Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 4 UNIT 5 + UNIT 6 (BUỔI 1)
Total questions: 144
Worksheet time: 1hrs 12mins
Name
Class
Date
1.
sing
a)
hát
b)
của bạn; của các bạn
c)
Trạng từ
d)
Đại từ
e)
cơ sở; vật chất
2.
tree
a)
cây cối
b)
tòa nhà
c)
Trạng từ
d)
có (số ít)
e)
trường học
3.
Adjective
a)
bóng chuyền
b)
điều; đồ vật
c)
Tính từ
d)
núi
e)
bơi
4.
flower
a)
Ở đâu?
b)
Có bao nhiêu?
c)
nấu ăn
d)
hoa
e)
cơ sở; vật chất
5.
thing
a)
hoa
b)
trại
c)
ở đó
d)
điều; đồ vật
e)
của tôi
6.
our
a)
của chúng tôi; của chúng ta
b)
bên trong
c)
Có bao nhiêu?
d)
cái diều
e)
Trạng từ
7.
at
a)
ở; tại
b)
bơi
c)
có thể (năng lực)
d)
Tính từ
e)
anh ấy
8.
near
a)
tất cả
b)
gần
c)
của tôi
d)
to; lớn (kích thước)
e)
sân chơi
9.
football
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
máy tính
c)
bóng đá
d)
Đại từ
e)
hát
10.
swim
a)
nhảy dây
b)
máy tính
c)
bơi
d)
bay; thả
e)
Động từ
11.
draw
a)
nhảy múa
b)
có (số nhiều)
c)
vẽ
d)
đàn pi-a-nô
e)
bạn; các bạn
12.
but
a)
làm; thực hiện
b)
nhưng
c)
bơi
d)
môn thể thao
e)
Trạng từ
13.
I
a)
nhiều (DTĐĐ)
b)
máy tính
c)
Có bao nhiêu?
d)
tôi
e)
cô ấy
14.
bike
a)
nhảy múa
b)
Có bao nhiêu?
c)
xe đạp (1)
d)
mạo từ xác định
e)
to; lớn (kích thước)
15.
sport
a)
Đại từ
b)
hát
c)
ở đó
d)
môn thể thao
e)
vẽ
16.
skip
a)
trại
b)
nhảy dây
c)
chơi
d)
từ
e)
đàn ghi-ta
17.
do
a)
nhảy dây
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
làm; thực hiện
d)
bóng chuyền
e)
cái diều
18.
your
a)
của bạn; của các bạn
b)
một (phụ âm)
c)
Danh từ
d)
môn thể thao
e)
nhảy múa
19.
from
a)
bóng chuyền
b)
nấu ăn
c)
từ
d)
Có bao nhiêu?
e)
căn phòng
20.
computer
a)
bơi
b)
cây cối
c)
cơ sở; vật chất
d)
ngôi làng
e)
máy tính
21.
have
a)
có; sở hữu (văn viết)
b)
làm; thực hiện
c)
vẽ
d)
bạn bè
e)
thành phố
22.
she
a)
bóng chuyền
b)
cô ấy
c)
có (số ít)
d)
cái diều
e)
trại
23.
badminton
a)
cầu lông
b)
căn phòng
c)
Ở đâu?
d)
đàn ghi-ta
e)
tất cả
24.
roller skate
a)
bóng chuyền
b)
hát
c)
Ở đâu?
d)
trượt patin
e)
bạn bè
25.
summer
a)
hoa
b)
vẽ
c)
Động từ
d)
mùa hè
e)
nấu ăn
26.
ride
a)
mùa hè
b)
lái (ghi đông)
c)
từ
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
Trạng từ
27.
far
a)
bạn bè
b)
xa
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
cái diều
e)
hoa
28.
they
a)
ở; tại
b)
bọn họ; chúng nó
c)
đàn pi-a-nô
d)
vẽ
e)
bạn bè
29.
city
a)
bên trong
b)
thành phố
c)
hoa
d)
nó (động vật; đồ vật)
e)
cái diều
30.
cook
a)
lái (ghi đông)
b)
nấu ăn
c)
Ở đâu?
d)
Danh từ
e)
môn thể thao
31.
village
a)
Trạng từ
b)
Ở đâu?
c)
cô ấy
d)
ngôi làng
e)
có; sở hữu (văn viết)
32.
building
a)
tòa nhà
b)
mạo từ xác định
c)
bài khảo sát
d)
Ở đâu?
e)
sân chơi
33.
facility
a)
đàn pi-a-nô
b)
của bạn; của các bạn
c)
cơ sở; vật chất
d)
cầu lông
e)
của tôi
34.
we
a)
chúng ta; chúng tôi
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
của tôi
d)
anh ấy
e)
căn phòng
35.
he
a)
tất cả
b)
có (số nhiều)
c)
bóng chuyền
d)
anh ấy
e)
chúng ta; chúng tôi
36.
fly
a)
vẽ
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
căn phòng
d)
lái (ghi đông)
e)
bay; thả
37.
many
a)
Tính từ
b)
nhiều (DTĐĐ)
c)
tôi
d)
bay; thả
e)
lái (ghi đông)
38.
play
a)
động từ “be” ở hiện tại
b)
điều; đồ vật
c)
Động từ
d)
chơi
e)
Đại từ
39.
in
a)
Tính từ
b)
ở; tại
c)
bên trong
d)
hoa
e)
mạo từ xác định
40.
garden
a)
chơi
b)
từ
c)
nhưng
d)
khu vườn
e)
có; sở hữu (văn viết)
41.
room
a)
xe đạp (1)
b)
vẽ
c)
gần
d)
căn phòng
e)
xa
42.
the
a)
mạo từ xác định
b)
Danh từ
c)
bơi
d)
nấu ăn
e)
chúng ta; chúng tôi
43.
playground
a)
xa
b)
sân chơi
c)
bóng chuyền
d)
bài khảo sát
e)
trường học
44.
big
a)
nhiều (DTĐĐ)
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
to; lớn (kích thước)
d)
có (số nhiều)
e)
mùa hè
45.
am, is, are
a)
mạo từ xác định
b)
có (số nhiều)
c)
của bạn; của các bạn
d)
cơ sở; vật chất
e)
động từ “be” ở hiện tại
46.
How many?
a)
trại
b)
Có bao nhiêu?
c)
xe đạp (1)
d)
bóng chuyền
e)
núi
47.
Pronoun
a)
gần
b)
bên trong
c)
Đại từ
d)
có; sở hữu (văn viết)
e)
có thể (năng lực)
48.
guitar
a)
của bạn; của các bạn
b)
đàn ghi-ta
c)
ở đó
d)
làm; thực hiện
e)
chơi
49.
my
a)
to; lớn (kích thước)
b)
của tôi
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
ở đó
e)
bạn; các bạn
50.
survey
a)
bơi
b)
của bạn; của các bạn
c)
to; lớn (kích thước)
d)
bài khảo sát
e)
cầu lông
51.
kite
a)
bọn họ; chúng nó
b)
cái diều
c)
tôi
d)
cây cối
e)
bóng chuyền
52.
mountain
a)
núi
b)
đàn pi-a-nô
c)
xe đạp (1)
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
con ngựa
53.
horse
a)
vẽ
b)
từ
c)
con ngựa
d)
bọn họ; chúng nó
e)
bên trong
54.
Verb
a)
Động từ
b)
ngôi làng
c)
lái (ghi đông)
d)
to; lớn (kích thước)
e)
nó (động vật; đồ vật)
55.
all
a)
hát
b)
Tính từ
c)
từ
d)
xe đạp (1)
e)
tất cả
56.
town
a)
Động từ
b)
của tôi
c)
ở đó
d)
bạn; các bạn
e)
thị trấn
57.
a
a)
bay; thả
b)
một (phụ âm)
c)
chúng ta; chúng tôi
d)
khu vườn
e)
bọn họ; chúng nó
58.
dance
a)
Động từ
b)
đàn ghi-ta
c)
thị trấn
d)
nhảy múa
e)
núi
59.
school
a)
làm; thực hiện
b)
trường học
c)
bạn bè
d)
của bạn; của các bạn
e)
bên trong
60.
can
a)
chúng ta; chúng tôi
b)
bên trong
c)
đàn pi-a-nô
d)
của tôi
e)
có thể (năng lực)
61.
there are
a)
bạn; các bạn
b)
tất cả
c)
của tôi
d)
thị trấn
e)
có (số nhiều)
62.
Adverb
a)
Trạng từ
b)
tòa nhà
c)
bọn họ; chúng nó
d)
nhưng
e)
ngôi làng
63.
there is
a)
nhảy múa
b)
làm; thực hiện
c)
trường học
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
có (số ít)
64.
there
a)
ở đó
b)
xe đạp (1)
c)
cơ sở; vật chất
d)
làm; thực hiện
e)
có (số nhiều)
65.
Where?
a)
máy tính
b)
ngôi làng
c)
Danh từ
d)
có (số nhiều)
e)
Ở đâu?
66.
piano
a)
căn phòng
b)
điều; đồ vật
c)
con ngựa
d)
làm; thực hiện
e)
đàn pi-a-nô
67.
volleyball
a)
của tôi
b)
cây cối
c)
trại
d)
Đại từ
e)
bóng chuyền
68.
it
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
núi
c)
cái diều
d)
nhiều (DTĐĐ)
e)
ngôi làng
69.
camp
a)
bạn bè
b)
trại
c)
thị trấn
d)
có (số nhiều)
e)
điều; đồ vật
70.
friend
a)
cây cối
b)
bạn; các bạn
c)
Đại từ
d)
bạn bè
e)
núi
71.
Noun
a)
Danh từ
b)
có thể (năng lực)
c)
tất cả
d)
từ
e)
núi
72.
you
a)
nhảy dây
b)
cô ấy
c)
Động từ
d)
bạn; các bạn
e)
anh ấy
73.
thị trấn
a)
town
b)
bike
c)
she
d)
sing
e)
at
74.
có; sở hữu (văn viết)
a)
How many?
b)
village
c)
she
d)
there is
e)
have
75.
nó (động vật; đồ vật)
a)
the
b)
horse
c)
there
d)
town
e)
it
76.
động từ “be” ở hiện tại
a)
at
b)
am, is, are
c)
friend
d)
flower
e)
Verb
77.
hát
a)
room
b)
play
c)
summer
d)
sing
e)
school
78.
nhưng
a)
thing
b)
mountain
c)
but
d)
fly
e)
sing
79.
bay; thả
a)
How many?
b)
fly
c)
swim
d)
village
e)
computer
80.
tất cả
a)
thing
b)
I
c)
am, is, are
d)
all
e)
big
81.
cái diều
a)
kite
b)
room
c)
my
d)
badminton
e)
town
82.
Có bao nhiêu?
a)
sing
b)
horse
c)
How many?
d)
facility
e)
village
83.
có (số nhiều)
a)
it
b)
from
c)
there are
d)
have
e)
school
84.
bọn họ; chúng nó
a)
town
b)
guitar
c)
you
d)
sing
e)
they
85.
máy tính
a)
from
b)
computer
c)
have
d)
near
e)
my
86.
cô ấy
a)
piano
b)
she
c)
I
d)
volleyball
e)
sport
87.
chơi
a)
play
b)
kite
c)
my
d)
roller skate
e)
survey
88.
làm; thực hiện
a)
skip
b)
facility
c)
we
d)
do
e)
ride
89.
một (phụ âm)
a)
a
b)
friend
c)
horse
d)
guitar
e)
am, is, are
90.
có thể (năng lực)
a)
roller skate
b)
guitar
c)
can
d)
ride
e)
skip
91.
bơi
a)
summer
b)
swim
c)
playground
d)
Where?
e)
there is
92.
bạn bè
a)
thing
b)
bike
c)
friend
d)
in
e)
Verb
93.
sân chơi
a)
play
b)
playground
c)
badminton
d)
guitar
e)
piano
94.
bóng đá
a)
sport
b)
cook
c)
skip
d)
football
e)
all
95.
đàn pi-a-nô
a)
horse
b)
summer
c)
it
d)
mountain
e)
piano
96.
to; lớn (kích thước)
a)
far
b)
there is
c)
big
d)
play
e)
school
97.
thành phố
a)
horse
b)
city
c)
bike
d)
sing
e)
summer
98.
cầu lông
a)
draw
b)
badminton
c)
many
d)
football
e)
we
99.
môn thể thao
a)
the
b)
she
c)
Adjective
d)
sport
e)
our
100.
trượt patin
a)
roller skate
b)
town
c)
thing
d)
piano
e)
building
101.
cơ sở; vật chất
a)
kite
b)
facility
c)
at
d)
room
e)
it
102.
điều; đồ vật
a)
all
b)
guitar
c)
thing
d)
they
e)
bike
103.
nhiều (DTĐĐ)
a)
she
b)
building
c)
village
d)
many
e)
my
104.
có (số ít)
a)
there is
b)
my
c)
we
d)
skip
e)
all
105.
ở đó
a)
facility
b)
Pronoun
c)
sing
d)
there
e)
swim
106.
tôi
a)
I
b)
near
c)
computer
d)
our
e)
bike
107.
ở; tại
a)
at
b)
in
c)
our
d)
piano
e)
a
108.
của bạn; của các bạn
a)
your
b)
Verb
c)
draw
d)
Noun
e)
skip
109.
Đại từ
a)
your
b)
Verb
c)
Pronoun
d)
can
e)
Adverb
110.
bóng chuyền
a)
play
b)
volleyball
c)
playground
d)
the
e)
there is
111.
Trạng từ
a)
it
b)
our
c)
Adverb
d)
far
e)
but
112.
đàn ghi-ta
a)
flower
b)
Adjective
c)
guitar
d)
there is
e)
Pronoun
113.
núi
a)
facility
b)
mountain
c)
all
d)
it
e)
my
114.
của tôi
a)
near
b)
thing
c)
big
d)
village
e)
my
115.
lái (ghi đông)
a)
there are
b)
How many?
c)
ride
d)
there is
e)
horse
116.
bạn; các bạn
a)
sing
b)
you
c)
my
d)
swim
e)
from
117.
chúng ta; chúng tôi
a)
camp
b)
we
c)
do
d)
sing
e)
kite
118.
nhảy múa
a)
far
b)
dance
c)
Where?
d)
playground
e)
skip
119.
xa
a)
far
b)
near
c)
football
d)
ride
e)
town
120.
Động từ
a)
can
b)
Verb
c)
school
d)
building
e)
in
121.
mùa hè
a)
building
b)
summer
c)
all
d)
city
e)
but
122.
nhảy dây
a)
volleyball
b)
How many?
c)
skip
d)
ride
e)
roller skate
123.
của chúng tôi; của chúng ta
a)
our
b)
volleyball
c)
badminton
d)
building
e)
Where?
124.
trại
a)
cook
b)
do
c)
big
d)
summer
e)
camp
125.
nấu ăn
a)
we
b)
Where?
c)
roller skate
d)
cook
e)
school
126.
bên trong
a)
play
b)
swim
c)
camp
d)
in
e)
we
127.
khu vườn
a)
your
b)
have
c)
piano
d)
How many?
e)
garden
128.
cây cối
a)
big
b)
do
c)
tree
d)
at
e)
can
129.
Ở đâu?
a)
he
b)
near
c)
the
d)
Where?
e)
How many?
130.
con ngựa
a)
Verb
b)
Adverb
c)
a
d)
horse
e)
she
131.
căn phòng
a)
room
b)
playground
c)
a
d)
garden
e)
Adverb
132.
bài khảo sát
a)
survey
b)
it
c)
from
d)
am, is, are
e)
draw
133.
hoa
a)
flower
b)
dance
c)
football
d)
at
e)
village
134.
ngôi làng
a)
there are
b)
have
c)
the
d)
they
e)
village
135.
Tính từ
a)
play
b)
computer
c)
volleyball
d)
mountain
e)
Adjective
136.
vẽ
a)
draw
b)
our
c)
it
d)
Adjective
e)
I
137.
gần
a)
dance
b)
they
c)
there
d)
from
e)
near
138.
xe đạp (1)
a)
he
b)
bike
c)
a
d)
summer
e)
have
139.
mạo từ xác định
a)
from
b)
Adjective
c)
the
d)
tree
e)
draw
140.
từ
a)
there
b)
village
c)
from
d)
I
e)
school
141.
anh ấy
a)
room
b)
thing
c)
city
d)
he
e)
How many?
142.
Danh từ
a)
facility
b)
garden
c)
Noun
d)
it
e)
mountain
143.
trường học
a)
town
b)
horse
c)
have
d)
flower
e)
school
144.
tòa nhà
a)
piano
b)
dance
c)
your
d)
play
e)
building
Reset
