wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Hobbies

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

A piece of cake

a)

chán òm

b)

thẳng tính

c)

dễ ợt

d)

chẳng thú vị

2.

Arranging flowers

a)

Nhổ cỏ

b)

cắm hoa

c)

làm vườn

3.

fragile (adj)

a)

cứng rắn

b)

khôn ngoan

c)

dễ vỡ

4.

ice-skating (n) / aɪs, 'skeɪtɪŋ /

a)

trượt băng

b)

giày trượt băng

c)

ván trượt

5.

melody / 'melədi /

a)

nhạc cụ

b)

giai điệu

c)

trống

6.

mountain climbing (n) / 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ /

a)

leo núi

b)

đỉnh núi

c)

chân núi

7.

surfing (n) / 'sɜːfɪŋ /

a)

chèo thuyền

b)

thợ lặn

c)

lướt sóng

8.

board game (n) /bɔːd ɡeɪm /

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

gốm

c)

bảng

9.

unique (adj) / jʊˈni:k /

a)

hiền hòa

b)

độc lạ

c)

sáng tạo

10.

making pottery / 'meɪkɪŋ 'pɒtəri /

a)

làm bánh

b)

nặn đồ gốm

c)

nặn đất nặn