạo, cơm
d)
rẽ trái
43.
nowadays
a)
lạnh
b)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
c)
náo nhiệt
d)
ngày nay
44.
sandwich
a)
huyện, quận
b)
Sở thú
c)
nước
d)
bánh săng uých
45.
healthy food
a)
thói quen
b)
ngày mai
c)
Đồ ăn tốt cho sức khỏe
d)
hồ nưóc
46.
meal
a)
bưu điện
b)
sở thú
c)
bữa ăn
d)
hồ nưóc
47.
canteen
a)
căng tin
b)
mùa thu
c)
đi tàu
d)
ở cuối cùng
48.
fresh
a)
đi thẳng
b)
tươi
c)
bưu điện
d)
ẩm ướt
49.
egg
a)
ngày nay
b)
nước
c)
trứng
d)
về phía trước
50.
sausage
a)
đẹp
b)
xúc xích
c)
rạp hát
d)
học sinh
51.
butter
a)
chỉ đường
b)
có gió
c)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
d)
52.
bottle
a)
ở giữa
b)
chai
c)
một gói (gì đó)
d)
tháng
53.
banana
a)
có mây
b)
có sương mù
c)
quả chuối
d)
thịt
54.
diet
a)
cuốn hút
b)
ở giữa
c)
nước chanh
d)
chế độ ăn kiêng
55.
vegetable
a)
có gió
b)
cây cối
c)
bận rộn
d)
rau
56.
vitamin
a)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
b)
trung tâm
c)
tháng
d)
ngõ
57.
sugar
a)
đường
b)
ngày nay
c)
kì nghỉ
d)
58.
salt
a)
muối
b)
Bảo tàng
c)
đường
d)
tòa tháp
59.
fat
a)
béo
b)
đường (trong thành phố)
c)
đất nước
d)
nước
60.
habit
a)
thói quen
b)
rẽ phải
c)
mùa thu
d)
thú vị
61.
rice
a)
gạo, cơm
b)
thú vị
c)
ngày cuối tuần
d)
bị lạc, đi lạc
62.
meat
a)
Sở thú
b)
thịt
c)
náo nhiệt
d)
bận rộn
63.
weather
a)
siêu thị
b)
thời tiết
c)
béo
d)
sẽ
64.
forecast
a)
dự báo
b)
nước
c)
náo nhiệt
d)
Bảo tàng
65.
hot
a)
có sương mù
b)
mùa thu
c)
nóng
d)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
66.
cold
a)
rẽ phải
b)
hiệu thuốc
c)
lạnh
d)
ở cuối cùng
67.
windy
a)
rẽ trái
b)
bị lạc, đi lạc
c)
phía nam
d)
có gió
68.
sunny
a)
mùa xuân
b)
tuyết
c)
sẽ
d)
có nắng
69.
cloudy
a)
thú vị
b)
một bát (gì đó)
c)
có mây
d)
một hộp (gì đó)
70.
stormy
a)
quê hương
b)
có bão
c)
thói quen
d)
đường
71.
cool
a)
mùa thu
b)
ở góc
c)
mát mẻ
d)
ở giữa
72.
rainy
a)
hồ nưóc
b)
đến từ
c)
có mưa
d)
ngon
73.
warm
a)
muối
b)
ấm áp
c)
ngày nay
d)
cuốn hút
74.
snowy
a)
tỉnh
b)
có tuyết
c)
trung tâm
d)
đằng sau
75.
tomorrow
a)
yên tĩnh
b)
thị trấn
c)
ngày mai
d)
thành phố
76.
temperature
a)
quả chuối
b)
khô ráo
c)
rộng
d)
nhiệt độ
77.
popcorn
a)
bắp rang
b)
dự báo
c)
sống
d)
sẽ
78.
foggy
a)
có sương mù
b)
sở thú
c)
chỉ đường
d)
có mây
79.
spring
a)
phía nam
b)
xuống xe
c)
mùa xuân
d)
mưa, cơn mưa
80.
summer
a)
huyện, quận
b)
mùa hè
c)
nước táo
d)
phía nam
81.
autumn
a)
hàng rào
b)
bắp rang
c)
mùa thu
d)
rạp hát
82.
winter
a)
sống
b)
mùa đông
c)
d)
đẹp
83.
plant
a)
thăm ngôi chùa
b)
mùa
c)
cây cối
d)
có sương mù
84.
flower
a)
đẹp
b)
hoa
c)
quê hương
d)
cây cầu
85.
country
a)
mùa thu
b)
xa xôi
c)
đối diện
d)
đất nước
86.
season
a)
thị trấn
b)
cái sân
c)
đất nước
d)
mùa
87.
north
a)
phía bắc
b)
có mây
c)
sở thú
d)
bữa ăn
88.
south
a)
mát mẻ
b)
đằng sau
c)
phía nam
d)
Bảo tàng
89.
month
a)
bị lạc, đi lạc
b)
ở gần
c)
quả chuối
d)
tháng
90.
dry
a)
tuyết
b)
náo nhiệt
c)
căn hộ
d)
khô ráo
91.
wet
a)
huyện, quận
b)
tươi
c)
ở giữa
d)
ẩm ướt
92.
wind
a)
có nắng
b)
ngày mai
c)
gió
d)
xinh xắn
93.
will
a)
thành phố
b)
ở góc
c)
sẽ
d)
ẩm ướt
94.
snow
a)
căng tin
b)
bận rộn
c)
tuyết
d)
chai
95.
rain
a)
ở phía trước
b)
đông đúc
c)
mưa, cơn mưa
d)
cây cầu
96.
visit
a)
có tuyết
b)
đi thăm, chuyến đi
c)
nhiệt độ
d)
mùa xuân
97.
pagoda
a)
thăm ngôi chùa
b)
c)
đằng sau
d)
sở thú
98.
park
a)
hoa
b)
ngôi làng
c)
công viên
d)
có tuyết
99.
temple
a)
đi tàu
b)
đền
c)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
d)
tuyết
100.
theatre
a)
hàng rào
b)
rạp hát
c)
hoa
d)
ở cuối cùng
101.
bridge
a)
cây cầu
b)
hoa
c)
yên tĩnh
d)
địa điểm
102.
city
a)
mát mẻ
b)
căng tin
c)
đi thăm, chuyến đi
d)
thành phố
103.
village
a)
ngôi làng
b)
cây cầu
c)
ở cuối cùng
d)
mong đợi
104.
town
a)
mùa hè
b)
đón xe ô tô khách
c)
hồ nưóc
d)
thị trấn
105.
museum
a)
thị trấn
b)
tháng
c)
bắp rang
d)
viện bảo tàng
106.
centre
a)
ở giữa
b)
thịt
c)
huyện, quận
d)
trung tâm
107.
somewhere
a)
nơi nào đó
b)
trứng
c)
náo nhiệt
d)
tươi
108.
zoo
a)
thành phố
b)
sở thú
c)
ở giữa
d)
đất nước
109.
lake
a)
hồ nưóc
b)
rẽ trái
c)
ngon
d)
Chất dinh dưỡng (vitamin)
110.
enjoy
a)
nơi nào đó
b)
thưởng thức, thích thú
c)
nhỏ, hẹp
d)
mưa, cơn mưa
111.
expect
a)
ẩm ướt
b)
thưởng thức, thích thú
c)
mong đợi
d)
một hộp (gì đó)
112.
exciting
a)
b)
bánh săng uých
c)
Đồ ăn tốt cho sức khỏe
d)
náo nhiệt
113.
interesting
a)
một hộp (gì đó)
b)
bận rộn
c)
thú vị
d)
phía nam
114.
attractive
a)
kì nghỉ
b)
đường (trong làng)
c)
trung tâm
d)
cuốn hút
115.
in the middle of
a)
ở giữa
b)
đền
c)
đi tàu
d)
một ly (gì đó)
116.
weekend
a)
ngày cuối tuần
b)
đường (trong thành phố)
c)
khô ráo
d)
xa xôi
117.
delicious
a)
ngon
b)
bức tượng
c)
về phía trước
d)
một bát (gì đó)
118.
people
a)
người dân
b)
một thanh (gì đó)
c)
mùa thu
d)
ở phía trước
119.
history
a)
lịch sử
b)
có gió
c)
ngày nay
d)
bắp rang
120.
statue
a)
bức tượng
b)
chỉ đường
c)
rẽ trái
d)
Đồ ăn tốt cho sức khỏe
121.
yard
a)
cái sân
b)
thị trấn
c)
đi thăm, chuyến đi
d)
muối
122.
holiday
a)
ngon
b)
ngọn núi
c)
mùa xuân
d)
kì nghỉ
123.
place
a)
đi thẳng
b)
ấm áp
c)
dự báo
d)
địa điểm
124.
address
a)
thưởng thức, thích thú
b)
nóng
c)
địa chỉ
d)
125.
lane
a)
hồ nưóc
b)
tỉnh
c)
ngõ
d)
chế độ ăn kiêng
126.
road
a)
có gió
b)
yên tĩnh
c)
đường (trong làng)
d)
xúc xích
127.
street
a)
nơi nào đó
b)
ở phía trước
c)
địa chỉ
d)
đường (trong thành phố)
128.
Flat
a)
ngày cuối tuần
b)
mong đợi
c)
học sinh
d)
căn hộ
129.
city
a)
công viên
b)
c)
thành phố
d)
người dân
130.
village
a)
nhà hàng
b)
dự báo
c)
ngôi làng
d)
trạm xe bus
131.
country
a)
đất nước
b)
ngôi làng
c)
mùa xuân
d)
hoa
132.
tower
a)
có sương mù
b)
tòa tháp
c)
ngon
d)
nhà hàng
133.
mountain
a)
ngọn núi
b)
đằng sau
c)
thưởng thức, thích thú
d)
công viên
134.
district
a)
thịt
b)
bên cạnh
c)
huyện, quận
d)
béo
135.
province
a)
viện bảo tàng
b)
nhà hàng
c)
một hộp (gì đó)
d)
tỉnh
136.
hometown
a)
trứng
b)
quê hương
c)
đi thẳng
d)
viện bảo tàng
137.
where
a)
sống
b)
cây cối
c)
rạp hát
d)
ở đâu
138.
from
a)
đến từ
b)
thưởng thức, thích thú
c)
ở cuối cùng
d)
rẽ phải
139.
pupil
a)
học sinh
b)
bắp rang
c)
tuyết
d)
rộng
140.
live
a)
ngày mai
b)
sở thú
c)
sống
d)
muối
141.
busy
a)
trung tâm
b)
muối
c)
lạnh
d)
bận rộn
142.
far
a)
Sở thú
b)
nước
c)
xa xôi
d)
tòa tháp
143.
quiet
a)
yên tĩnh
b)
bắp rang
c)
bánh quy
d)
ngõ
144.
crowded
a)
đông đúc
b)
ở đâu
c)
căng tin
d)
gạo, cơm
145.
large
a)
lịch sử
b)
rộng
c)
náo nhiệt
d)
thú vị
146.
small
a)
cuốn hút
b)
nhỏ, hẹp
c)
dự báo
d)
Sở thú
147.
pretty
a)
đền
b)
ở phía trước
c)
xinh xắn
d)
ở đâu
148.
beautiful
a)
người dân
b)
bữa ăn
c)
quả chuối
d)
đẹp