NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第13课
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là lượng từ của
衣服
a)
斤
b)
件
c)
瓶
d)
个
2.
Đâu là lượng từ của
词典
a)
张
b)
个
c)
本
d)
支
3.
Dịch Việt - Hoa
Cái va li màu đỏ đó là của em trai tôi.
a)
那红箱子是我弟弟。
b)
那个红箱子是我弟弟的。
c)
那个红箱子是我弟弟。
d)
那很红箱子是我弟弟的。
4.
Đâu là lượng từ của
雨伞
a)
个
b)
斤
c)
瓶
d)
把
5.
Dịch Việt - Hoa
Quyển sách cũ đó là của tôi.
a)
那旧的书是我的。
b)
那本旧的书是我。
c)
那本旧书是我的。
d)
那本旧的书我的。
6.
Đâu là lượng từ của
香水
a)
本
b)
瓶
c)
个
d)
张
7.
Đâu là lượng từ của
笔
a)
支
b)
本
c)
斤
d)
瓶
8.
Dịch Việt - Hoa
Cái của tôi không nặng.
a)
我的不重。
b)
我不重的。
c)
我的不重的。
d)
我的重的。
9.
Đâu là lượng từ của
光盘
a)
张
b)
本
c)
碗
d)
瓶
10.
Dịch Việt Hoa
Cái va li màu đen này không phải của tôi.
a)
这个黑箱子不是我的。
b)
这个黑箱子不是我。
c)
这个箱子黑不是我的。
d)
这箱子黑不是我的。
Reset
