Font size
WorksheetsTừ vựng đề đọc kỳ 83
Total questions: 59
Worksheet time: 55mins
Thứ
(a)
Ngày tháng
(a)
nơi chốn, địa điểm
(a)
ngày nghỉ
(a)
Nghề, việc làm
(a)
tuổi
(a)
Thời tiết
(a)
trái cây
(a)
cửa hàng
(a)
mùa
(a)
vị trí
(a)
kính mắt
안경
채소
양말
우산
quả dâu
딸
딸기
오렌지
배
mùi vị
(a)
mua bán
(a)
bếp
(a)
gần
(a)
sân bay
우체국
식당
공항
미용실
gần
먹다
믿다
사다
근처
chơi
(a)
sạch sẽ
(a)
dọn dẹp
(a)
tủ quần áo
(a)
tìm kiếm
(a)
khó khăn, vất vả
(a)
sắp xếp
(a)
cần thiết
(a)
trường mẫu giáo
(a)
ít , một chút
여러 가지
조금
많다
작다
nếu vậy thì
(a)
đôi tất
(a)
cái ô
(a)
cái ví
(a)
gửi
(a)
lá thư
(a)
đồng hồ
(a)
bài hát
(a)
gọi điện thoại
(a)
hỏi
(a)
mặc ( quần áo)
벗다
입다
벗다
팔다
nhỏ
(a)
nặng
(a)
yên tĩnh, yên lặng
(a)
nhất
제일
항상
일찍
두
bút mực
(a)
bút chì
(a)
sớm
(a)
đi ra, xuất hiện
(a)
đến nơi
(a)
xuất phát
(a)
làm
(a)
phương pháp
(a)
làm việc
(a)
biển
(a)
bơi
(a)
mùa hè
(a)
vì vậy
(a)
và
(a)
nhưng mà
(a)
