wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1

Total questions: 93

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Hãy giải thích ý nghĩa ngữ pháp sau bằng tiếng Việt: ~に応じて

a)

Tùy theo, dựa vào, ứng với

b)

Mặc dù, nhưng

c)

Chỉ cần, nếu

d)

Không những... mà còn

2.

Hãy giải thích ý nghĩa ngữ pháp sau bằng tiếng Việt: ~に応えて

a)

Đáp lại, hưởng ứng với

b)

Bởi vì, do bởi

c)

Mặc dù, nhưng

d)

Nếu như, giả sử

3.

Hãy giải thích ý nghĩa ngữ pháp sau bằng tiếng Việt: ~に欠かせない

a)

Không thể thiếu đối với

b)

Có thể thay thế cho

c)

Không liên quan đến

d)

Dễ dàng thực hiện

4.

Hãy giải thích ý nghĩa ngữ pháp sau bằng tiếng Việt: ~にかけては

a)

Riêng về, nếu nói về... thì

b)

Bởi vì, do đó...

c)

Mặc dù, nhưng...

d)

Nếu không thì...

5.

Chữ Hán 天井 có nghĩa là gì?

a)

trần nhà, (giá) trần

b)

cửa sổ

c)

sân vườn

d)

bức tường

6.

Chữ Hán 井戸 có nghĩa là gì?

a)

giếng nước

b)

cây cầu

c)

ngọn núi

d)

con đường

7.

Chữ Hán 丼 có nghĩa là gì?

a)

bát tô

b)

cái chén

c)

cái đĩa

d)

cái nồi

8.

Từ 親子丼 có nghĩa là gì?

a)

món cơm gà và trứng trong bát tô

b)

món mì thịt bò

c)

món cá hồi nướng

d)

món súp miso

9.

Từ 囲む có nghĩa là gì?

a)

bao quanh, vây quanh

b)

mở rộng, phát triển

c)

chạy nhanh, di chuyển

d)

nghỉ ngơi, thư giãn

10.

Từ 周囲 có nghĩa là gì?

a)

chu vi; xung quanh

b)

trung tâm; giữa

c)

bên trong; nội bộ

d)

phía trên; trên cao

11.

Từ 範囲 có nghĩa là gì?

a)

phạm vi

b)

bản đồ

c)

khu vực cấm

d)

giới hạn thời gian

12.

Từ 雰囲気 có nghĩa là gì?

a)

bầu không khí

b)

ánh sáng mặt trời

c)

cơn mưa

d)

ngọn núi

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 冗談 (じょうだん) là _________.

a)

chuyện đùa, lời nói đùa

b)

câu chuyện nghiêm túc

c)

bài học

d)

cuộc họp

14.

Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa sau: xử lý, biện pháp xử lý là ________. (Cách đọc: しょち)

a)

処置

b)

処分

c)

処理

d)

措置

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 処分 (しょぶん) là _________.

a)

xử phạt, vứt bỏ

b)

bảo vệ, giữ gìn

c)

học tập, nghiên cứu

d)

sửa chữa, phục hồi

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 対処 (たいしょ) là _________

a)

đối phó, xử trí

b)

giải thích, trình bày

c)

phản đối, chống lại

d)

hỗ trợ, giúp đỡ

17.

Điền chữ Hán phù hợp với nghĩa sau: cái bàn là ________. (Cách đọc: つくえ)

a)

b)

c)

d)

18.

Điền cách đọc (âm Hán Nhật) của chữ Hán sau: 机 là ________.

a)

キ (ki)

b)

カ (ka)

c)

シ (shi)

d)

モク (moku)

19.

Chữ Hán nào có nghĩa là 'dẫn chương trình, MC'?

a)

司会

b)

学生

c)

教師

d)

医者

20.

Từ '上司' có nghĩa là gì?

a)

cấp trên, sếp

b)

đồng nghiệp

c)

nhân viên

d)

khách hàng

21.

Từ '伺う' có nghĩa là gì?

a)

đến thăm, hỏi thăm

b)

ngủ

c)

chơi thể thao

d)

ăn cơm

e)

đi học

22.

Từ '台詞' có nghĩa là gì?

a)

lời thoại

b)

bài hát

c)

truyện tranh

d)

bức tranh

23.

Từ '歌詞' có nghĩa là gì?

a)

lời bài hát

b)

bài hát

c)

ca sĩ

d)

giai điệu

24.

Từ '名詞' có nghĩa là gì?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

25.

Từ '動詞' có nghĩa là gì?

a)

động từ

b)

tính từ

c)

danh từ

d)

trạng từ

26.

Từ '詰める' có nghĩa là gì?

a)

nhét vào, lấp, dồn

b)

mở ra, trải rộng

c)

đẩy ra, loại bỏ

d)

xây dựng, tạo ra

27.

Từ '見詰める' có nghĩa là gì?

a)

nhìn chăm chăm

b)

nghe lén

c)

đi bộ

d)

ăn uống

28.

Từ '詰め込む' có nghĩa là gì?

a)

nhồi nhét, nhét đầy

b)

mở rộng, kéo dài

c)

giảm bớt, thu nhỏ

d)

chia sẻ, phân phối

29.

Từ '缶詰' có nghĩa là gì?

a)

đồ hộp; bị 'nhốt' trong không gian kín

b)

trà xanh

c)

bánh mì nướng

d)

nước ép trái cây

30.

Từ '評論' có nghĩa là gì?

a)

bình luận, phê bình mang tính phân tích

b)

khen ngợi, ca ngợi

c)

giải thích, trình bày

d)

phản đối, bác bỏ

31.

Từ '批評' có nghĩa là gì?

a)

phê bình, nhận xét, đánh giá

b)

khen thưởng, ca ngợi

c)

giải thích, trình bày

d)

học tập, nghiên cứu

32.

Từ '誤り' có nghĩa là gì?

a)

lỗi sai, nhầm lẫn

b)

thành công, đúng đắn

c)

bắt đầu, khởi đầu

d)

kết thúc, hoàn thành

33.

Từ '誤解' có nghĩa là gì?

a)

hiểu lầm, hiểu sai

b)

tin tưởng tuyệt đối

c)

giải thích rõ ràng

d)

học thuộc lòng

34.

Từ "布団" có nghĩa là gì?

a)

nệm

b)

chăn đệm kiểu Nhật

35.

Từ "座布団" có nghĩa là gì?

4 lines
36.

Từ "集団" có nghĩa là gì?

a)

tập thể

b)

nhóm

37.

Từ "団体" có nghĩa là gì?

a)

đoàn thể

b)

tổ chức

38.

Từ "応援団" có nghĩa là gì?

(a)  

39.

Từ "検討" có nghĩa là gì?

a)

cân nhắc

b)

xem xét

40.

Từ "詩人" có nghĩa là gì?

a)

nhà thơ

b)

thi nhân

41.

Kanji nào có nghĩa là 'ghé thăm, đến thăm'?

a)

b)

c)

d)

42.

Từ '脂肪' có nghĩa là gì?

a)

mỡ, chất béo

b)

đường

c)

nước

d)

muối

43.

Từ '寝坊' có nghĩa là gì?

a)

ngủ quên

b)

đi học

c)

ăn sáng

d)

đọc sách

44.

Từ '坊っちゃん' có nghĩa là gì?

a)

con trai (người khác), cậu ấm

b)

cô gái trẻ

c)

người già

d)

thầy giáo

45.

訪問 có nghĩa là gì?

a)

mỡ, chất béo

b)

việc thăm hỏi, chuyến thăm

c)

ngủ quên

d)

con trai (người khác), cậu ấm

46.

Kanji nào dùng trong từ 'ngủ quên'?

a)

A. 訪

b)

B. 肪

c)

C. 坊

d)

D. 問

47.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '双子'.

a)

cặp song sinh, sinh đôi

b)

bố mẹ

c)

anh chị em

d)

bạn bè

48.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '収める'.

a)

giành được, cất gọn

b)

mất đi, thất lạc

c)

bắt đầu, khởi động

d)

kết thúc, hoàn thành

49.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '収入'.

a)

thu nhập

b)

chi phí

c)

tiền phạt

d)

tiền vay

50.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '年収'.

a)

thu nhập hàng năm

b)

tiền thưởng cuối năm

c)

tiền lương hàng tháng

d)

chi phí sinh hoạt

51.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '吸収'.

a)

hấp thụ, tiếp thu

b)

phát triển

c)

giảm bớt

d)

bảo vệ

52.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '収集'.

a)

thu thập, gom lại

b)

bán ra, phân phối

c)

làm sạch, dọn dẹp

d)

học tập, nghiên cứu

53.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ '収穫'.

a)

thu hoạch, gặt hái

b)

trồng trọt

c)

bán hàng

d)

vận chuyển

54.

Từ '天井' (THIÊN TĨNH) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trần nhà

b)

cửa sổ

c)

sân thượng

d)

tường nhà

55.

Từ '丼' (ĐẢM) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bát lớn, cái tô

b)

cái đĩa

c)

cái chén nhỏ

d)

cái muỗng

56.

Từ 'どん丼' (ĐẢM) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cơm với thức ăn phủ lên trên trong bát lớn

b)

mì lạnh kiểu Nhật

c)

súp miso

d)

bánh xèo Nhật Bản

57.

Từ '周囲' (CHU VI) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xung quanh, những người xung quanh

b)

trung tâm, điểm giữa

c)

bên trong, nội bộ

d)

phía trên, trên cao

58.

Từ '範囲' (PHẠM VI) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phạm vi

b)

khoảng cách

c)

thời gian

d)

địa điểm

59.

Từ '雰囲気' (PHÂN VI KHÍ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bầu không khí, không gian, ấn tượng tổng thể, khí chất

b)

món ăn truyền thống

c)

thời gian trong ngày

d)

địa điểm du lịch nổi tiếng

60.

Từ '冗談' (NHŨNG ĐÀM) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đùa, chuyện đùa

b)

nghiêm túc, trang trọng

c)

bài học, kiến thức

d)

lời chúc, lời khen

61.

Từ '台詞' (ĐÀI TỪ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lời thoại (trong kịch, phim,...), lời nói, câu nói

b)

sân khấu

c)

đạo diễn

d)

kịch bản

62.

Từ '歌詞' (CA TỪ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lời bài hát

b)

bài thơ

c)

bản nhạc

d)

tác giả

63.

Từ '誤り' (NGỘ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lỗi sai, sự nhầm lẫn, sai sót

b)

thành công, tiến bộ

c)

hạnh phúc, vui vẻ

d)

bảo vệ, che chở

64.

Từ '座布団' (TỌA BỐ ĐOÀN) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đệm ngồi kiểu Nhật

b)

bàn ăn kiểu Nhật

c)

chăn lông vũ

d)

ghế tựa

65.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 集団 (しゅうだん)

a)

nhóm, tập thể

b)

cá nhân

c)

gia đình

d)

trường học

66.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 団体 (だんたい)

a)

đoàn thể, tổ chức, nhóm

b)

cá nhân, riêng lẻ

c)

gia đình, người thân

d)

cửa hàng, quán ăn

67.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 脂肪 (しぼう)

a)

mỡ, chất béo

b)

xương

c)

máu

d)

nước

68.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 収入 (しゅうにゅう)

a)

thu nhập

b)

chi tiêu

c)

tiết kiệm

d)

vay nợ

69.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 人材 (じんざい)

a)

nhân lực, nhân tài

b)

văn phòng phẩm

c)

thời gian rảnh

d)

địa điểm làm việc

70.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 天才 (てんさい)

a)

thiên tài

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

71.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: オリンピック

a)

Olympic

b)

Bóng đá

c)

Bơi lội

d)

Cầu lông

72.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 開会式 (かいかいしき)

a)

lễ khai mạc

b)

lễ bế mạc

c)

cuộc họp báo

d)

lễ tốt nghiệp

73.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 収穫量 (しゅうかくりょう)

a)

lượng thu hoạch, sản lượng nông nghiệp

b)

giá bán lẻ

c)

thời gian gieo trồng

d)

công cụ thu hoạch

74.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 状況 (じょうきょう)

a)

trạng thái, tình trạng, tình hình

b)

kết quả, thành tích

c)

phương pháp, cách làm

d)

địa điểm, nơi chốn

75.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: アンコール

a)

(yêu cầu) biểu diễn lại, hát lại

b)

bài hát chủ đề

c)

kết thúc buổi diễn

d)

người biểu diễn

76.

Từ "睡眠 (THỤY MIÊN)" có nghĩa là gì?

a)

ngủ, giấc ngủ

b)

ăn uống

c)

học tập

d)

chơi thể thao

77.

Từ "腕前 (OẢN TIỀN)" có nghĩa là gì?

a)

tay nghề

b)

bàn tay

c)

tiền bạc

d)

cánh tay

78.

Từ "要望 (YẾU VỌNG)" có nghĩa là gì?

a)

nguyện vọng, yêu cầu

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

cửa hàng

79.

Từ "リクエスト (request)" có nghĩa là gì?

a)

yêu cầu, đề nghị (request)

b)

bài hát (song)

c)

thư viện (library)

d)

bệnh viện (hospital)

80.

Từ "件 (KIỆN)" có nghĩa là gì?

a)

vụ việc, trường hợp/đơn vị đếm (vụ việc, email, sự kiện,...).

b)

món ăn truyền thống của Nhật Bản.

c)

một loại trang phục.

d)

một loại động vật.

81.

Từ "世間 (THẾ GIAN)" có nghĩa là gì?

a)

xã hội, thế gian

b)

thời gian

c)

con người

d)

địa điểm

82.

Từ "欲 (DỤC)" có nghĩa là gì?

a)

mong muốn, ham muốn

b)

ăn uống, tiêu hóa

c)

ngủ nghỉ, thư giãn

d)

học tập, nghiên cứu

83.

Từ "賛否 (TÁN PHỦ)" có nghĩa là gì?

a)

ý kiến tán thành và phản đối

b)

ý kiến đồng thuận

c)

ý kiến phản đối

d)

ý kiến trung lập

84.

Từ "弱点 (NHƯỢC ĐIỂM)" có nghĩa là gì?

a)

điểm yếu, nhược điểm

b)

điểm mạnh, ưu điểm

c)

sở thích, đam mê

d)

thành công, chiến thắng

85.

Từ "恥 (SỈ)" có nghĩa là gì?

a)

sự xấu hổ

b)

sự tự hào

c)

sự vui vẻ

d)

sự tức giận

86.

Từ "強火 (CƯỜNG HỎA)" có nghĩa là gì?

a)

lửa mạnh, lửa to (khi nấu ăn)

b)

nước lạnh

c)

gió nhẹ

d)

đường ngọt

87.

Từ '現象' (HIỆN TƯỢNG) có nghĩa là gì?

a)

Sự kiện, hoạt động

b)

Hiện tượng

c)

Thuận lợi, tiến triển tốt

d)

Khác nhau

88.

Điền từ ink thích hợp vào chỗ trống: Gần đây, _______ một lượng lớn cá trôi dạt vào bờ biển thường xuyên được nhìn thấy.

a)

hiện tượng

b)

cảm xúc

c)

thời tiết

d)

món ăn

89.

Từ '行事' (HÀNH SỰ) có nghĩa là gì?

a)

Sự kiện, hoạt động

b)

Thoải mái, vui vẻ

c)

Áp đảo, vượt trội

d)

Hòa nhã, nhẹ nhàng

90.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Tham gia các _______ của trường. (Gợi ý: từ cần điền là từ vựng tiếng Nhật trong bài)

a)

hoạt động

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

bài tập

91.

Từ '好調' (HẢO ĐIỀU) có nghĩa là gì?

a)

Thuận lợi, tiến triển tốt

b)

Khác nhau

c)

Mềm dẻo, linh hoạt

d)

Thích hợp, phù hợp

92.

Từ '快い' (KHOÁI) có nghĩa là gì?

a)

Thoải mái, vui vẻ, sẵn lòng

b)

Áp đảo, vượt trội

c)

Hòa nhã, nhẹ nhàng

d)

Khác nhau

93.

Từ '適切' (THÍCH THIẾT) có nghĩa là gì?

a)

Thích hợp, phù hợp

b)

Khác nhau

c)

Sự kiện, hoạt động

d)

Mềm dẻo, linh hoạt