wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

e6.1.1

Total questions: 65

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

hoạt động = ___

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

2.

nghệ thuật = ___

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

3.

trường nội trú = ___

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

4.

máy tính = ___

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

5.

bạn cùng lớp = ___

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

6.

activity = ___

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

7.

art = ___

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

8.

boarding school = ___

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

9.

calculator = ___

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

10.

classmate = ___

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

11.

hoạt động = (a)  

12.

nghệ thuật = (a)  

13.

trường nội trú = (a)  

14.

máy tính = (a)  

15.

bạn cùng lớp = (a)  

16.

Look. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

17.

Look. Type.

(a)  

18.

Look. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

19.

Look. Type.

(a)  

20.

Look. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

21.

Look. Tick.

(a)  

22.

Look. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

23.

Look. Type.

(a)  

24.

Look. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

25.

Look. Type.

(a)  

26.

Reorder the following

a)

ac

b)

ti

c)

vi

d)

ty

1)
2)
3)
4)
27.

Reorder the following

a)

a

b)

r

c)

t

1)
2)
3)
28.

Reorder the following

a)

b

b)

oar

c)

ding

d)

sch

e)

ool

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Reorder the following

a)

cal

b)

cu

c)

la

d)

tor

1)
2)
3)
4)
30.

Reorder the following

a)

cl

b)

ass

c)

m

d)

ate

1)
2)
3)
4)
31.

Listen. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

32.

Listen. Type.

(a)  

33.

Listen. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

34.

Listen. Type.

(a)  

35.

Listen. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

36.

Listen. Type.

(a)  

37.

Listen. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

38.

Listen. Type.

(a)  

39.

Listen. Tick.

a)

activity

b)

art

c)

boarding school

d)

calculator

e)

classmate

40.

Listen. Type.

(a)  

41.

Listen. Tick.

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

42.

Listen. Tick.

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

43.

Listen. Tick.

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

44.

Listen. Tick.

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

45.

Listen. Tick.

a)

hoạt động

b)

nghệ thuật

c)

trường nội trú

d)

máy tính

e)

bạn cùng lớp

46.

Match the following.

a)

Are you ready?

1.

Cậu sẵn sàng chưa?

b)

Just a minute.

2.

Đợi tớ một lát.

c)

I live near here.

3.

Tớ sống ở gần đây.

d)

We go to the same school.

4.

Chúng tớ học cùng trường.

e)

Your school bag looks heavy.

5.

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

47.

Reorder the following

a)

Are

b)

you

c)

ready

d)

?

1)
2)
3)
4)
48.

Reorder the following

a)

Just

b)

a

c)

minute

d)

.

1)
2)
3)
4)
49.

Reorder the following

a)

I

b)

live

c)

near

d)

here

e)

.

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Reorder the following

a)

We

b)

go

c)

to

d)

the same

e)

school.

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Reorder the following

a)

Your

b)

school

c)

bag

d)

looks

e)

heavy.

1)
2)
3)
4)
5)
52.

Listen. Tick.

a)

Are you ready?

b)

Just a minute.

c)

I live near here.

d)

We go to the same school.

e)

Your school bag looks heavy.

53.

Listen. Tick.

a)

Are you ready?

b)

Just a minute.

c)

I live near here.

d)

We go to the same school.

e)

Your school bag looks heavy.

54.

Listen. Tick.

a)

Are you ready?

b)

Just a minute.

c)

I live near here.

d)

We go to the same school.

e)

Your school bag looks heavy.

55.

Listen. Tick.

a)

Are you ready?

b)

Just a minute.

c)

I live near here.

d)

We go to the same school.

e)

Your school bag looks heavy.

56.

Listen. Tick.

a)

Are you ready?

b)

Just a minute.

c)

I live near here.

d)

We go to the same school.

e)

Your school bag looks heavy.

57.

Listen. Tick.

a)

Bạn sẵn sàng chưa?

b)

Chờ tớ một lát.

c)

Tớ sống gần đây.

d)

Bọn tớ học cùng trường.

e)

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

58.

Listen. Tick.

a)

Bạn sẵn sàng chưa?

b)

Chờ tớ một lát.

c)

Tớ sống gần đây.

d)

Bọn tớ học cùng trường.

e)

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

59.

Listen. Tick.

a)

Bạn sẵn sàng chưa?

b)

Chờ tớ một lát.

c)

Tớ sống gần đây.

d)

Bọn tớ học cùng trường.

e)

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

60.

Listen. Tick.

a)

Bạn sẵn sàng chưa?

b)

Chờ tớ một lát.

c)

Tớ sống gần đây.

d)

Bọn tớ học cùng trường.

e)

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

61.

Listen. Tick.

a)

Bạn sẵn sàng chưa?

b)

Chờ tớ một lát.

c)

Tớ sống gần đây.

d)

Bọn tớ học cùng trường.

e)

Cái cặp của cậu trông nặng thế.

62.

Nick (a)   football for the school team.

(play)

63.

Nick (a)   football in the school playground at the moment.

(play)

64.

We (a)   maths on Mondays.

(study)

65.

We (a)   maths at the moment.

(study)