NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第17課言葉
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
おぼえます
a)
Nhớ
b)
Quên
c)
Tăng ca
d)
Vào
2.
なくします
a)
Trả
b)
Ra ngoài
c)
Mất
d)
Thêm vào
3.
はらいます
a)
Lấy
b)
Trả
c)
Mất
d)
Nộp
4.
だします
a)
Trả
b)
Xem
c)
Mất
d)
Nộp
5.
わすれます
a)
Mất
b)
Vào
c)
Ra ngoài
d)
Quên
6.
もっていきます
a)
Mang đến
b)
Mang đi
c)
Kết hôn
d)
Đưa ra
7.
ざんぎょうします
a)
Công tác
b)
Quên
c)
Tăng ca
d)
Bỏ vào
8.
はいります
a)
Ra ngoài
b)
Tăng ca
c)
Kết hôn
d)
Vào
9.
きんえん
a)
Cấm hút thuốc
b)
Cấm ăn
c)
Cấm vào
d)
Cấm xả rác
10.
したぎ
a)
Áo khoác
b)
Đồ lót
c)
Váy
d)
Nón
11.
もんだい
a)
Trả lời
b)
Câu hỏi
c)
Cuộc họp
d)
Bài kiểm tra
12.
どうしましたか。
a)
Xin lỗi
b)
Anh dùng gì ạ?
c)
Giữ gìn sức khỏe nhé
d)
Anh bị sao vậy
13.
おだいじに
a)
Giữ gìn sức khỏe nhé.
b)
Xin thất lễ
c)
Anh bị sao vậy?
d)
Cho tôi xin.
14.
Bồn tắm
a)
おふろ
b)
シャワー
c)
かぜ
d)
たいせつ
15.
Bệnh
a)
ねつ
b)
びょうき
c)
いたい
d)
びょき
16.
Thuốc
a)
くすり
b)
たばこ
c)
たべもの
d)
かぜ
17.
Quên
a)
おぼえます
b)
つかれます
c)
わすれます
d)
おしえます
18.
Đi công tác
a)
ざんぎょうします
b)
はたらきます
c)
しゅっちょうします
d)
かいます
19.
Quan trọng
a)
あぶない
b)
たいせつ
c)
ぜんぜん
d)
だいじょうぶ
20.
Nguy hiểm
a)
たいせつ
b)
また
c)
あんぜん
d)
あぶない
21.
Trả lại
a)
かえします
b)
かえます
c)
かいます
d)
はいります
22.
Đồ lót
a)
したぎ
b)
うわぎ
c)
でる
d)
たいせつ
23.
Nóng sốt
a)
いたい
b)
ぜんぜん
c)
ねつ
d)
たかい
24.
Thẻ bảo hiểm
a)
ほけんしょう
b)
ばしょ
c)
じしょ
d)
じゅうしょ
25.
Cổ họng
a)
かお
b)
のうど
c)
あたま
d)
のど
26.
Trả tiền
a)
かえます
b)
はらいます
c)
おぼえます
d)
わすれます
27.
覚えます
a)
Quên
b)
Nhớ, ghi nhớ
c)
Đánh mất
d)
Ra ngoài
28.
だいじょうぶ
a)
không sao
b)
nguy hiểm
c)
vấn đề
d)
cấm hút thuốc
29.
lo lắng
a)
しんぱいします
b)
でかけます
c)
ざんぎょうします
d)
だします
30.
cảm, cúm
a)
熱(ねつ)
b)
病気(びょうき)
c)
風邪(かぜ)
d)
薬(くすり)
31.
大切
a)
だいじ
b)
きんえん
c)
もんだい
d)
たいせつ
32.
しんぱいします
a)
残業します
b)
安心します
c)
心配します
d)
散歩します
33.
………が ありますから、薬(くすり)を飲んでください。
a)
熱(ねつ)
b)
かぜ
c)
答え
d)
大切(たいせつ)
34.
勉強しませんでしたから、明日のテストを………。
a)
覚(おぼ)えています
b)
心配(しんぱい)しています
c)
出かけています
d)
出しています
35.
A: 単語(たんご)を全部(ぜんぶ)覚(おぼ)えましたか。
B. いいえ、 …………………………。
a)
覚えました
b)
覚えません
c)
覚えていません
d)
覚えませんでした
36.
Từ mô tả hình ảnh này là?
a)
びょうき
b)
かぜ
c)
きんえん
d)
もんだい
37.
レポートを __。
a)
ぬぎます
b)
だします
c)
はらいます
d)
でかけます
38.
"Món quà quý giá"
trong tiếng Nhật là?
a)
たいせつな友だち
b)
だいじょうぶな友だち
c)
たいせつなプレゼント
d)
だいじょうぶなプレゼント
39.
おふろに __。
a)
いきます
b)
はいります
c)
きます
d)
のります
40.
Nghĩa tiếng Việt của:
うわぎ
a)
áo lót
b)
áo khoác
c)
áo dài
d)
áo sơ mi
41.
"Bệnh"
trong tiếng Nhật là?
a)
びょういん
b)
おふろ
c)
びょうき
d)
したぎ
42.
Động từ mô tả hình ảnh này?
a)
いります
b)
ぬぎます
c)
おります
d)
もってきます
Reset
