wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1(1)

Total questions: 88

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

你( )哪儿学汉语?

a)

b)

c)

d)

2.

你( )说越南语吗?

a)

知道

b)

c)

d)

认识

3.

她是( )的女朋友?

a)

b)

c)

d)

4.

今天

a)
b)
c)
5.

米饭

a)
b)
6.

你叫什么。。。?

a)

b)

c)

名字

d)

7.

中午

a)
b)
c)
8.

他是你……吗?

a)

b)

c)

同学

d)

9.

米饭

a)
b)
10.

a)

cāi

b)

cái

c)

cǎi

d)

cài

11.

你是。。。国人?

a)

什么

b)

c)

d)

12.

a)

关系

b)

不惜

c)

不起

d)

谢谢

13.

我的朋友家。。。5 口人

a)

b)

c)

d)

什么

14.

饺子

a)
b)
c)
d)
15.

a)
b)
c)
16.

看书

a)
b)
17.

我。。。是中国人。

a)

b)

c)

d)

18.

你是。。。国人吗?

a)

什么

b)

c)

d)

19.

可乐

a)
b)
c)
20.

她是。。。

a)

b)

c)

d)

什么

21.

我在……吃饭。

a)

这儿

b)

c)

d)

哪儿

22.

这个汉子…….写?

a)

什么

b)

为什么

c)

怎么了

d)

怎么

23.

今天早上六点你做什么?

a)

两口人

b)

越南人

c)

对不起

d)

起床

24.

这…… 是我男朋友

(a)  

25.

你……点吃饭?

a)

什么

b)

c)

d)

7

26.

为什么

a)

tại sao

b)

c)

du lịch

d)

đá bóng

27.

一起

a)

cùng

b)

muốn

c)

mới

d)

cũng

28.

Từ nào khác với những từ còn lại?

a)

汉语

b)

韩国

c)

美国

d)

越南

29.

这天是几月几号?

a)

十号九月

b)

九月十号

c)

十月九号

d)

九月十日

30.

现在几点?

a)

三点三十分

b)

四点三十分

c)

三点半

d)

三点两刻

31.

你想喝什么呢?

a)

冰咖啡

b)

热咖啡

c)

牛奶咖啡

d)

可乐

32.

你想吃米饭。。。。。面条?

a)

或者

b)

还是

c)

d)

喜欢

33.

早上 》》上午》》中午》》 。。。》》晚上

a)

下午

b)

夜晚

c)

半夜

d)

中间

34.

今天早上你吃什么?

a)

b)

面包

c)

鸡蛋

d)

水饺

35.

Dịch câu sau: Mỗi ngày tôi đều đi đến trường học tiếng Hán.

a)

每天我都学习汉语去学校。

b)

每天我都去学校学习汉语。

c)

每个天我都去学校学习汉语。

d)

每天我去都学校学习汉语。

36.

Chá

a)

Đúng

b)

Sai

37.

米饭

米飯

Mǐfàn

a)

Đúng

b)

Sai

38.

四个学生

四個學生

sì gè xuéshēng

a)

Đúng

b)

Sai

39.

喝茶

hē chá

a)

Đúng

b)

Sai

40.

我想 (a)   米饭。

41.

您好,您__茶吗?

您好,您__茶嗎?

Nín hǎo, nín__chá ma?

(a)  

42.

我妈妈会____中国菜。

我媽媽會____中國菜。

Wǒ māma huì____zhōngguó cài.

(a)  

43.

你想去商店____什么?

你想去商店____什麼?

Nǐ xiǎng qù shāngdiàn____shénme?

(a)  

44.

你家有___口人?

Nǐ jiā yǒu___kǒu rén?

(a)  

45.

你们学校有___学生?

你們學校有___學生?

Nǐmen xuéxiào yǒu___xuéshēng?

(a)  

46.

你好,这个杯子____钱?

你好,這個杯子____錢?

Nǐ hǎo, zhège bēizi____qián?

(a)  

47.

你有____个中国朋友?

你有____個中國朋友?

Nǐ yǒu____gè zhōngguó péngyǒu?

两个。

兩個。

Liǎng gè.

(a)  

48.

我_____会写我的汉语名字。

我_____會寫我的漢語名字。

Wǒ_____huì xiě wǒ de hànyǔ míngzì.

a)

b)

会 - 會

c)

怎么 - 怎麼

d)

名字

e)

49.

你_____做中国菜吗?

你_____做中國菜嗎?

Nǐ_____zuò zhōngguó cài ma?

a)

b)

会 - 會

c)

名字

d)

怎么 - 怎麼

e)

50.

我朋友会说汉语,他的汉语____好。

我朋友會說漢語,他的漢語____好。

Wǒ péngyǒu huì shuō hànyǔ, tā de hànyǔ____hǎo.

a)

b)

会 - 會

c)

怎么 - 怎麼

d)

名字

e)

51.

老师,这个汉字____写?

老師,這個漢字____寫?

Lǎoshī, zhège hànzì____xiě?

a)

b)

会 - 會

c)

名字

d)

e)

怎么 - 怎麼

52.

你的中国朋友会做中国菜____?

你的中國朋友會做中國菜____?

Nǐ de zhōngguó péngyǒu huì zuò zhōngguó cài____?

a)

吗 - 嗎

b)

c)

d)

53.

我会说汉语,你____?

我會說漢語,你____?

Wǒ huì shuō hànyǔ, nǐ____?

a)

吗 - 嗎

b)

c)

d)

54.

我妈妈_____朋友会说汉语。

我媽媽_____朋友會說漢語。

Wǒ māmā_____péngyǒu huì shuō hànyǔ.

a)

吗 - 嗎

b)

c)

d)

55.

你同学是____国人?

你同學是____國人?

Nǐ tóngxué shì____guórén?

a)

吗 - 嗎

b)

c)

d)

56.

Từ 医院 có nghĩa là

a)

Bác sĩ

b)

Bệnh viện

c)

Quần áo

57.

Từ 现在 có nghĩa là

a)

Bây giờ hiện tại

b)

Ngài tiên sinh

c)

Ngày thứ

58.

Từ 昨天 có phiên âm là

a)

jintiān

b)

hòutiān

c)

zuótiān

59.

Từ 学校 có phiên âm là :

a)

xuéxiào

b)

xuéxí

c)

xuéshēng

60.

xǐhuān là phiên âm của từ

a)

喜欢

b)

水果

c)

睡觉

61.

Trái nghĩa với từ 小 là

a)

b)

c)

62.

Trái nghĩa với từ 昨天 là

a)

明天

b)

再见

c)

时候

63.

Từ nào có nghĩa " Ở đây"

a)

这儿

b)

c)

那儿

64.

Từ nào có nghĩa là " Nào"

a)

那儿

b)

c)

65.

”jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?

a)

90

b)

64

c)

94

d)

96

66.

Phát âm tiếng Trung của “27” là gì?

a)

èr shí liù

b)

èr shí qī

c)

sì shí qī

d)

èr shí jiǔ

67.

Phát âm của “今年是2021年。” là gì?

a)

Jīnnián shì liǎnɡ qiān línɡ èr shí yī nián.

b)

Jīnnián shì liǎnɡ línɡ liǎnɡ yī nián.

c)

Jīnnián shì èr línɡ èr yī nián

68.

Nhìn vào bức tranh và trả lời câu hỏi.

现在几点?

a)

十点

b)

八点

c)

九点

d)

十一点

69.

今天几点上课?


—______________。

a)

七点

b)

八点

c)

七点半

d)

八点半

70.

Nhìn vào bức tranh và trả lời câu hỏi.

今天是几月几号?

a)

9月(yuè)14号

b)

8月(yuè)15号

c)

9月(yuè)16号

d)

8月(yuè)16号

71.

Đâu là nhận định đúng?

a)

这是我的狗

b)

他的是我

c)

这是绿书

d)

桌子上书是我的

72.

Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp.

今天天气怎么样?

a)

我去学校

b)

我喜欢你

c)

天气很好

d)

我要走了

73.

Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp.

—这是谁?

a)

我爸爸

b)

他的书

c)

下雨

d)

我不要

74.

Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp.

____________________?

-我喜欢喝牛奶

a)

你喜欢喝什么?

b)

你喜欢不喜欢喝牛奶呢?

c)

你喜欢不喜欢喝牛奶吗?

d)

我喜欢喝牛奶,你呢?

75.

Điền vào đoạn đối thoại bằng từ thích hợp.

你要_______?

– 我要苹果和香蕉。

a)

什么

b)

哪里

c)

怎么样

d)

多少

76.

Điền vào đoạn đối thoại bằng từ thích hợp.


– 您好,请问商店在______?


– 商店在学校的左边.

a)

什么

b)

左边

c)

哪儿

d)

这儿

77.

Đâu là nhận định đúng?

a)

他不有时间

b)

我们没都是留学生

c)

你们是不是中国人?

d)

他今天没高兴

78.

Điền “会” vào chỗ trống thích hợp

我①在②学习汉语,我③说④汉语。

a)

b)

c)

d)

79.

Câu nào là câu liên động?

a)

我要去医院

b)

我吃饭

c)

我去学校看书

d)

我去商店

80.

Đâu là nhận định đúng?

a)

他在医院工作

b)

他在工作医院

c)

医院在他工作

d)

他医院在工作

81.

今天星期几?

a)

一月有30天

b)

一个星期有七天

c)

一个月有四个星期

d)

今天星期一

82.

你___有几口人?

你___有幾口人?

Nǐ___yǒu jǐ kǒu rén?

(a)  

83.

明天下午我想去___看书。

明天下午我想去___看書。

Míngtiān xiàwǔ wǒ xiǎng qù___kànshū.

(a)  

84.

他爸爸是医生,在___工作。

他爸爸是醫生,在___工作。

Tā bàba shì yīshēng, zài___gōngzuò.

(a)  

85.

 

你的妈妈在家吗?

a)

mẹ của bạn ở nhà không

b)

mẹ của bạn có đi làm không

c)

bạn có bận không

d)

bạn ăn cơm chưa

86.

你是……个班的学生?

a)

b)

c)

d)

哪儿

87.
A: Nǐ hǎo ! B:
a)
Nǐ hǎo !
b)
Hěn hǎo !
c)
Yě hǎo !
88.

今天星期四,明天星期几?

4 lines