wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng đề đọc kỳ 83

Total questions: 59

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thứ

(a)  

2.

Ngày tháng

(a)  

3.

nơi chốn, địa điểm

(a)  

4.

ngày nghỉ

(a)  

5.

Nghề, việc làm

(a)  

6.

tuổi

(a)  

7.

Thời tiết

(a)  

8.

trái cây

(a)  

9.

cửa hàng

(a)  

10.

mùa

(a)  

11.

vị trí

(a)  

12.

kính mắt

a)

안경

b)

채소

c)

양말

d)

우산

13.

quả dâu

a)

b)

딸기

c)

오렌지

d)

14.

mùi vị

(a)  

15.

mua bán

(a)  

16.

bếp

(a)  

17.

gần

(a)  

18.

sân bay

a)

우체국

b)

식당

c)

공항

d)

미용실

19.

gần

a)

먹다

b)

믿다

c)

사다

d)

근처

20.

chơi

(a)  

21.

sạch sẽ

(a)  

22.

dọn dẹp

(a)  

23.

tủ quần áo

(a)  

24.

tìm kiếm

(a)  

25.

khó khăn, vất vả

(a)  

26.

sắp xếp

(a)  

27.

cần thiết

(a)  

28.

trường mẫu giáo

(a)  

29.

ít , một chút

a)

여러 가지

b)

조금

c)

많다

d)

작다

30.

nếu vậy thì

(a)  

31.

đôi tất

(a)  

32.

cái ô

(a)  

33.

cái ví

(a)  

34.

gửi

(a)  

35.

lá thư

(a)  

36.

đồng hồ

(a)  

37.

bài hát

(a)  

38.

gọi điện thoại

(a)  

39.

hỏi

(a)  

40.

mặc ( quần áo)

a)

벗다

b)

입다

c)

벗다

d)

팔다

41.

nhỏ

(a)  

42.

nặng

(a)  

43.

yên tĩnh, yên lặng

(a)  

44.

nhất

a)

제일

b)

항상

c)

일찍

d)

45.

bút mực

(a)  

46.

bút chì

(a)  

47.

sớm

(a)  

48.

đi ra, xuất hiện

(a)  

49.

đến nơi

(a)  

50.

xuất phát

(a)  

51.

làm

(a)  

52.

phương pháp

(a)  

53.

làm việc

(a)  

54.

biển

(a)  

55.

bơi

(a)  

56.

mùa hè

(a)  

57.

vì vậy

(a)  

58.



(a)  

59.

nhưng mà

(a)