wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1st term revision SMART START 2

Total questions: 64

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

square là hình gì?

a)

hình vuông

b)

hình chữ nhật

c)

hình tròn

d)

hình tam giác

2.

circle là hình gì?

a)

hình vuông

b)

hình chữ nhật

c)

hình tròn

d)

hình tam giác

3.

rectangle là hình gì?

a)

hình vuông

b)

hình chữ nhật

c)

hình tròn

d)

hình tam giác

4.

triangle là hình gì?

a)

hình vuông

b)

hình chữ nhật

c)

hình tròn

d)

hình tam giác

5.

What shape is it? It's a triangle.

a)
b)
c)
d)
6.

What shape is it? It's a circle.

a)
b)
c)
d)
7.

What shape is it? It's a (a)  

8.

What shape is it? It's a (a)  

9.

What shape is it? It's a (a)  

10.

What shape is it? It's a (a)  

11.

Điền chữ cái thích hợp:

It's a sq..re

(a)  

12.

Điền chữ cái thích hợp:

It's a ci..cle

(a)  

13.

Điền chữ cái thích hợp:

It's a tri..ngle

(a)  

14.

Điền chữ cái thích hợp:

It's a re...tangle

(a)  

15.

What animal is this? Con này là con gì?

a)

It's a hen

b)

It's a goat

c)

It's a pig

d)

It's a cow

16.

What animal is this?

a)

It's a sheep

b)

It's a duck

c)

It's a pig

d)

It's a goat

17.

What animal is this?

a)

It's a sheep

b)

It's a hen

c)

It's a pig

d)

It's a cow

18.

What animal is this?

a)

It's a dog

b)

It's a goose

c)

It's a duck

d)

It's a cow

19.

Write the missing letter. (Viết chữ cái còn thiếu.)

du_k

(a)  

20.

Write the missing letter. (Viết chữ cái còn thiếu.)

_ow

(a)  

21.

Write the missing letter. (Viết chữ cái còn thiếu.)

p_g

(a)  

22.

Write the missing letter. (Viết chữ cái còn thiếu.)

go_t

(a)  

23.

Farm

a)

Nông dân

b)

Nông trại/trang trại

24.

Animal

a)

Con vật

b)

Cái áo

25.

Viết từ tiếng Anh của từ "con dê"

(a)  

26.

Choose the correct picture for this word

IT'S A PIG

a)
b)
c)
d)
e)
27.

Choose the correct picture for this word

IT'S A DUCK

a)
b)
c)
d)
e)
28.

Choose the correct picture for this word

IT'S A COW

a)
b)
c)
d)
e)
29.

Điền từ:

What animal is this?

It's a (a)  

30.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

31.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

32.

fine/ok

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán

d)

ổn

33.

bored

a)

hạnh phúc, vui vẻ

b)

buồn

c)

buồn chán

d)

tốt

34.

scared

a)

buồn

b)

sợ

c)

lo lắng

35.

How is she? She's.....

a)

Sad

b)

Happy

36.

a)

hungry

b)

thirsty

37.

a)

hungry

b)

thirsty

38.

happy

a)
b)
c)
39.

b_red

(a)  

40.

hap (a)  

41.

How are you? - I'm OK, thanks.

a)

Xin chào! - Tôi khoẻ, cảm ơn.

b)

Bạn khoẻ không? - Tôi khoẻ, cảm ơn.

c)

Bạn có vui không? - Tôi vui, cảm ơn.

d)

Tạm biệt! - Tôi khoẻ, cảm ơn.

42.

What's your name? - My name's Uyen Nhi

a)

Bạn của bạn tên gì? - Tên là Uyển Nhi

b)

Tên của bạn là gì? - Tên tôi là Uyển Nhi

c)

Em của bạn tên gì? -Tên là Uyển Nhi

d)

Quyển sách này của ai? - Là của Uyển NHi

43.

How is he?

a)

He's sad

b)

He's happy

c)

He's bored

d)

He's thirsty

44.

How is he? He's (a)  

45.

Which number is it?

10

(a)  

46.

Which number is it?

20

(a)  

47.

ei_ht

(a)  

48.

sev_n

(a)  

49.

Which number is it?

a)

eight

b)

seven

c)

six

d)

one

50.

Which letter is missing here? twel_e

( Chữ cái nào còn thiếu ở đây?)

(a)  

51.

Which letter is missing here? eleve_

( Chữ cái nào còn thiếu ở đây?)

a)

e

b)

v

c)

l

d)

n

52.

từ nào viết đúng của số 16

a)

sixteen

b)

sisteen

c)

testsen

53.
a)

twenty

b)

fourty

c)

ninety

54.

ELEVEN

a)

21

b)

11

c)

30

d)

54

55.

How many masks are there?

a)

5 - Five masks

b)

7 - Seven masks

c)

6 - Six masks

d)

8 - Eight masks

56.

How many ducks are there?

a)

12 - Twelve ducks

b)

10 - Ten ducks

c)

15 - Fifteen ducks

d)

20 - Twenty ducks

57.

How many apples are there?

a)

12 - Twelve apples

b)

10 - Ten apples

c)

18 - Eighteen apples

d)

20 - Twenty apples

58.

How may hearts are there?

a)

12 - Twelve hearts

b)

10 - Ten hearts

c)

18 - Eighteen hearts

d)

20 - Twenty hearts

59.

The number form of "fourteen" is (a)   .

Fourteen là số mấy?

60.

The number form of "eleven" is (a)   .

Eleven là số mấy?

61.

What's the missing number in this sequence?


11, 12, __, 14

Số nào đang bị thiếu?

a)

three

b)

three ten

c)

thirteen

62.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

Có bao nhiêu ngón tay?

a)

ONE FINGERS

b)

SIX FINGERS

c)

SEVEN FINGERS

d)

FIVE FINGERS

63.

HOW MANY PENCILS ARE THERE?

a)

FIVE PENCILS

b)

THIRTEEN PENCILS

c)

SEVEN PENCILS

d)

SIX PENCILS

64.

HOW MANY CIRCLES ARE THERE?

a)

FIFTEEN CIRCLES

b)

NINE CIRCLES

c)

SIXTEEN CIRCLES

d)

THIRTEEN CIRCLES