Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

xhh 6

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Những vai trò xã hội theo bậc thang đánh giá của xã hội phản ánh điều gì?

a)

Vị thế của các vai trò trong hệ thống xã hội

b)

Tính cách cá nhân

c)

Mức độ thâm niên nghề nghiệp

d)

Khả năng giao tiếp

2.

Cùng một vị trí xã hội, cách ứng xử và đòi hỏi của xã hội có thể thay đổi tùy theo yếu tố nào?

a)

Bối cảnh văn hóa của từng xã hội

b)

Đặc điểm sinh học của cá nhân

c)

Trình độ học vấn của cá nhân

d)

Tuổi tác của cá nhân

3.

Cùng một vị trí xã hội, cách ứng xử và đòi hỏi của xã hội có thể thay đổi tùy theo yếu tố nào?

a)

Bối cảnh văn hóa của từng xã hội

b)

Đặc điểm sinh học của cá nhân

c)

Trình độ học vấn của cá nhân

d)

Tuổi tác của cá nhân

4.

Lối ứng xử trong vai trò của mỗi cá nhân phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chỉ do gia đình quyết định

b)

Cá tính và sự nhận thức của cá nhân về vai trò của mình đảm nhận

c)

Sự áp đặt từ xã hội

d)

Thu nhập và nghề nghiệp

5.

Mối quan hệ giữa nhân cách và vai trò là gì?

a)

Hoàn toàn tách biệt, không ảnh hưởng lẫn nhau

b)

Có ảnh hưởng biện chứng, vai trò có thể thay đổi nhân cách và ngược lại

c)

Chỉ có nhân cách quyết định vai trò

d)

Chỉ có vai trò quyết định nhân cách

6.

Căng thẳng vai trò là gì?

a)

Sự mâu thuẫn giữa các vai trò thuộc về hai vị thế khác nhau

b)

Sự xung khắc giữa các vai trò trong cùng một vị thế hoặc địa vị

c)

Sự áp lực của gia đình lên cá nhân

d)

Sự khác biệt văn hóa

7.

Khi nào căng thẳng vai trò xuất hiện?

a)

Khi cá nhân cảm nhận mâu thuẫn trong vai trò hiện tại hoặc không thể đáp ứng yêu cầu của vai trò mới

b)

Khi cá nhân có nhiều bạn bè

c)

Khi cá nhân có địa vị cao trong xã hội

d)

Khi cá nhân chỉ tham gia một nhóm xã hội

8.

Xung đột vai trò là gì?

a)

Sự xung khắc giữa vai trò trong cùng một địa vị

b)

Sự xung khắc giữa các vai trò gắn với từ hai vị thế xã hội trở lên

c)

Sự thay đổi nhân cách cá nhân

d)

Sự khác biệt trong nhận thức xã hội

9.

Khi nào xung đột vai trò xảy ra?

a)

Khi cá nhân phải hy sinh việc hoàn thành tốt một vai trò để hoàn thành tốt vai trò khác

b)

Khi cá nhân không thích vai trò của mình

c)

Khi cá nhân thay đổi công việc

d)

Khi xã hội thay đổi giá trị văn hóa

10.

Kỳ vọng vai trò là gì?

a)

Mong muốn cá nhân tự đặt ra cho mình

b)

Mong muốn, đòi hỏi mà xã hội xác định khi cá nhân đứng vào một vị thế nhất định

c)

Kỳ vọng của gia đình với con cái

d)

Ước mơ cá nhân

11.

Nếu cá nhân không đáp ứng kỳ vọng vai trò thì điều gì xảy ra?

a)

Không có gì thay đổi

b)

Cá nhân sẽ được khuyến khích nhiều hơn

c)

Cá nhân sẽ bị xã hội áp dụng chế tài ở mức độ khác nhau

d)

Cá nhân sẽ được trao thêm quyền lực

12.

Các chế tài xã hội đối với việc không đáp ứng kỳ vọng vai trò có thể dựa trên:

a)

Luật tục hoặc luật pháp

b)

Sở thích cá nhân

c)

Truyền thông đại chúng

d)

Sự đồng thuận trong nhóm bạn bè

13.

Kỳ vọng tất yếu là gì?

a)

Loại kỳ vọng mà xã hội buộc cá nhân phải thực hiện, vi phạm sẽ chịu chế tài nghiêm khắc

b)

Loại kỳ vọng chỉ mang tính gợi ý, không có ràng buộc

c)

Loại kỳ vọng cá nhân tự đặt ra cho mình

d)

Loại kỳ vọng của gia đình đối với con cái

14.

Kỳ vọng mang tính nghĩa vụ có đặc điểm gì?

a)

Mang tính cưỡng bức tuyệt đối

b)

Bắt buộc đối với thành viên nhóm, nhưng chế tài xử lý sai phạm không gắt gao như kỳ vọng tất yếu

c)

Hoàn toàn không có chế tài

d)

Chỉ mang tính tinh thần, không ràng buộc

15.

Kỳ vọng không cưỡng chế thường đi kèm với chế tài nào?

a)

Hình phạt pháp luật nghiêm khắc

b)

Hình phạt kinh tế

c)

Áp lực tinh thần từ nhóm xã hội

d)

Không có bất kỳ hình thức xử lý nào

16.

Nhóm xã hội được hiểu là gì?

a)

Một tập hợp ngẫu nhiên của những người xa lạ

b)

Một tập hợp những con người có nhiều hành vi tương tác với nhau dựa trên những kỳ vọng chung về lối ứng xử

c)

Một tập hợp người cùng độ tuổi

d)

Một tập hợp người có cùng nghề nghiệp

17.

Cơ cấu xã hội của mỗi nhóm bao gồm:

a)

Chỉ có luật lệ

b)

Vị trí và vai trò xã hội nhằm thực hiện các mục tiêu cụ thể

c)

Những người lãnh đạo nhóm

d)

Chỉ có tư cách thành viên

18.

Ngoài cơ cấu xã hội, mỗi nhóm còn có đặc trưng nào?

a)

Tư cách thành viên, chuẩn mực và chế tài

b)

Độ tuổi và sở thích chung

c)

Chỉ có cơ sở vật chất riêng

d)

Ngôn ngữ riêng

19.

Khái niệm “nhóm” khác biệt với những khái niệm nào sau đây?

a)

Tập thể

b)

Đám đông và công chúng

c)

Gia đình và bạn bè

d)

Quốc gia và dân tộc

20.

Theo C.H. Cooley, nhóm xã hội được chia thành mấy loại?

a)

2 loại: nhóm sơ cấp và nhóm thứ cấp

b)

3 loại: nhóm sơ cấp, thứ cấp và công chúng

c)

4 loại: nhóm gia đình, bạn bè, cơ quan, xã hội

d)

2 loại: nhóm nhỏ và nhóm lớn

21.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về nhóm sơ cấp?

a)

Có quy mô lớn, quan hệ ít liên quan đến nhân cách thành viên

b)

Có quy mô nhỏ, quan hệ trực diện, thân mật, gắn với tình cảm yêu thương

c)

Các quan hệ xã hội có thời gian xác định, dựa trên thỏa ước chung

d)

Mục đích nhóm thường hạn chế

22.

Trong nhóm sơ cấp, các thành viên thường:

a)

Quan hệ xã hội dựa trên hợp đồng

b)

Tương tác trực diện, có sự cộng tác và mục tiêu chung

c)

Gắn kết chủ yếu bằng lợi ích vật chất

d)

Tham gia nhóm trong thời gian ngắn hạn

23.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về nhóm thứ cấp?

a)

Có quy mô nhỏ, gắn kết bằng tình cảm yêu thương

b)

Quan hệ trực diện và mật thiết giữa các thành viên

c)

Quy mô lớn, mục đích nhóm thường hạn chế, quan hệ mang tính thỏa ước, thời gian xác định

d)

Mỗi thành viên đều có trách nhiệm tình cảm bền vững với nhóm

24.

Mối quan hệ trong nhóm thứ cấp chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Tình cảm cá nhân

b)

Sự cộng tác thân mật

c)

Thỏa ước chung và lợi ích tập thể

d)

Huyết thống và tình cảm yêu thương

25.

Cộng đồng xã hội được định nghĩa là:

a)

Một nhóm nhỏ có sự gắn kết bằng tình cảm yêu thương

b)

Tập hợp người dân sinh sống chung trong một vùng, có mối liên hệ, cùng quan tâm đến nhu cầu, sở thích, nguyện vọng

c)

Một tổ chức chính trị – xã hội hoạt động trên phạm vi quốc gia

d)

Một tập hợp ngẫu nhiên của nhiều cá nhân trong xã hội

26.

Về mặt tổ chức xã hội, cộng đồng là cấp độ trung gian giữa:

a)

Cá nhân và gia đình

b)

Nhóm sơ cấp và các định chế lớn hơn ở tầm quốc gia

c)

Gia đình và xã hội dân sự

d)

Nhóm thứ cấp và tập đoàn kinh tế

27.

Cộng đồng có tính lãnh thổ được hình thành dựa trên yếu tố nào?

a)

Mối quan hệ tình cảm thân mật

b)

Ranh giới địa lý, tính láng giềng

c)

Sự phân công lao động trong xã hội

d)

Các thỏa ước và hợp đồng chung

28.

Cộng đồng không có tính lãnh thổ là gì?

a)

Cộng đồng sống trong cùng một địa phương

b)

Mạng lưới hiệp hội được hình thành nhằm thực hiện mục tiêu chung

c)

Nhóm bạn bè thân thiết gắn với tình cảm

d)

Các gia đình sống gần nhau trong cùng khu dân cư

29.

Ví dụ nào sau đây phù hợp với cộng đồng không có tính lãnh thổ?

a)

Cộng đồng dân cư phường, xã

b)

Cộng đồng dân tộc sống trên một vùng lãnh thổ

c)

Hiệp hội doanh nghiệp ngành may mặc Việt Nam

d)

Cộng đồng dân cư làng nghề

30.

Mạng lưới xã hội là gì?

a)

Một nhóm nhỏ có tính chất thân mật

b)

Tập hợp các mối quan hệ giữa các thực thể xã hội như cá nhân, nhóm, tổ chức, thiết chế, công ty và cả quốc gia

c)

Hệ thống quy tắc xử sự xã hội

d)

Một cộng đồng có lãnh thổ cụ thể

31.

Các mối quan hệ trong mạng lưới xã hội có thể bao gồm:

a)

Chỉ quan hệ trao đổi hàng hóa

b)

Chỉ quan hệ tình cảm

c)

Quan hệ tương trợ, trao đổi thông tin, hàng hóa, dịch vụ

d)

Chỉ quan hệ chính trị

32.

Yếu tố quan trọng trong việc hình thành mạng lưới xã hội là:

a)

Quy định của pháp luật

b)

Sự phân biệt trong nhóm và ngoài nhóm dựa trên các tiêu chuẩn như chủng tộc, lợi tức, tôn giáo

c)

Tính cá nhân hóa trong xã hội hiện đại

d)

Các phương tiện truyền thông

33.

Năng động nhóm được hiểu là:

a)

Hoạt động sản xuất và tiêu dùng của các nhóm

b)

Bộ môn nghiên cứu về sự vận hành nội tại của nhóm, chủ yếu là về cơ cấu, sự lãnh đạo và truyền thông trong nhóm

c)

Khả năng phát triển của các nhóm xã hội trong thời gian dài

d)

Hệ thống các nhóm nhỏ trong xã hội

34.

Đặc điểm của nhóm chính thức là gì?

a)

Hình thành tự phát, không cần quy định pháp luật

b)

Quan hệ giữa các thành viên dựa trên tình cảm cá nhân

c)

Hành động và vai trò cá nhân được điều chỉnh bởi điều lệ, văn bản pháp luật, sơ đồ kế hoạch

d)

Thành viên tuân thủ một cách tự nguyện

35.

Cơ cấu xã hội của nhóm được hiểu là gì?

a)

Những quy tắc chung của xã hội chi phối nhóm

b)

Những mô hình của quan hệ và các cơ hội truyền thông giữa các thành viên trong nhóm

c)

Cách thức phân chia giai cấp trong nhóm

d)

Những hoạt động kinh tế trong nhóm

36.

Đặc điểm của nhóm không chính thức là gì?

a)

Hình thành dựa trên quy định pháp luật rõ ràng

b)

Mọi vai trò cá nhân được phân định bằng sơ đồ kế hoạch

c)

Hình thành tự phát, quan hệ dựa trên luật lệ không thành văn, tuân thủ tự nguyện

d)

Chỉ xuất hiện trong tổ chức nhà nước

37.

Lãnh đạo nhóm được định nghĩa theo cách nào?

a)

Bằng quyền lực chính trị

b)

Bằng uy tín đạo đức cá nhân

c)

Bằng vai trò xã hội, không nhấn mạnh yếu tố tâm lý, đạo đức

d)

Bằng khả năng tài chính

38.

Có mấy hình thức lãnh đạo nhóm cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

39.

Người lãnh đạo nhóm cần có khả năng gì?

a)

Chỉ cần hiểu tâm tư nguyện vọng của các thành viên

b)

Chỉ cần quản lý chặt chẽ các hành vi

c)

Vừa hiểu tâm tư nguyện vọng thành viên, vừa nắm rõ mục tiêu của nhóm và hướng dẫn các cá nhân thực hiện mục tiêu đó

d)

Chỉ cần áp đặt mệnh lệnh để duy trì kỷ luật

40.

Hình thức lãnh đạo nào tạo điều kiện để các thành viên cùng tham gia quyết định?

a)

Độc đoán

b)

Dân chủ

c)

Thả lõng

d)

Truyền thống

41.

Hình thức lãnh đạo nào đặc trưng bởi việc người lãnh đạo áp đặt và kiểm soát chặt chẽ?

a)

Dân chủ

b)

Độc đoán

c)

Thả lõng

d)

Linh hoạt

42.

Hình thức lãnh đạo “thả lõng” đặc trưng bởi:

a)

Người lãnh đạo ít can thiệp, để nhóm tự điều hành

b)

Sự kiểm soát chặt chẽ của người lãnh đạo

c)

Sự phân công công việc chặt chẽ

d)

Quyền lực tập trung vào lãnh đạo

43.

Thủ lĩnh nhiệm vụ là người:

a)

Không cần quan tâm đến mục tiêu nhóm

b)

Có chức năng thực hiện mục tiêu của nhóm, có kinh nghiệm và năng lực tổ chức

c)

Chỉ lo duy trì bầu không khí vui vẻ

d)

Thường là người có học vấn cao nhất

44.

Thủ lĩnh tình cảm là người:

a)

Có năng lực tổ chức công việc tốt nhất

b)

Chỉ tập trung vào hiệu quả công việc

c)

Có khả năng tạo không khí vui vẻ, làm dịu căng thẳng và mâu thuẫn trong nhóm

d)

Luôn là lãnh đạo chính thức của nhóm

45.

Truyền thông trong nhóm phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Bản chất lãnh đạo, cấu trúc, mục tiêu và chức năng hoạt động của nhóm

b)

Phong cách cá nhân

c)

Trình độ học vấn của các thành viên

46.

Trong nghiên cứu truyền thông nhóm nhỏ, điều quan trọng cần xem xét là gì?

a)

Ai có quyền lực tài chính nhất

b)

Quyết định đưa ra chịu ảnh hưởng của người nào

c)

Sự khác biệt tuổi tác trong nhóm

d)

Các thành viên quen biết nhau từ bao lâu

47.

Hình thức thông tin trong tổ chức bàn giấy là:

a)

Truyền miệng không chính thức

b)

Truyền miệng không chính thức

c)

Chính thức và bằng văn bản

d)

Chủ yếu qua nhóm bạn bè

48.

. Quan hệ giữa các thành viên trong tổ chức bàn giấy mang tính chất:

a)

Khách quan, không có tính riêng tư

b)

Dựa nhiều vào sự quen biết cá nhân

c)

Gắn kết theo nhóm quy chiếu

d)

Thân mật, tình cảm

49.

Trong tổ chức bàn giấy, nhân viên được tuyển chọn và giám sát dựa trên yếu tố nào?

a)

Quan hệ thân thuộc, quen biết

b)

Chuyên môn kỹ thuật

c)

Tình cảm cá nhân

d)

Quyền lực tài chính

50.

Một trong những nguyên tắc quan trọng của tổ chức bàn giấy là gì?

a)

Hoạt động dựa trên tình cảm và sự linh hoạt cá nhân

b)

Các quy định và luật lệ rõ ràng, giúp hoạt động có thể tiên đoán được

c)

Không có quy tắc cố định, chỉ theo tình huống

d)

Nhân viên được chọn dựa trên mối quan hệ quen biết

51.

Trong tổ chức bàn giấy, mối quan hệ cấp trên – cấp dưới được thể hiện như thế nào?

a)

Mọi người đều bình đẳng, không giám sát nhau

b)

Cấp trên giám sát cấp dưới theo thứ bậc rõ ràng

c)

Thành viên chỉ chịu trách nhiệm với nhóm bạn bè

d)

Quyền lực dựa vào quan hệ cá nhân

52.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về tổ chức bàn giấy?

a)

Mỗi cá nhân làm nhiệm vụ có tính chuyên môn cao

b)

Các nhiệm vụ không phân công rõ ràng

c)

Mọi thành viên đều ngang hàng, không có phân cấp

d)

Quan hệ dựa chủ yếu trên thân quen

53.

Tổ chức bàn giấy (hay tổ chức quan liêu) là gì?

a)

Nhóm xã hội phi chính thức dựa trên luật lệ bất thành văn

b)

Mạng lưới tự phát dựa vào sự thân quen

c)

Mô hình tổ chức được thiết kế duy lý để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ phức tạp

54.

Giáo dục nhân cách cá nhân

a)

Cung cấp lợi ích vật chất cho thành viên

b)

Gắn kết các thành viên bằng tình cảm

c)

Giáo dục nhân cách cá nhân

55.

Sự khác biệt cơ bản giữa tổ chức chính thức và phi chính thức là:

a)

Hình thức quy tắc: chính thức có quy tắc thành văn, phi chính thức dựa trên thỏa thuận và luật tục bất thành văn

b)

Mục tiêu tồn tại

c)

Quy mô hoạt động

d)

Cách phân chia lao động

56.

. Đặc điểm nổi bật của tổ chức chính thức là:

a)

Cấu trúc phức tạp, quy tắc thành văn, vị trí và vai trò rõ ràng

b)

Hoạt động chỉ dựa trên sự tự nguyện

c)

Không có quy định cụ thể về mục tiêu

d)

Các quy tắc bất thành văn và sự kiểm soát tự nguyện

57.

Tổ chức phi chính thức là gì?

a)

Nhóm chỉ xuất hiện trong các cơ quan nhà nước

b)

Nhóm quy mô lớn, phức tạp, có luật lệ thành văn

c)

Nhóm thường đồng ý về các quy tắc, vị trí xã hội bất thành văn, kiểm soát quan hệ dựa trên khế ước, luật tục, thỏa thuận cá nhân

d)

Nhóm được nhà nước công nhận và điều chỉnh bằng pháp luật

58.

Tổ chức chính thức là gì?

a)

Nhóm nhỏ có tính thân mật, tự phát

b)

. Nhóm được hình thành dựa trên tình cảm cá nhân

c)

Nhóm không có sự phân định vai trò

d)

Nhóm xã hội quy mô lớn, phức tạp, có hệ thống quy tắc, chuẩn mực, vị trí và vai trò xác định rõ ràng, thường được quy định thành văn

59.

. Nhóm quy chiếu là gì?

a)

Nhóm nhỏ chỉ hoạt động trong một thời gian ngắn

b)

Nhóm mà cá nhân chịu ảnh hưởng từ thái độ và lối ứng xử của người khác

c)

Nhóm được pháp luật công nhận

d)

Nhóm mang tính lãnh thổ nhất định

60.

Người quy chiếu là ai?

a)

Người mà chúng ta kính trọng và thường bắt chước hành vi của họ

b)

Người có quyền lực chính trị

c)

Người đứng đầu nhóm chính thức

d)

Người có quyền ra quyết định cuối cùng

61.

Theo Etzioni, có mấy loại tổ chức chính thức cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

5

d)

7

62.

Tổ chức tự nguyện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thành viên bị cô lập một thời gian để thay đổi hành vi

b)

Các thành viên cùng theo đuổi lợi ích chung và quyết định theo cách dân chủ

c)

Tập trung vào lợi ích vật chất cho thành viên

d)

Hoạt động dựa trên các quy tắc bất thành văn

63.

Ví dụ nào thuộc loại tổ chức cưỡng bức?

a)

Hiệp hội nghề nghiệp

b)

Doanh nghiệp, công ty cổ phần

c)

Nhà tù, trường trại cải tạo, bệnh viện tâm thần

d)

Câu lạc bộ tình nguyện

64.

Mục tiêu chính của tổ chức cưỡng bức là gì?

a)

Quyết định theo cơ chế dân chủ

b)

Trừng phạt hoặc chữa trị thành viên bằng cách cô lập một thời gian để thay đổi thái độ, hành vi

c)

Duy trì quan hệ thân mật giữa các thành viên

d)

Tạo ra lợi ích kinh tế cho thành viên

65.

Hình thức và mức độ của chế tài xã hội:

Hình thức:

chính thức

nhẹ?

a)

Luật giao thông

b)

tập quán, tục lệ

c)

cấm kỵ, phong tục

d)

luật liên quan sự sống, sở hữu

66.

Hình thức và mức độ của chế tài xã hội:

Hình thức:

chính thức

nặng?

a)

Luật giao thông

b)

tập quán, tục lệ

c)

cấm kỵ, phong tục

d)

luật liên quan sự sống, sở hữu

67.

Hình thức và mức độ của chế tài xã hội:

Hình thức:

ko chính thức

nặng?

a)

Luật giao thông

b)

tập quán, tục lệ

c)

cấm kỵ, phong tục

d)

luật liên quan sự sống, sở hữu

68.

Hình thức và mức độ của chế tài xã hội:

Hình thức:

ko chính thức

nhẹ?

a)

Luật giao thông

b)

tập quán, tục lệ

c)

cấm kỵ, phong tục

d)

luật liên quan sự sống, sở hữu

69.

Ví dụ điển hình của mối quan hệ thứ cấp là:

a)

Gia đình, nhóm bạn thân

b)

Quan hệ tình cảm

c)

Nhóm đồng nghiệp, lớp học

d)

Câu lạc bộ bạn bè

70.

Ví dụ điển hình của mối quan hệ sơ cấp là:

a)

Gia đình, nhóm bạn thân

b)

Các hội nghề nghiệp

c)

Nhóm đồng nghiệp, lớp học

d)

Tổ chức xã hội

71.

Trong mối quan hệ thứ cấp, cá nhân xem các quan hệ là:    

a)

Tự thân là mục đích   

b)

Phương tiện để đạt mục đích 

c)

Chỉ mang tính hình thức        

d)

Chỉ để giải trí

72.

Trong mối quan hệ sơ cấp, cá nhân xem các quan hệ là:

a)

Phương tiện để đạt mục đích

b)

Tự thân là mục đích

c)

Chỉ mang tính công cụ

d)

Vô nghĩa nếu không có lợi ích

73.

Quy mô của mối quan hệ thứ cấp thường:

a)

Hạn chế, chỉ liên quan đến một số hoạt động

b)

Rộng, bao gồm nhiều hoạt động

c)

Không bị giới hạn

d)

Bao gồm gia đình và bạn bè

74.

Quy mô của mối quan hệ sơ cấp thường:

a)

Hạn chế, chỉ liên quan một số hoạt động  

b)

Rộng, bao gồm nhiều hoạt động

c)

Chỉ xoay quanh công việc

d)

Chỉ xoay quanh lợi

75.

Thời gian của mối quan hệ thứ cấp thường:

a)

Dài hạn     

b)

Thay đổi, ngắn hạn

c)

Không giới hạn

d)

Ổn định lâu dài

76.

Thời gian của mối quan hệ sơ cấp thường là:

a)

Thay đổi

b)

Tạm thời

c)

Dài hạn

77.

Theo M. Weber, mối quan hệ thứ cấp có đặc điểm định hướng về

a)

Gia đình

b)

Tình cảm

c)

Mục tiêu

d)

Cá nhân

78.

Theo M. Weber, mối quan hệ sơ cấp có đặc điểm định hướng về

a)

Gia đình

b)

Tình cảm

c)

Mục tiêu

d)

Cá nhân

79.

Trong tổ chức chính thức, chuẩn mực được xác định bởi:

a)

Quan hệ tình cảm

b)

Những quy định và luật lệ

c)

Thỏa thuận ngầm giữa các thành viên

d)

Ý kiến đa số

80.

Trong nhóm có quy mô nhỏ, chuẩn mực thường

a)

Được xác định bằng luật lệ

b)

Thực hiện không chính thức, mang tính tổng quát

c)

Không tồn tại

d)

Do cấp trên áp đặt

81.

Trong nhóm có quy mô nhỏ, hoạt động của các thành viên thường:

a)

Khác nhau và mang tính chuyên môn hóa cao

b)

Giống nhau

c)

Được phân chia theo chức vụ

d)

Do tổ chức quy định                                       

82.

Trong tổ chức chính thức, hoạt động của các thành viên thường:

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau, có tính chuyên môn hóa cao

c)

Tự phát, không phân công

d)

Mang tính tình cảm cá nhân

83.

Đặc điểm về thứ bậc trong nhóm có quy mô nhỏ là:

a)

Không có, hay không quy định chính thức

b)

Xác định rõ ràng theo chức vụ          

c)

Dựa trên quy định pháp luật

d)

Dựa trên quyền lực tập trung

84.

Đặc điểm về thứ bậc trong tổ chức chính thức là:

a)

Tồn tại nhưng không chính thức

b)

Xác định rõ, tương ứng với chức vụ

c)

Không có sự phân định

d)

Phụ thuộc vào quan hệ cá nhân

85.

Tiêu điểm của nhóm quy mô nhỏ là

a)

Hướng về công việc

b)

Hướng về lợi nhuận

c)

Hướng về con người

d)

Hướng về quyền lực

86.

Tiêu điểm của tổ chức chính thức là:

a)

Hướng về công việc

b)

Hướng về lợi nhuận

c)

Hướng về con người

d)

Hướng về quyền lực

87.

Hình thức truyền thông trong tổ chức chính thức chủ yếu là:          

a)

Mặt đối mặt

b)

Thông qua cảm xúc và trực giác

c)

Qua tin nhắn cá nhân

d)

Chính thức bằng văn bản

88.

Hình thức truyền thông trong nhóm quy mô nhỏ chủ yếu là:           

a)

Chính thức bằng văn bản

b)

Mặt đối mặt

c)

Qua báo cáo hành chính

d)

Qua các quy định pháp

89.

Quan hệ trong tổ chức chính thức thường:   

a)

Điển hình sơ cấp

b)

Điển hình thứ cấp

c)

Không có sự phân biệt

d)

. Dựa trên tình cảm cá nhân  

90.

Trong nhóm quy mô nhỏ, tiêu chí chọn thành viên thường dựa vào:           

a)

Kỹ năng chuyên môn phù hợp công việc

b)

Trình độ học vấn

c)

Tình cảm cá nhân, quan hệ thân thuộc          

d)

Luật pháp và quy định

91.

Trong tổ chức chính thức, tiêu chí chọn thành viên thường dựa vào:          

a)

Sự đồng thuận tập thể

b)

Quan hệ thân quen

c)

Tình cảm cá nhân

d)

Kỹ năng chuyên môn phù hợp loại công việc

92.

Quan hệ trong nhóm quy mô nhỏ thường:

a)

Điển hình thứ cấp, ổn

b)

Chỉ qua văn bản

c)

Chính thức, có phân cấp rõ ràng

d)

Điển hình sơ cấp, dễ thay đổi