wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10-UNIT 1-VOCAB(A9)

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

chia sẻ

(a)  

2.

nhiệm vụ

(a)  

3.

phân, chia

(a)  

4.

công việc vặt trong nhà

(a)  

5.

công bằng

(a)  

6.

thực phẩm, tạp hoá

(a)  

7.

làm việc nặng( cụm 4 từ)

(a)  

8.

giặt, là ủi

(a)  

9.

tài chính

(a)  

10.

chịu trách nhiệm

(a)  

11.

người nội trợ

(a)  

12.

trụ cột gia đình

(a)  

13.

rửa bát( cụm 4 từ)

(a)  

14.

rác

(a)  

15.

xử lý

(a)  

16.

tạo ra

(a)  

17.

nhà tâm lý học

(a)  

18.

nhận ra

(a)  

19.

to lớn

(a)  

20.

lợi ích

(a)  

21.

hòa đồng

(a)  

22.

xu hướng

(a)  

23.

bầu không khí

(a)  

24.

quét

(a)  

25.

chuẩn bị

(a)  

26.

nấu ăn(cụm 3 từ)

(a)  

27.

đổ rác(cụm 4 từ)

(a)  

28.

khác

(a)  

29.

tài chính gia đình

(a)  

30.

mọi người

(a)  

31.

thể chất

(a)  

32.

quản lý

(a)  

33.

nứt, vỡ

(a)  

34.

văn hóa

(a)  

35.

tìm

(a)  

36.

để

(a)  

37.

chồng

(a)  

38.

phát triển

(a)  

39.

vấn đề

(a)  

40.

giống nhau

(a)  

41.

busy +….

(a)  

42.

giúp đỡ

(a)  

43.

lý do

(a)  

44.

bao gồm

(a)  

45.

phổ biến

(a)  

46.

lời khuyên

(a)  

47.

vai trò

(a)  

48.

lo sợ

(a)  

49.

kỳ thi

(a)  

50.

thành viên

(a)  

51.

yêu cầu: r…….

(a)  

52.

quần áo

(a)  

53.

đặc biệt (adj)

(a)  

54.

hiện tại

(a)  

55.

quan tâm đến(cụm 2 từ)

(a)  

56.

bảo vệ

(a)  

57.

truyền thống

(a)  

58.

hàn gắn

(a)  

59.

thư giãn, giải trí

(a)  

60.

chung tay

(a)  

61.

trường mẫu giáo

(a)  

62.

giáo dục (động từ)

(a)