wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
What is this?
a)
a book
b)
a table
c)
a pen
2.

CR_YONS

a)

E

b)

O

c)

A

d)

I

3.

What is this?

(a)  

4.

What is it?

a)

Đây là ai?

b)

Đây là cái gì?

c)

Đây là đâu?

d)

Đây là những cái gì?

5.

school things

a)

Đồ vật ở nhà

b)

Đồ vật ở đường phố

c)

Đồ vật trong phòng

d)

Đồ vật ở trường

6.

This is my ...........!

a)

school

b)

shool

c)

schol

d)

schul

7.

Class

a)

lớp học

b)

bảng

c)

phấn

d)

trường

8.

Board

a)

bảng

b)

phấn

c)

ghế ngồi

d)

bàn học

9.

Name the member of the family

a)

father

b)

mother

c)

grandfather

d)

brother

10.

Name the family member

a)

sister

b)

mother

c)

father

d)

baby

11.

Name the family member

a)

sister

b)

baby

c)

mother

d)

grandmother

12.

Name the family member

a)

baby

b)

grandfather

c)

father

d)

sister

13.

Name the family member

a)

grandmother

b)

sister

c)

brother

d)

baby

14.

BOY

a)
b)
15.

GIRL

a)
b)
16.

a)

boy

b)

girl

17.

a)

boy

b)

girl

18.

What is the colour of the apple?

a)

Blue

b)

Red

c)

Black

19.

What is colour of sky?

a)

Green

b)

White

c)

Blue

20.

What colour is this?

a)

Pink

b)

White

21.

What is colour of flower?

a)

Green

b)

Yellow

c)

Pink

22.

What is colour of wood?

a)

Blue

b)

Green

c)

Brown

23.
a)

bike

b)

train

c)

guitar

24.
a)

guitar

b)

car

c)

plane

25.
a)

car

b)

train

c)

bike

26.
a)

bike

b)

ball

c)

doll

27.
a)

car

b)

bike

c)

doll

28.
a)

robot

b)

doll

c)

kite

29.
a)

dinosaur

b)

robot

c)

kite

30.
a)

doll

b)

kite

c)

dinosaur

31.

Dress

a)

Váy

b)

Quần áo

c)

Mũ bóng chày

d)

Mặc

e)

Áo thun

32.
Coat
a)
Áo choàng ngoài
b)
Giày ống
c)
Túi
d)
Đồng hồ đeo tay
e)
Quần tây
33.
Clothes
a)
Quần áo
b)
Mũ bóng chày
c)
Mặc
d)
Áo thun
e)
Tất/ vớ
34.
Bag
a)
Túi
b)
Đồng hồ đeo tay
c)
Quần tây
d)
Váy
e)
Giày
35.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
36.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
37.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Áo khoác
c)
Túi xách tay
d)
Áo đầm
e)
Quần áo
38.
Shoe
a)
Giày
b)
Quần jean
c)
d)
Mắt kính
e)
Áo choàng ngoài
39.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Áo sơ mi
c)
Áo khoác
d)
Túi xách tay
e)
Áo đầm
40.
Skirt
a)
Váy
b)
Giày
c)
Quần jean
d)
e)
Mắt kính
41.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
42.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Tất/ vớ
c)
Quần đùi
d)
Áo sơ mi
e)
Áo khoác
43.

mũ, nón

(a)  

44.

Look and write.

(a)  

45.

Look at the sample word: eleven

Which letter is missing here? el_ven

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

a)

e

b)

v

c)

l

d)

n

46.

Look at the sample word: twelve

Which letter is missing here? twel_e

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

(a)  

47.

Look at the sample word: thirteen

Which letters are missing here? th_rtee_

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

(a)  

48.

Look at the sample word: eighteen

Which letter is missing here? ____teen

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

a)

eight

b)

eig

c)

eght

49.

Look at the sample word: twenty

Which letter is missing here? tw (a)  

(Nhìn vào từ mẫu bên trên và đoán xem chữ cái nào còn thiếu ở dưới?)

50.

1 + 9 = ?

a)

nine

b)

ten

c)

zero

d)

four

51.
a)

twenty

b)

fourty

c)

ninety

52.

Phòng nào dưới đây là "bedroom"?

a)
b)
c)
53.

Hình này là hình gì ?

a)

circle

b)

car

c)

cup

d)

cat

54.

Hình này là hình gì ?

a)

sell

b)

squid

c)

square

d)

sold

55.

Hình này là hình gì ?

a)

sell

b)

squid

c)

square

d)

sold

56.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

57.

Triangle là hình gì?

a)
b)
c)
d)
58.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

59.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)  

60.

Viết từ tiếng Anh đúng với hình ảnh

(a)