wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1.2 : 소게 ( GIỚI THIỆU )

Total questions: 31

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

khoa ngữ văn

a)

국어국문학과

b)

국어국물학과

c)

귝어귝문학과

d)

국어국문학관

2.

국적

a)

quốc gia

b)

quốc kì

c)

quốc tịch

d)

dân số

3.

주소

a)

tên

b)

địa chỉ

c)

thông tin liên lạc

d)

cccd

4.

đây là tiếng gì ?

(a)  

5.

은행

a)

sân bay

b)

toà thị chính

c)

thư viện

d)

ngân hàng

6.

tên

(a)  

7.

bộ môn/ khoa

a)

학관

b)

핚과

c)

학과

d)

학광

8.

đây là gì ?

(a)  

9.

tôi / của tôi

(a)  

10.

대학교

a)

cao đẳng

b)

trung cấp

c)

cấp 3

d)

đại học

11.

mã số sinh viên

a)

학번

b)

항번

c)

한번

d)

학벌

12.

đây là ?

(a)  

13.

sinh viên

(a)  

14.

email, thư điện tử

a)

일멜

b)

이메일

c)

이매일

d)

일메일

15.

thẻ sinh viên

a)

학셍증

b)

학생층

c)

학생증

d)

학새증

16.

đây là gì ?

(a)  

17.

mẫu, ví dụ

(a)  

18.

tiếng hàn

(a)  

19.

Đây là khoa gì ?

a)

국어국문학과

b)

국어국몰학과

c)

쿡어국문학과

d)

쿸어쿸문학과

20.

한국어과

(a)  

21.

điện thoại

a)

전화

b)

휴대폰

c)

절화

d)

전환

22.



(a)  

23.

국적

(a)  

24.

mẫu

(a)  

25.

tên

(a)  

26.

2 người này là ?

(a)  

27.

bộ môn/ khoa

(a)  

28.

địa chỉ

(a)  

29.
a)

을헹

b)

을행

c)

은행

d)

은헹

30.

mã số sinh viên

(a)  

31.

khoa Hàn ngữ

(a)