Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sensei (Hoang Nhi)

Total questions: 11

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

先生

a)

せんせ

b)

せんせい

c)

ぜんせ

d)

ぜんせい

2.

世界

a)

せいかい

b)

ぜいかい

c)

せかい

d)

ぜいか

3.

知(し)っています

a)

không hiểu

b)

hiểu

c)

biết

d)

hoàn toàn

4.

知らないこと

a)

điều mình không biết

b)

điều mình biết

c)

không quen biết

d)

quen biết

5.

先生...........聞いています

a)

で

b)

を

c)

が

d)

に

6.

知りたいこと

(a)  

7.

質問

(a)  

8.

bất cứ thứ gì

a)

たんでも

b)

なんでも

c)

なんても

d)

なでも

9.

キーワード

a)

từ trái nghĩa

b)

từ đồng nghĩa

c)

từ khoá

d)

từ láy

10.

スペース

a)

khoảng trống

b)

khung

c)

hình tròn

d)

hình dạng

11.

cho vào/ bỏ vào

a)

入れる

b)

入る

c)

込む

d)

込み